CTCP Transimex (tms)

41.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,351,4202,403,2253,656,2606,389,5303,421,2542,348,5442,333,1362,136,424615,664488,804442,358398,368308,941262,193233,089170,252174,904135,209128,245128,751
2. Các khoản giảm trừ doanh thu30,42913,4078,1728,2642,9148,4539,4244,61526120
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,320,9912,389,8183,648,0886,381,2663,418,3412,340,0912,323,7122,131,809615,661488,804442,358398,368308,941262,193233,089170,252174,843135,189128,245128,751
4. Giá vốn hàng bán2,773,0161,979,1593,098,1465,835,0093,111,4682,067,2612,089,8851,882,482461,565367,257349,123318,317242,846208,648184,765133,339139,207101,314
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)547,976410,659549,942546,257306,873272,830233,827249,327154,097121,54793,23580,05266,09553,54548,32436,91335,63533,876128,245128,751
6. Doanh thu hoạt động tài chính61,12472,501160,20879,97145,75327,62032,34131,02415,17411,4317,2048,4554,9286,6778,4024,08714,7514,4942,3442,213
7. Chi phí tài chính162,84291,88888,69591,50866,14368,48697,58265,58533,01918,1819,66911,39610,39819,90314,4352,6841,8871,351673868
-Trong đó: Chi phí lãi vay144,80678,14858,08954,95353,62665,98462,05458,68329,49215,4629,87110,95810,05211,2266,7621,0791,4221,192633809
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh133,15440,382353,784372,116170,835104,219163,92799,38998,39485,11776,55957,55839,37829,60213,47218,272
9. Chi phí bán hàng56,21833,60829,78355,16312,39015,53917,00613,2401819313311,1688551,2951,15868024297,586100,067
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp246,411187,277173,874159,64998,22880,13768,91059,71542,42528,27624,00823,56921,28920,31114,33711,35713,72012,63711,02610,398
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)276,783210,769771,581692,024346,700240,507246,596241,200192,041170,708142,991109,93177,85948,31640,26944,55134,53824,38221,30619,632
12. Thu nhập khác55810,71911,2636,6109,03817,72419,3292,5552,2967,57531,2682,1453,6197,36233,8813971,027398201438
13. Chi phí khác24,7677,1628,6152,7831,8091,9462,5951,5552,1142,28218,7781,3763,6488,28517,623942471,8289360
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-24,2083,5572,6493,8277,22915,77816,7349991825,29212,490769-29-92316,258-545980-1,42919278
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)252,575214,326774,230695,851353,929256,285263,329242,200192,223176,000155,480110,70177,83147,39256,52744,00535,51822,95321,49819,710
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành85,05363,876101,82174,95132,29930,96228,31730,78618,71320,80817,50114,13410,0135,49313,0817,3788,3235,8065,5802,256
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-15,911-22,601-9,9061,312-180392-4915051,164-1,885-837-182165
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)69,14141,27591,91574,95132,29930,96228,31730,78620,02520,62817,89313,64310,5186,65711,1966,5408,1415,9715,5802,256
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)183,434173,050682,315620,900321,629225,324235,012211,414172,197155,372137,58897,05867,31340,73545,33137,46527,37716,98215,91817,454
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-8,64436,09021,57050,2868,31710,68017,67017,020-506-17-19-40
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)192,078136,961660,745570,614313,312214,644217,342194,394172,197155,372138,09497,07567,33240,77545,33137,46527,37716,98215,91817,454

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |