CTCP Trường Phú (tgp)

4.60
0.20
(4.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.40
4.20
4.60
4.10
10,400
13.2K
1.2K
6.0x
0.5x
7% # 9%
2.5
84 Bi
13 Mi
1,979
8.3 - 4.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.30 400 4.40 1,000
4.20 700 4.60 2,100
4.10 200 4.70 3,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 4.10 -0.30 200 200
10:30 4.20 -0.20 1,000 1,200
10:37 4.20 -0.20 900 2,100
10:38 4.20 -0.20 100 2,200
10:43 4.20 -0.20 900 3,100
13:23 4.30 -0.10 600 3,700
13:24 4.30 -0.10 900 4,600
14:19 4.30 -0.10 3,300 7,900
14:20 4.30 -0.10 700 8,600
14:21 4.30 -0.10 400 9,000
14:31 4.30 -0.10 100 9,100
14:35 4.30 -0.10 200 9,300
14:47 4.30 -0.10 100 9,400
14:49 4.60 0.20 500 9,900
14:52 4.60 0.20 500 10,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV310,279466,490516,217317,382137,897153,457
Tổng lợi nhuận trước thuế16,9434,35217,7234,3448671,034
Lợi nhuận sau thuế 14,1871,63513,7683,599681702
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,1871,63513,7683,599681702
Tổng tài sản210,036301,631421,025437,967210,036301,631421,025437,967388,968376,1641,172,7971,735,4161,489,3021,574,210
Tổng nợ55,326161,108282,136307,85055,326161,108282,136307,850262,450250,3281,046,1151,606,4911,364,4061,468,123
Vốn chủ sở hữu154,710140,523138,889130,117154,710140,523138,889130,117126,518125,837126,682128,925124,897106,086


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc