CTCP Thuận Đức (tdp)

28.10
0.10
(0.36%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,751,4714,379,1183,819,7243,247,7092,440,1201,375,8441,196,749746,411521,928293,841
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1613111423
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,751,4714,379,1183,819,7083,247,6962,440,1091,375,7021,196,749746,411521,928293,838
4. Giá vốn hàng bán4,362,1593,981,7933,467,2852,878,5542,130,5571,138,2061,005,757636,625453,316250,168
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)389,312397,325352,424369,142309,552237,496190,991109,78668,61243,670
6. Doanh thu hoạt động tài chính68,59848,90969,29254,65922,8128,5672,97678914610
7. Chi phí tài chính199,008189,040220,389162,766110,71982,91051,53426,61220,30118,469
-Trong đó: Chi phí lãi vay189,832183,335217,704159,798107,83880,38249,69626,36619,87218,407
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3414,815-11,216413-208
9. Chi phí bán hàng54,97552,97746,62749,21545,46321,66927,21115,1137,7116,315
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp69,35862,71264,16184,27462,56244,13636,12324,46519,39711,219
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)134,910146,32279,323127,959113,41197,34879,09944,38421,2178,278
12. Thu nhập khác2,59645030681724851,7782,0091,5012,377
13. Chi phí khác4,10118,1028,8314,6453,0972,5693,316996810753
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,506-17,653-8,802-4,578-2,925-2,084-1,5381,0136911,624
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)133,404128,66970,521123,382110,48795,26477,56145,39721,9079,902
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành33,75535,93426,70329,21223,81524,03316,0909,3094,418637
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,016-1,1821,475425-147-1,476-420
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)34,77234,75128,17729,63723,66822,55615,6709,3094,418637
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)98,63393,91842,34493,74586,81972,70861,89036,08817,4899,265
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)98,63393,91842,34493,74586,81972,70861,89036,08817,4899,265

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |