CTCP Trường Phú (tgp)

5.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.70
5.70
5.70
5.70
0
13.2K
1.2K
5.3x
0.5x
7% # 9%
1.4
75 Bi
13 Mi
998
7 - 3.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 1,000 5.90 200
5.00 1,100 6.00 200
4.90 1,000 6.10 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,750 (1.88) 0% 10 (0.02) 0%
2018 1,000 (1.17) 0% 8 (0.01) 0%
2019 300 (0.15) 0% 4 (0.00) 0%
2020 170 (0.14) 0% 8 (0.00) 0%
2021 300 (0.32) 0% 1.60 (0.00) 0%
2022 550 (0) 0% 8 (0) 0%
2023 350 (0) 0% 4 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV310,279466,490516,217317,382137,897153,457
Tổng lợi nhuận trước thuế16,9434,35217,7234,3448671,034
Lợi nhuận sau thuế 14,1871,63513,7683,599681702
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,1871,63513,7683,599681702
Tổng tài sản210,036301,631421,025437,967210,036301,631421,025437,967388,968376,1641,172,7971,735,4161,489,3021,574,210
Tổng nợ55,326161,108282,136307,85055,326161,108282,136307,850262,450250,3281,046,1151,606,4911,364,4061,468,123
Vốn chủ sở hữu154,710140,523138,889130,117154,710140,523138,889130,117126,518125,837126,682128,925124,897106,086


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |