CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành (ttf)

2.24
0.01
(0.45%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh491,891314,461239,441179,912289,997237,842380,867323,349443,692388,689389,385331,223509,648356,885627,828537,504552,284343,464455,050312,506
4. Giá vốn hàng bán389,491262,489204,778165,365282,623208,107312,048281,147338,039324,709365,021259,399417,987283,723542,198461,459486,195268,579341,476276,364
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)101,99249,66332,56713,3336,32428,12463,84742,202104,33761,75420,36771,82584,32673,16280,85274,82961,59873,68896,19535,975
6. Doanh thu hoạt động tài chính-2,6954,40372,7735,25681,1088578,9316,9206,1329,95167410,00017,3178,757-7,16423,5054,7359,6912,4342,661
7. Chi phí tài chính22,51215,09019,48617,58318,17615,06320,673-24,00116,43618,86217,20317,15432,34919,88721,37526,03428,82829,723-16,79524,114
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,27315,92817,78916,33954,99311,279-20,42624,94215,95215,59915,15220,02322,04920,32325,79525,106-18,01623,366
9. Chi phí bán hàng28,39128,44233,55226,31929,76324,14827,80937,54728,71330,38326,96333,92341,66530,09743,54740,88333,77438,17239,34835,793
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,65426,98029,06127,3484,33224,92833,17425,43023,51231,68831,41829,46331,75130,91540,14613,75317,80912,48538,22816,442
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,172-14,86227,046-52,40434,093-32,894-10,16911,46143,275-8,994-52,0053,321-4,103-1,775-28,69015,934-14,4843,12837,559-38,933
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,678-12,44716,0791,52440,774-29,578-10,88611,54152,713-9,017-41,4711,626-1,2232,356-14,29618,3329,4201,81048,204-39,196
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,393-12,2773,1981,58540,685-29,448-11,46611,58752,654-9,007-41,5781,840-1,1932,713-14,04618,5439,5501,62248,709-39,279
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,622-12,2151,8503,78539,080-21,167-9,5454,09453,589-6,299-38,9622,519-2,3862,271-4,46315,2386,7791,14340,894-39,993

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |