CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành (ttf)

3
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh289,997237,842380,867323,349443,692388,689389,385331,223509,648356,885627,828537,504552,284343,464455,050312,506407,635255,453306,037256,257
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,0491,6114,9711,3162,2263,9977,3354,7771,2164,4911,19717,380167-247,7342,1181,034
3. Doanh thu thuần (1)-(2)288,947236,232375,896323,349442,376386,463385,388331,223502,313356,885623,051536,288547,793342,267437,670312,338407,660247,719303,919255,223
4. Giá vốn hàng bán282,623208,107312,048281,147338,039324,709365,021259,399417,987283,723542,198461,459486,195268,579341,476276,364375,537202,891135,945231,535
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,32428,12463,84742,202104,33761,75420,36771,82584,32673,16280,85274,82961,59873,68896,19535,97532,12344,828167,97423,688
6. Doanh thu hoạt động tài chính81,1088578,9316,9206,1329,95167410,00017,3178,757-7,16423,5054,7359,6912,4342,6617482,9215,0324,852
7. Chi phí tài chính18,17615,06320,673-24,00116,43618,86217,20317,15432,34919,88721,37526,03428,82829,723-16,79524,11425,46328,23731,53628,859
-Trong đó: Chi phí lãi vay54,99311,279-20,42624,94215,95215,59915,15220,02322,04920,32325,79525,106-18,01623,36626,97827,39829,99128,737
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,0672,265-1,2911,3141,4672332,5392,03518-2,7952,689-1,729-406128-289-1,220-219-214-1,868-1,997
9. Chi phí bán hàng29,76324,14827,80937,54728,71330,38326,96333,92341,66530,09743,54740,88333,77438,17239,34835,79329,09220,28519,59426,453
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,33224,92833,17425,43023,51231,68831,41829,46331,75130,91540,14613,75317,80912,48538,22816,44228,58615,11323,68526,783
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)34,093-32,894-10,16911,46143,275-8,994-52,0053,321-4,103-1,775-28,69015,934-14,4843,12837,559-38,933-50,489-16,10196,322-55,552
12. Thu nhập khác9,4143,9193,0832,1058,3442,47415,45647110,8025,54016,1583,49037,00848,07217,0371,56526,02737,818-53,72658,415
13. Chi phí khác2,7336033,8002,025-1,0942,4974,9222,1667,9211,4081,7641,09213,10549,3906,3931,8285,21413,0821,5641,738
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,6813,316-717799,438-2310,534-1,6952,8814,13214,3942,39823,904-1,31810,645-26320,81324,736-55,28956,677
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)40,774-29,578-10,88611,54152,713-9,017-41,4711,626-1,2232,356-14,29618,3329,4201,81048,204-39,196-29,6768,63541,0331,125
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành260417511242291619214332825281399-8383311143194
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-171-171-171-171-171-17115-357-357-357-502-211-211-211-422-566-566-556-575
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)90-130580-4758-10107-214-29-357-250-211-130188-50583-254-423-362-575
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,685-29,448-11,46611,58752,654-9,007-41,5781,840-1,1932,713-14,04618,5439,5501,62248,709-39,279-29,4229,05841,3941,700
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,605-8,280-1,9207,493-935-2,708-2,616-6791,193442-9,5833,3052,7714787,8157131,797-4,117-7,535-2,584
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)39,080-21,167-9,5454,09453,589-6,299-38,9622,519-2,3862,271-4,46315,2386,7791,14340,894-39,993-31,21913,17548,9294,284

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |