Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 (tl4)

10.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,51810,55011,44911,31310,2288,6369,3845,69317,66432,78816,44110,33412,22748,99116,92139,26159,95772,591142,994159,800
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,51810,55011,44911,31310,2288,6369,3845,69317,66432,78816,44110,33412,22748,99116,92139,26159,95772,591142,994159,800
4. Giá vốn hàng bán8,9237,8767,8046,8538,1796,9186,9683,94537,90930,63915,9827,0124,84140,62213,63233,91054,69366,706136,646153,763
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,5952,6743,6454,4602,0491,7172,4171,748-20,2452,1494603,3237,3868,3683,2885,3515,2645,8866,3496,037
6. Doanh thu hoạt động tài chính88122367-73456,27535,16159111450242,404422182690591931,0567651,1261,055
7. Chi phí tài chính-75628,6655,4443-191-7148271,2412,0752,2923,9303,9923,9274,3823,4073,7742,9902,8843,0042,996
-Trong đó: Chi phí lãi vay31346087991,2412,0752,2923,9303,9923,9274,3823,4073,7742,9902,8843,0212,996
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng347
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,579-22,1341,7782,23521,819-5,21516,1811,38940,6924,10728,3912,9153,6653,9853,1622,0083,4893,3664,7063,445
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,860-3,735-3,2102,215-19,23513,92120,570-291-62,899-3,74710,542-3,162-23345-2,689-337-160401-235651
12. Thu nhập khác3,8703,296197623,7351371,1482,2061,6594,0675,04472035186308631716,2341,938
13. Chi phí khác3,80472127011,8375,0179303321315625671142711,7561,313
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)663,289177-208-8,102-4,8792192,2061,3274,0545,0436643261929-14361704,479625
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,926-446-3,0332,007-27,3379,04220,7891,915-61,57130715,586-2,498302364-2,660-3382765714,2431,276
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành399-4704703,63829-3,4974542,94797523193721091742,030282
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại23-973
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)422-4704703,638-943-3,4974542,94797523193721091742,030282
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,504-446-2,5621,537-30,9749,98520,7891,915-58,074-14712,639-2,595-221171-2,660-4101683972,214994
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát18-38-37-37-40-50-46-79-126-108-140-124-120-256-134-118-99-145-270
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,486-407-2,5251,574-30,93510,03520,8351,994-57,948-3912,779-2,471-101427-2,526-2922665432,484994

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |