CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình (tix)

44.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh58,32361,98673,50157,46957,18456,01856,27652,49853,20552,11053,59353,56349,96852,12457,57372,48148,46745,85088,10683,659
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)58,32361,98673,50157,46957,18456,01856,27652,49853,20552,11053,59353,56349,96852,12457,57372,48148,46745,85088,10683,659
4. Giá vốn hàng bán12,20711,18216,61014,43414,71016,08320,74812,51013,18712,48510,73812,80611,99411,00021,80511,35511,27911,68442,68512,893
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)46,11650,80456,89143,03542,47439,93535,52739,98840,01839,62642,85440,75737,97541,12435,76861,12737,18834,16645,42170,766
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,1577,4187,86810,1628,16710,3388,86012,5637,75412,7707,25812,9097,05710,4966,67712,59414,6577,54012,8367,090
7. Chi phí tài chính8,7452,427-33-56962,67852,190102,7342503235,9957653588498,339222
-Trong đó: Chi phí lãi vay20319355335844923919
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng11,05814,56510,15110,30211,77710,07011,27010,56611,40412,58310,94310,61411,25713,41512,70711,70510,23611,40710,79811,282
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,3326,1006,4076,5257,1596,7296,5187,2907,6687,0968,3467,2596,3997,4165,4587,7905,2136,9455,0256,540
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,88328,81348,20133,94331,74034,04426,59332,01728,69630,52630,81333,05927,12630,46718,28553,46036,03722,50534,09559,812
12. Thu nhập khác683-3,905134763394486,1821,9331,2836,892654832417669
13. Chi phí khác1092651-221026939244881,1452411311275
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)683-4,015-131-1763416-545,4891,9331,191-446,884-8-1,080-193-12812-58669
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)36,56524,79848,06933,94332,50234,46026,53937,50630,62931,71730,76939,94327,11829,38718,09353,33236,04922,50534,03760,480
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,0325,2519,1546,8985,3136,8923,8036,3345,0536,1535,3288,1084,5196,2032,81311,0015,8764,6166,24312,448
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,2375561,344-189
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,0324,0149,1546,8985,3136,8924,3607,6785,0536,1535,3288,1084,5196,2032,81311,0015,8764,6166,24312,260
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,53420,78438,91527,04427,19027,56822,17929,82825,57625,56525,44131,83522,59923,18415,28042,33130,17417,88927,79448,221
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,53420,78438,91527,04427,19027,56822,17929,82825,57625,56525,44131,83522,59923,18415,28042,33130,17417,88927,79448,221

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |