CTCP Cao su Thống Nhất (tnc)

27.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh165,987143,178129,52397,35870,19153,68659,54568,38276,53558,72183,40163,873142,048191,088144,666181,156171,590181,784165,706140,451
2. Các khoản giảm trừ doanh thu20
3. Doanh thu thuần (1)-(2)165,987143,178129,52397,35870,19153,68659,54568,38276,53558,72183,40163,873142,048191,088144,666181,156171,590181,765165,706140,451
4. Giá vốn hàng bán123,489104,111107,95075,25256,78349,05954,84560,85761,77755,95084,90464,229125,825136,04774,166119,088132,646167,982119,214105,290
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,49839,06721,57322,10513,4084,6274,7007,52514,7572,771-1,503-35516,22255,04270,49962,06838,94413,78246,49235,161
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,26917,17024,44432,89237,27853,21044,06124,40322,18525,1996,02512,07715,42019,74418,3357,3003,1813,0672,2181,160
7. Chi phí tài chính466124891722,6871,471525240353
-Trong đó: Chi phí lãi vay46612489190525240275
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,7018,4581,8222,703808449039411055431212422491938078291,2691,162922
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,63612,84511,3069,6577,85810,9096,51610,44710,4546,68110,7197,8636,64812,06012,5389,1437,7489,6558,3953,748
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,43034,93432,42342,51342,02146,88442,06621,08726,37721,235-6,2413,73824,75162,30473,41657,94733,0225,68538,80031,651
12. Thu nhập khác23,11612,3456,07719,4772,12011,1903,33410,1564,0122,62328,21523,41534,12130,38617,2639,5545,8505,02310,8936,171
13. Chi phí khác9999581,3394,4252,0269576,0759271,0732136,3545,78018,44713,2618,2767,0744,4712,31516,0272,299
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)22,11811,3874,73815,0529510,234-2,7419,2302,9392,41021,86017,63515,67417,1258,9872,4801,3802,708-5,1343,872
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)57,54746,32137,16157,56542,11657,11839,32530,31729,31723,64515,62021,37340,42579,42882,40360,42734,4028,39333,66635,523
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,8985,9114,3225,7722,7312,2081,2473,0712,1721,0053,4083,8725,7159,60610,3518,5574,8279,990
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại11412155239196-681500-500
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,8985,9114,3225,7722,8462,2201,2623,1232,5631,1012,7273,8726,2159,10610,3518,5574,8279,990
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)49,64940,41032,83951,79339,27054,89838,06327,19426,75322,54412,89217,50134,21070,32372,05251,87029,5748,39333,66625,533
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)49,64940,41032,83951,79339,27054,89838,06327,19426,75322,54412,89217,50134,21070,32372,05251,87029,5748,39333,66625,533

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |