CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ (tsc)

2.38
-0.01
(-0.42%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh160,469205,195206,245183,703170,369161,785168,184128,364130,849121,420126,16899,097136,372188,363445,863141,538134,337133,324108,647145,726
4. Giá vốn hàng bán143,427150,812151,729138,807133,928128,059125,41898,394105,41696,99991,23290,69390,857139,540389,959102,035103,37799,80886,124128,313
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,71849,86554,29544,75735,18433,72642,75529,87324,69324,38834,5556,93041,83945,67551,40036,36929,24030,98022,36217,276
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,06615,60014,61914,95222,56315,28716,50418,89516,86223,84323,86211,53712,47011,2495,81949,68128,30517,326221,6123,044
7. Chi phí tài chính12,1055,3723,4722,9363,8813,1156293,4645,5233,4932,0301,90525,39713,2033,6192,4611,9921,501101,316588
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,5124,8372,1611,9661,5141,4081,4223,2655,1013,4781,7061,5091,1561,0052,4272,1432,2221,061235186
9. Chi phí bán hàng14,04515,07918,24813,86011,94511,48012,9347,13310,7559,91310,1349,98324,45430,09132,94329,79524,37124,4418,4577,930
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,35527,85928,58928,17125,72126,81126,33325,40830,45525,76711,56625,69543,18127,47426,03025,32321,85119,5975,0224,703
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-30,20516,59717,56512,43015,0854,67516,65110,473-8,6866,22131,779-22,470-44,084-16,569-7,13226,2368,0141,562124,2283,160
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-34,81617,26317,54613,47715,9364,87716,89412,086-9,7776,43133,194-22,436-41,912-16,568-6,34226,1818,3121,607124,3433,160
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-37,61012,67612,3238,40311,77266810,7716,811-14,0761,77825,399-24,280-38,027-17,921-7,86916,5176,0242,321122,862848
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-23,2673,0661,126-1,3193,464-2,9271,467-251-15,524-1,33617,528-20,296-40,623-9,728-9,70017,7763,414-4,148114,816754

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |