CTCP Bến Bãi Vận tải Sài Gòn (tps)

58
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh84,66768,88242,79527,33339,74243,58942,62938,81234,08430,29426,19824,449
4. Giá vốn hàng bán36,08330,60220,33513,77018,26018,72619,04120,04920,03819,53614,14114,203
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)48,58438,28022,46013,56321,48224,86323,58818,76314,04610,75812,05710,246
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,2192,6381,4051,5532,3183,8904,2101,8231,3001,0771,0841,093
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,1499,6787,5544,6235,7196,1476,4735,7735,7915,4835,3684,259
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)39,65431,24016,31110,49318,08122,60621,32414,8139,5556,3527,7747,080
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)40,01331,27116,29410,00917,94422,39425,50615,0589,5946,3977,8267,261
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,87924,90012,9498,55915,38017,77920,34111,9827,6434,9586,1015,428
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,87924,90012,9498,55915,38017,77920,34111,9827,6434,9586,1015,428

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |