CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 (tv2)

28.90
0.50
(1.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.40
29
29
28.50
159,800
19.4K
1.0K
34.4x
1.7x
3% # 5%
1.6
2,228 Bi
68 Mi
483,415
51.4 - 26.5
897 Bi
1,309 Bi
68.5%
59.33%
200 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.90 3,800 28.95 7,000
28.85 1,700 29.00 5,900
28.80 6,300 29.05 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
12,000 1,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 28.90 (0.50) 62.4%
VNC 34.90 (-0.10) 16.3%
TV4 12.70 (0.00) 8.4%
SDA 2.00 (0.20) 3.5%
TV3 16.10 (0.00) 3.3%
KPF 1.20 (0.00) 2.2%
INC 13.00 (0.00) 1.5%
VLA 8.00 (0.00) 1.3%
VCM 8.50 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 29 1 15,100 15,100
09:16 28.50 0.50 1,700 16,800
09:18 28.55 0.55 700 17,500
09:20 28.90 0.90 2,400 19,900
09:21 28.95 0.95 1,200 21,100
09:24 28.90 0.90 200 21,300
09:25 28.85 0.85 100 21,400
09:26 28.85 0.85 200 21,600
09:30 28.85 0.85 100 21,700
09:34 28.65 0.65 20,100 41,800
09:38 28.65 0.65 500 42,300
09:39 28.65 0.65 1,000 43,300
09:42 28.65 0.65 500 43,800
09:43 28.65 0.65 1,000 44,800
09:44 28.70 0.70 7,000 51,800
09:48 28.70 0.70 100 51,900
09:49 28.70 0.70 3,300 55,200
09:50 28.70 0.70 500 55,700
09:51 28.70 0.70 700 56,400
09:55 28.70 0.70 300 56,700
09:58 28.65 0.65 600 57,300
09:59 28.65 0.65 5,500 62,800
10:10 28.65 0.65 600 63,400
10:13 28.65 0.65 100 63,500
10:14 28.65 0.65 100 63,600
10:18 28.65 0.65 1,000 64,600
10:19 28.60 0.60 1,400 66,000
10:22 28.60 0.60 3,200 69,200
10:25 28.70 0.70 1,100 70,300
10:26 28.70 0.70 9,100 79,400
10:27 28.65 0.65 700 80,100
10:29 28.70 0.70 800 80,900
10:39 28.75 0.75 100 81,000
10:41 28.75 0.75 1,000 82,000
10:43 28.75 0.75 100 82,100
10:44 28.75 0.75 10,000 92,100
10:45 28.75 0.75 200 92,300
10:46 28.75 0.75 1,200 93,500
10:47 28.80 0.80 10,200 103,700
10:48 28.80 0.80 2,400 106,100
10:49 28.90 0.90 2,400 108,500
10:50 28.90 0.90 200 108,700
10:51 28.90 0.90 400 109,100
10:52 28.90 0.90 2,000 111,100
10:53 28.80 0.80 100 111,200
10:58 28.85 0.85 200 111,400
11:10 28.95 0.95 15,000 126,400
11:11 28.95 0.95 100 126,500
11:14 28.95 0.95 400 126,900
11:17 28.95 0.95 2,000 128,900
11:18 28.95 0.95 5,000 133,900
11:24 28.95 0.95 100 134,000
13:10 28.90 0.90 9,700 143,700
13:17 28.90 0.90 200 143,900
13:19 28.90 0.90 800 144,700
13:20 28.90 0.90 600 145,300
13:22 28.90 0.90 100 145,400
13:23 28.90 0.90 200 145,600
13:25 28.90 0.90 1,100 146,700
13:26 28.90 0.90 1,400 148,100
13:32 28.90 0.90 100 148,200
13:35 28.90 0.90 4,700 152,900
13:42 28.90 0.90 1,000 153,900
13:43 28.85 0.85 100 154,000
13:44 28.85 0.85 200 154,200
13:47 28.85 0.85 200 154,400
13:49 28.90 0.90 4,200 158,600
13:50 28.90 0.90 900 159,500
13:51 28.90 0.90 300 159,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,816.60 (1.84) 0% 125.80 (0.21) 0%
2018 1,877 (1.84) 0% 216 (0.23) 0%
2019 1,959 (3.32) 0% 225.60 (0.26) 0%
2020 2,500 (3.35) 0% 0 (0.26) 0%
2023 1,363.68 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV536,747253,845215,805299,8811,306,2781,336,2381,061,3401,322,0513,629,1413,346,3953,321,5211,840,4151,838,0301,646,578
Tổng lợi nhuận trước thuế60,91514,84819,48517,959113,20780,03065,50763,346337,710326,788318,865281,853268,684125,409
Lợi nhuận sau thuế 48,96313,43918,50614,50595,41264,67053,14652,887271,756262,199255,141225,105214,45199,435
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,64813,20718,07614,50594,43664,67053,14652,887271,756262,199255,141225,105214,45199,435
Tổng tài sản2,978,2772,015,2271,989,1171,951,3712,978,2772,172,5042,461,0462,988,7554,465,7453,336,0172,334,0912,192,6941,561,4291,460,443
Tổng nợ1,640,118726,029713,357627,8551,640,118863,4931,127,3161,632,4453,089,5332,168,7521,402,9561,493,6611,059,7681,157,759
Vốn chủ sở hữu1,338,1591,289,1981,275,7601,323,5161,338,1591,309,0111,333,7301,356,3101,376,2121,167,265931,135699,033501,661302,684


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |