CTCP Trang (tfc)

46
-2.90
(-5.93%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh195,717388,694230,035213,084222,916398,623192,58593,862167,426335,426169,257110,400202,082306,085204,741137,298169,604187,593168,574147,881
4. Giá vốn hàng bán145,356280,547166,861156,098150,511281,762140,48372,179134,840262,876151,62299,060169,107264,760182,611124,518165,534177,408155,900132,475
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)50,321108,09163,13056,91372,359116,81752,06321,62732,52172,50517,59611,26832,92941,31922,12912,7683,80110,12210,99015,345
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,8988,0906,2044,97616,8264,0153,2985,1085,8503,1143,1275,3267,4753,1953,5123,1754,4123,7103,7372,237
7. Chi phí tài chính7,6274,5374,0055,0819,5298,4726,9806,6837,87211,0898,4076,19111,0479,3137,5963,9074,7643,8494,1273,612
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,4624,4123,7503,3875,3463,8513,3803,8255,7705,7085,3915,5335,0214,0743,0412,7483,1223,0622,8922,512
9. Chi phí bán hàng8,30013,07216,1994,50711,6009,6746,3034,4676,5549,2306,2044,3198,0029,6008,8734,7215,7414,9855,7916,145
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,46133,19211,94811,38024,80520,04711,9129,1198,63514,4909,5609,45310,79410,4057,1338,1587,4368,2779,1079,616
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,46879,10742,81145,32748,97097,01831,9064,00515,32950,195-3,275-3,97410,75419,320717-2,189-10,595-2,715-6,517-3,879
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,83579,05939,74545,33448,72196,09331,9623,92015,35650,206-3,432-3,98810,77819,3151,035-2,240-10,597-2,716-6,549-3,878
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,95969,23332,31139,17840,32581,81827,2793,29112,40445,062-3,432-3,9889,17119,3151,035-2,240-10,597-2,716-6,549-3,878
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,84169,25232,33739,21340,22481,81227,2973,34412,44945,068-3,363-3,9449,40419,290496-2,257-10,702-2,746-6,447-3,848

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |