CTCP Cao su Tây Ninh (trc)

74
0.80
(1.09%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh843,795744,135562,679523,464417,464361,812334,213354,457405,341350,372362,947501,818674,859915,5101,195,284757,982440,353
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2904401,3591,1803,5557,797
3. Doanh thu thuần (1)-(2)843,795744,135562,679523,464417,464361,522333,773353,098405,341350,372362,947500,638671,304907,7131,195,284757,982440,353
4. Giá vốn hàng bán550,318473,255447,866416,960318,661295,451267,246295,076290,201288,982295,298379,379474,958610,907700,738432,481289,795
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)293,477270,879114,813106,50498,80466,07266,52758,023115,14061,39067,650121,259196,346296,806494,546325,501150,558
6. Doanh thu hoạt động tài chính27,31219,04019,5808,34016,46511,07511,9109,1244,9834,6268,66024,71851,15159,07376,95133,03414,428
7. Chi phí tài chính46510,59016,08212,5216,812885145851,587781200-1369,1233,3872,3913,0462,450
-Trong đó: Chi phí lãi vay34010,52115,93912,1276,2817591,040582792497071,4822,1272,6742,378
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,525-11,699-6,666-1903411,0101,6031,6101,7402,9505,1105,2335,026
9. Chi phí bán hàng9,18710,5558,2947,2374,2463,5593,9003,9904,2712,8502,4624,1674,8447,7118,8087,4554,219
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp81,18448,12844,89433,10532,71026,56230,92624,55528,83124,10838,06826,54326,79733,56447,13057,13921,105
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)231,478208,94758,45661,79171,84247,15045,06940,12787,17441,22740,689120,636211,759311,217513,168290,896137,213
12. Thu nhập khác56,38535,70918,78729,32248,53268,96155,007106,43184,37539,43123,88171,00867,73790,67063,45524,00936,439
13. Chi phí khác2,5132,8292,8202,4387,1175,4791,1361,6221,2521,3291,70927,46813,48911,9548,5659,91111,142
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)53,87132,88015,96726,88341,41663,48253,871104,80883,12338,10222,17243,54154,24878,71654,89014,09725,297
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)285,350241,82774,42388,674113,257110,63298,940144,935170,29779,32962,861164,176266,007389,933568,058304,993162,510
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,27519,2256,83213,68316,03918,35215,58524,97825,4899,7318,15824,68435,95441,68852,97730,3879,220
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,317-5-86160-53
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25,27520,5426,83213,68316,03918,35215,58524,97825,4849,7318,07324,68436,11441,63552,97730,3879,220
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)260,075221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,59854,788139,492229,893348,298515,082274,606153,290
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)260,075221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,59854,788139,492229,893348,298515,082274,606153,290

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |