CTCP Transimex (tms)

41
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh983,046934,584875,511711,448912,827911,871829,904696,818792,735666,801528,314463,823704,053596,373674,3381,669,0692,373,5051,557,4201,419,9671,086,633
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,0514,32011,5788,3279,5566,1488,4846,2406,0092,7002,8601,8383,1272,0921,9731,0675,0077725602,005
3. Doanh thu thuần (1)-(2)978,995930,264863,934703,120903,271905,722821,420690,578786,726664,101525,455461,985700,926594,281672,3641,668,0022,368,4981,556,6481,419,4071,084,628
4. Giá vốn hàng bán801,537772,715729,089562,232765,609738,186693,345575,875658,101550,069435,027382,066475,325493,315555,8601,521,3542,179,4441,426,8791,302,478972,065
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)177,457157,549134,845140,888137,661167,536128,075114,703128,625114,03290,42779,919225,600100,966116,504146,648189,054129,769116,929112,564
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,3005,20321,96223,41813,3058,06219,33420,42396,83734,91822,26110,72453,67217,49254,52865,30479,96924,91422,4068,818
7. Chi phí tài chính46,68445,89743,88945,32546,38736,81439,73339,90948,18434,49617,42318,39372,12012,69811,69038,07479,41312,81315,25814,605
-Trong đó: Chi phí lãi vay41,26244,66335,93234,12432,80737,34836,07738,57520,86226,45914,04916,0041,0546,85817,17516,4191,0669,56413,204
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh54,13662,17753,20042,20754,95338,76022,22317,2189,373-3,305-6,29631,61362,77968,00890,216160,427228,64932,79760,60844,127
9. Chi phí bán hàng11,69510,0579,7299,57514,50612,32719,4799,90517,1496,7342,3884,8462,5907,6617,95411,57829,3977,76312,3595,644
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp75,17755,87949,75555,24167,34060,16458,13560,77261,78551,94853,81538,94791,30831,85447,32037,36559,39925,85330,90031,036
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)118,337113,097106,63496,37177,688105,05452,28441,758107,71652,46632,76660,070176,033134,253194,283285,364329,463141,051141,427114,223
12. Thu nhập khác10,50715,9261,010867-4,1411,0502,99965057,8764,4401,3742,1991,1989,1146548,4321,0796713,3631,691
13. Chi phí khác10,4717,660-30581420,6345913,0405021,1981785,3101,4242,50311,321-3039871,603613910134
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)378,2661,31553-24,775460-4114856,6784,262-3,936776-1,305-2,2079577,445-525582,4531,557
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)118,374121,363107,94996,42452,912105,51352,24341,906164,39556,72828,83060,845174,729132,046195,241292,808328,939141,109143,880115,780
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,38721,10320,27818,65222,02424,52923,91514,58427,95413,99911,9418,13512,70012,58424,64629,82720,514-5,89717,68914,575
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-128-2,0417,480-8,389-8,442297-7,766-7,607-6,827-8,178-8,3389
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,25919,06127,75810,26313,58224,82616,14914,58420,3477,1723,7638,1354,36212,58424,65529,82720,514-5,89717,68914,575
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)97,115100,48480,19186,16039,33080,68736,09427,322144,04849,55625,06752,710170,367119,462170,586262,981308,425147,006126,191101,205
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,9128,0303,454-5,240-3,0876,775-1,994-10,33828,2401,4754,5171865,0863,80362114,87129,6569,30910,0881,875
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)92,20392,45476,73791,40042,41773,91238,08837,660115,80848,08120,55052,524165,281115,658169,965248,109278,769137,697116,10399,330

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |