CTCP Trang (tfc)

42.90
0.90
(2.14%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh195,717388,694230,035213,084222,916398,623192,58593,862167,426335,426169,257110,400202,082306,085204,741137,298169,604187,593168,574147,881
2. Các khoản giảm trừ doanh thu405643724644395665453971456112269631,68461
3. Doanh thu thuần (1)-(2)195,677388,637229,992213,012222,870398,579192,54693,805167,360335,381169,218110,329202,037306,079204,739137,286169,334187,530166,890147,820
4. Giá vốn hàng bán145,356280,547166,861156,098150,511281,762140,48372,179134,840262,876151,62299,060169,107264,760182,611124,518165,534177,408155,900132,475
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)50,321108,09163,13056,91372,359116,81752,06321,62732,52172,50517,59611,26832,92941,31922,12912,7683,80110,12210,99015,345
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,8988,0906,2044,97616,8264,0153,2985,1085,8503,1143,1275,3267,4753,1953,5123,1754,4123,7103,7372,237
7. Chi phí tài chính7,6274,5374,0055,0819,5298,4726,9806,6837,87211,0898,4076,19111,0479,3137,5963,9074,7643,8494,1273,612
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,4624,4123,7503,3875,3463,8513,3803,8255,7705,7085,3915,5335,0214,0743,0412,7483,1223,0622,8922,512
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,63813,7285,6294,4055,71914,3781,740-2,460199,384173-6061924,124-1,321-1,347-867564-2,219-2,087
9. Chi phí bán hàng8,30013,07216,1994,50711,6009,6746,3034,4676,5549,2306,2044,3198,0029,6008,8734,7215,7414,9855,7916,145
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,46133,19211,94811,38024,80520,04711,9129,1198,63514,4909,5609,45310,79410,4057,1338,1587,4368,2779,1079,616
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,46879,10742,81145,32748,97097,01831,9064,00515,32950,195-3,275-3,97410,75419,320717-2,189-10,595-2,715-6,517-3,879
12. Thu nhập khác9,437218810012446351219249322164
13. Chi phí khác71703,074134992568131813491425555111382
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,367-48-3,0677-249-92556-852711-157-1424-5318-50-1-1-321
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,83579,05939,74545,33448,72196,09331,9623,92015,35650,206-3,432-3,98810,77819,3151,035-2,240-10,597-2,716-6,549-3,878
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,8769,8267,4334,2698,39514,2754,6836292,9535,1441,608
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,887
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,8769,8267,4336,1568,39514,2754,6836292,9535,1441,608
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,95969,23332,31139,17840,32581,81827,2793,29112,40445,062-3,432-3,9889,17119,3151,035-2,240-10,597-2,716-6,549-3,878
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát118-19-25-351016-18-53-46-6-69-43-233255391710530-102-30
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,84169,25232,33739,21340,22481,81227,2973,34412,44945,068-3,363-3,9449,40419,290496-2,257-10,702-2,746-6,447-3,848

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |