CTCP Cao su Thống Nhất (tnc)

27.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh58,23650,33724,06833,34742,61539,45421,62539,48432,73326,74324,48645,56128,65220,75333,20514,74831,74212,11511,43314,901
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)58,23650,33724,06833,34742,61539,45421,62539,48432,73326,74324,48645,56128,65220,75333,20514,74831,74212,11511,43314,901
4. Giá vốn hàng bán44,40141,80115,88321,40527,30926,94716,51733,38925,36823,31020,06739,38522,43517,26524,41211,18324,82310,9299,34911,683
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,8358,5368,18511,94215,30612,5075,1086,0957,3653,4334,4206,1776,2173,4888,7933,5666,9191,1862,0843,219
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,2241,94611,4351,6641,6811,45711,2662,5693,0033,41315,4012,3392,3282,29326,0902,1812,60412,13916,7485,787
7. Chi phí tài chính29936514
-Trong đó: Chi phí lãi vay464
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,3243,4551,3012,6212,2111,1143,0182,114403189533698862968416457486692484
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,2442,2272,7242,4416,0932,2082,1821,9404,7171,9082,2522,0504,3211,8372,0721,4443,4391,0491,9671,410
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,4914,80015,5948,5448,68310,64211,1744,6105,2464,75016,9375,4033,3482,97732,3953,8465,59812,20716,6177,591
12. Thu nhập khác3262322,76077,6895,1393585346265704,5973318018819,0641001,302110374378
13. Chi phí khác-397728668856357439193-2401031,0731521,1671842,943185811609375275
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7232322,032-6616,8334,781-813418664673,524-119-987316,121-86491-498103
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,2154,82337,6267,88315,51615,42311,0944,9516,1125,21620,4615,2842,3612,98048,5163,7606,08911,70916,6167,694
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,0356875,2808962,4912,1743938831,0059801,4638133925164,299593112497499799
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại10113
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,0356875,2808962,4912,1743938831,0059801,4638133925164,299593112497600812
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,1794,13632,3476,98713,02513,24910,7004,0675,1074,23618,9984,4711,9692,46344,2173,1675,97711,21216,0166,882
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,1794,13632,3476,98713,02513,24910,7004,0675,1074,23618,9984,4711,9692,46344,2173,1675,97711,21216,0166,882

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |