CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (tlh)

4.66
-0.04
(-0.85%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh959,4471,188,8901,880,3851,291,6401,777,0591,632,8961,633,9921,261,4712,168,7011,324,7081,233,5821,431,6961,662,4041,160,606707,7671,795,9461,361,544909,4021,395,853979,160
4. Giá vốn hàng bán928,6381,145,9741,827,3181,238,3191,986,0621,697,5201,700,0971,219,1092,135,0671,288,7361,194,9531,382,9641,713,0691,102,548568,1011,655,9211,305,983748,1961,107,375805,915
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,79242,91653,06753,321-209,004-64,667-66,41942,36233,35835,78437,79248,704-51,24656,731139,554139,81255,472161,192287,616173,033
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,9846,6068,3216,55910,70336,8749,8597,9008,19912,9275,2722,32922,5074,5299,53615,75736,6848,1899,4966,522
7. Chi phí tài chính28,55022,53129,62129,71948,32925,40753,10622,11833,91927,44826,37023,08469,29631,32092,39520,46220,63718,25319,69111,523
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,43118,13927,05026,59834,35221,49727,79620,20627,41624,64335,91428,56639,17525,38816,72215,85214,46315,55015,45010,793
9. Chi phí bán hàng4,67110,54215,04613,89816,85011,91214,10714,43011,32410,1679,97911,36010,7809,37312,23615,30417,73112,96231,44824,511
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,3519,34212,36313,74318,20714,46313,81112,48112,80210,59910,96710,82412,38612,36814,81413,10316,61312,61417,13112,970
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-9,9657,3544,6522,778-314,149-122,858-154,9501,326-17,608963-3,9336,389-126,9889,95234,545109,37835,548130,834239,559140,787
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-10,2137,5364,6632,979-298,681-122,706-154,4242,188-2,7296,7306,9928,127-126,6538,60434,877109,50635,272130,797239,451142,174
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-10,1267,5365,3162,979-322,773-122,706-153,189953-12,4975,1995,0346,282-114,2406,79628,63286,35534,008105,501196,769120,066
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-9,3256,6274,9692,835-316,694-120,220-149,912889-12,6255,0885,1926,214-114,9618,32127,19284,88333,938101,368190,777116,013

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |