CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico (tmg)

79.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh383,804261,797299,054310,799343,123270,446293,082251,727264,735106,252312,386283,342301,021327,214316,681297,247281,300236,361253,168240,615
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)383,804261,797299,054310,799343,123270,446293,082251,727264,735106,252312,386283,342301,021327,214316,681297,247281,300236,361253,168240,615
4. Giá vốn hàng bán331,171228,632255,390279,071297,492249,054241,517231,176239,48687,788281,662246,826258,809266,645201,659239,500229,831166,240170,750199,349
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,63333,16543,66431,72845,63121,39251,56420,55125,24918,46530,72336,51642,21260,569115,02257,74751,47070,12182,41841,266
6. Doanh thu hoạt động tài chính734469482153250199561072300671108517463532364656845742
7. Chi phí tài chính4871352564573705787948397454631,2821,0243915626178651211468678
-Trong đó: Chi phí lãi vay4871121424332695787317216614631,2671,0243914896178651131148578
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7576817651,693603620784491403565547580643575583536291388462443
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,39012,00713,25913,49524,62613,93113,70413,99219,61112,77217,66216,39923,59914,31916,51414,14117,7278,93921,00910,490
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,73420,81129,86616,23620,2836,46336,3395,2394,5644,96611,90318,62118,09645,57697,36142,22833,97761,21661,31830,298
12. Thu nhập khác1,25660929453444,5061124784180-13768813,294-86245261164146126139
13. Chi phí khác5241542,565252453,6535060239114-71921-6,4921,23038,564188-2,8403,285935746
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)732-94-1,636219985361-14-15566-65-23319,786-1,316-38,319733,004-3,139-809-606
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,46620,71828,23016,25720,3827,31636,4015,2254,4095,03211,83718,38837,88244,26059,04242,30136,98258,07760,51029,691
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,6314,1835,9263,2794,3111,4967,2771,0689561,0472,5243,7287,7695,47013,53410,3168,08812,18212,2945,959
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại154
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,6314,1835,9263,2794,3111,4967,2771,0689561,0472,5243,7287,7695,47013,68710,3168,08812,18212,2945,959
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,83516,53422,30412,97816,0725,81929,1234,1573,4533,9859,31314,66130,11438,79045,35531,98428,89345,89548,21523,732
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,83516,53422,30412,97816,0725,81929,1234,1573,4533,9859,31314,66130,11438,79045,35531,98428,89345,89548,21523,732

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |