| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 310,279 | 466,490 | 516,217 | 317,382 | 137,897 | 153,457 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | 125 | 35 | | | 23 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 310,279 | 466,365 | 516,181 | 317,382 | 137,897 | 153,434 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 279,994 | 428,794 | 460,694 | 297,887 | 132,171 | 144,951 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 30,286 | 37,571 | 55,487 | 19,495 | 5,727 | 8,483 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 3,798 | 118 | 816 | 189 | 3,397 | 20,035 |
| 7. Chi phí tài chính | 5,740 | 17,703 | 21,190 | 5,446 | 577 | 34,149 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 4,461 | 16,036 | 16,951 | 4,533 | 577 | 27,715 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 5,052 | 5,840 | 11,250 | 4,193 | 2,546 | 3,006 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,162 | 9,742 | 6,076 | 5,577 | 5,133 | 7,833 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 17,130 | 4,404 | 17,787 | 4,468 | 868 | -16,470 |
| 12. Thu nhập khác | 18 | | 18 | 172 | | 18,554 |
| 13. Chi phí khác | 204 | 52 | 82 | 296 | 1 | 1,050 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -186 | -52 | -64 | -124 | -1 | 17,504 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 16,943 | 4,352 | 17,723 | 4,344 | 867 | 1,034 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2,757 | 2,718 | 3,955 | 746 | 185 | 332 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 2,757 | 2,718 | 3,955 | 746 | 185 | 332 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 14,187 | 1,635 | 13,768 | 3,599 | 681 | 702 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 14,187 | 1,635 | 13,768 | 3,599 | 681 | 702 |