CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành (ttf)

2.67
0.01
(0.38%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,225,7051,224,5821,567,3722,014,4251,626,5231,224,381720,6661,045,2531,363,704643,9452,752,9881,461,9891,550,3462,624,7123,014,8792,187,5831,903,486693,200622,510326,188
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,0271,2926,90113,14619,48310,8621283043059291,1483,2565,0354,28515,93119,8391,8332,8548,0971,085
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,219,6781,223,2901,560,4712,001,2791,607,0401,213,519720,5381,044,9501,363,399643,0162,751,8401,458,7331,545,3112,620,4282,998,9482,167,7441,901,653690,346614,413325,103
4. Giá vốn hàng bán1,022,1231,096,8951,307,0561,693,6921,332,161952,2901,266,5831,458,4211,087,3171,608,9702,406,3401,182,5841,240,5722,285,5512,636,9151,810,9791,734,784511,487471,634263,348
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)197,555126,395253,416307,587274,878261,230-546,045-413,472276,082-965,954345,499276,149304,739334,877362,033356,765166,868178,859142,78061,755
6. Doanh thu hoạt động tài chính79,73784,21924,90724,73060,12726,96121,33517,5726,49728,51227,84216,2288,92010,20282,67817,03915,74353,77019,070193
7. Chi phí tài chính74,67171,90870,58575,21764,946121,591116,318106,110134,375274,08570,50263,495219,173240,894292,146192,85987,757131,58334,60912,748
-Trong đó: Chi phí lãi vay69,32969,43066,45863,08755,503118,101115,16485,462129,953273,052181,738151,979206,692235,300242,7391,710,01783,029-91,97431,45011,494
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,0802,3315,827-1,670-1,787-4,298-20,6462,4581,077-3,889-2,349-2,109-1,265-1,219-382-128
9. Chi phí bán hàng116,705118,877124,491156,943148,42697,16489,17420,63812,64226,57122,88320,43912,62418,43627,64428,60321,58523,09722,1466,858
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp125,04355,818130,497117,135139,90795,533137,866429,987119,61452,968109,407103,77377,59189,048109,12495,86555,35457,85348,86626,827
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-37,048-33,657-41,424-18,649-20,062-30,395-888,715-950,17617,025-1,294,955168,200102,5623,006-4,51815,41556,34917,91620,09656,22815,515
12. Thu nhập khác64,34753,14822,07232,14439,41167,98920,480156,6489,06442,198104,2067,46221,62037,72227,4965,58812,6455,0421,713604
13. Chi phí khác12,46611,83092,05413,57717,65721,095134,42611,17223,62042,80031,67025,09828,79833,90125,9162,7431,6221,731462139
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)51,88141,319-69,98218,56621,75546,894-113,946145,476-14,556-60372,536-17,636-7,1783,8211,5802,84611,0233,3111,251466
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,8337,662-111,405-821,69316,499-1,002,661-804,7002,470-1,295,558240,73684,925-4,173-69716,99559,19428,93923,40657,47915,981
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6181,01933,5252,574266491,79112535,16622,1571,1282,5156,5763,9864,5802,1125,310
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-683-683-683-1,427-845-2,263-1,864638-4,416-608-309-617
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-6533632,8421,148-819-1,614-7312535,80417,7415202,2065,9603,9864,5802,1125,310
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,8997,326-144,247-1,2302,51218,113-1,002,588-804,7002,344-1,295,558204,93267,184-4,693-2,90211,03555,20924,35921,29552,17015,981
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1431,158-10,611-4,63311,184-12,426-105,557-89,538-8,392-24,42216,047-3,436-8,562-5,3991,7432,9921,2191,2761,887
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,0426,168-133,6363,404-8,67230,539-897,032-715,16210,737-1,271,136188,88570,6203,8692,4969,29252,21623,14020,01850,28215,981

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |