CTCP Đầu tư và Thương mại TNG (tng)

24.80
-0.10
(-0.40%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,698,5177,655,7537,095,2056,772,3455,446,3784,480,2004,617,5423,612,8972,491,0191,887,7491,923,9401,377,2341,186,6851,209,2201,146,605622,829473,530617,543106,071
4. Giá vốn hàng bán7,430,1276,473,8706,114,9395,772,8494,717,0883,804,2433,825,3182,971,9202,051,5881,554,5461,574,9391,115,111962,177973,251959,769486,859386,189508,19886,564
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,268,3901,181,883980,266999,496726,519675,957786,906640,977437,019333,203349,001261,996218,118235,969186,788135,97085,158105,26219,428
6. Doanh thu hoạt động tài chính116,651125,05798,535121,08160,11933,67221,07527,70814,34315,62418,3323,2032,3265,27415,5138,59210,5428,812266
7. Chi phí tài chính321,654371,106325,751301,660169,901144,478136,400136,19390,05888,18697,90067,61675,69480,65676,30036,29724,46937,9672,447
-Trong đó: Chi phí lãi vay241,495184,426192,417159,534124,969101,228101,22891,50073,97267,12156,84262,54674,50377,04751,42922,80119,21925,5072,401
9. Chi phí bán hàng101,674110,513101,00978,28586,015145,817130,112101,80067,26928,94236,66827,49926,72626,13719,80115,32010,50526,3343,840
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp454,412424,455360,079367,997242,449218,614249,328211,464149,710140,127146,519107,228102,633111,05979,85067,09540,43934,5939,291
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)507,300400,866291,963372,634288,274200,719292,141219,227144,32691,57286,24762,85615,39023,39126,35025,85120,28815,1814,116
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)484,143390,479271,066358,796280,850185,624288,608214,307136,66194,79988,03164,32917,19123,46426,86026,17520,35220,0123,477
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)391,969314,824219,442292,997232,286153,603230,111180,260115,01581,17971,30053,15814,05721,88224,54424,20818,25119,7142,990
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)391,969314,824217,629292,997232,286153,603230,111180,260115,01581,17971,30053,15814,05721,88224,54424,20818,25119,7142,990

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |