CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 (tv2)

36.60
-0.75
(-2.01%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh536,747253,845215,805299,881443,779291,522362,440238,497580,792211,019144,994124,535288,837403,532361,156268,525309,9771,612,7451,360,562345,857
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)536,747253,845215,805299,881443,779291,522362,440238,497580,792211,019144,994124,535288,837403,532361,156268,525309,9771,612,7451,360,562345,857
4. Giá vốn hàng bán456,217213,174180,327257,108379,439238,236322,077203,159442,795174,726107,20199,012243,323361,534303,340227,972253,6601,460,4101,300,844293,848
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)80,53040,67135,47742,77364,34053,28640,36235,338137,99736,29337,79325,52245,51441,99857,81640,55456,317152,33559,71852,009
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,8555,4972,7912,7747,0024,2243,4545,6348,2187,4795,6365,39911,9436,3288,0146,1697,90418,78426,5058,603
7. Chi phí tài chính1,7682,0971,2872,0293172,09211,4892,38426,1333,2192,1532,0314252,7095,3984,27411,4772,6794,916648
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0551,2551,2461,5541,6862,0032,0052,3711,5181,5093,8071,3231,2071,7391,8281,4601,4171,5571,270
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5,1864,54119,392
9. Chi phí bán hàng9166702031,3661,5436962,2111,0711,6155493-31-17,777-468-1,100-609-71,47411,403-25,594321
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp50,81334,09935,58523,84148,43629,39711,39923,769101,52119,58425,77118,15248,29334,47940,20826,26545,97930,21134,95323,985
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)39,07413,84220,58618,31221,04625,32418,71713,74916,94620,91415,41210,77026,51411,60721,32416,79378,239126,82671,94635,658
12. Thu nhập khác23,0711,377169173,375107401362,2583971,8451016,8824291,480149,71835116,409
13. Chi phí khác1,2303711,2703697561,0251,195652,573353596071945143341785757443
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)21,8411,006-1,101-3522,619-1,016-45571-315441,786-5016,163-221,046-4038,862-22316,405-3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)60,91514,84819,48517,95923,66524,30918,26213,82016,63120,95917,19810,72042,67811,58422,37116,39087,100126,60388,35135,655
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,1903,0136463,412-2865,2917,5112,4563,1853,8933,1892,2267,3631,3394,2533,14416,67525,33016,8097,140
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4,238-1,604333424,029-392-3,242295
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,9531,4099793,4543,7434,8994,2692,4563,1853,8933,1892,2267,6591,3394,2533,14416,67525,33016,8097,140
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,96313,43918,50614,50519,92319,41013,99411,36413,44517,06614,0098,49435,01910,24518,11813,24670,426101,27271,54228,516
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát315231429
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,64813,20718,07614,50519,92319,41013,99411,36413,44517,06614,0098,49435,01910,24518,11813,24670,426101,27271,54228,516

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |