CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 (tv2)

34.15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.15
34.15
34.15
34.15
0
19.4K
1.0K
34.4x
1.7x
3% # 5%
1.6
2,228 Bi
68 Mi
483,415
51.4 - 26.5
897 Bi
1,309 Bi
68.5%
59.33%
200 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.10 5,000 34.15 3,100
34.00 5,200 34.25 1,200
33.90 5,500 34.50 2,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 34.15 (0.00) 62.4%
VNC 39.50 (0.00) 16.3%
TV4 15.00 (0.00) 8.4%
SDA 2.30 (0.00) 3.5%
TV3 17.00 (0.00) 3.3%
KPF 1.20 (0.00) 2.2%
INC 13.10 (0.00) 1.5%
VLA 8.60 (0.00) 1.3%
VCM 9.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,816.60 (1.84) 0% 125.80 (0.21) 0%
2018 1,877 (1.84) 0% 216 (0.23) 0%
2019 1,959 (3.32) 0% 225.60 (0.26) 0%
2020 2,500 (3.35) 0% 0 (0.26) 0%
2023 1,363.68 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV443,779291,522362,440238,4971,336,2381,061,3401,322,0513,629,1413,346,3953,321,5211,840,4151,838,0301,646,578708,402
Tổng lợi nhuận trước thuế23,66524,30918,26213,82080,05665,50763,346337,710326,788318,865281,853268,684125,40973,367
Lợi nhuận sau thuế 19,92319,41013,99411,36464,69053,14652,887271,756262,199255,141225,105214,45199,43557,060
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,92319,41013,99411,36464,69053,14652,887271,756262,199255,141225,105214,45199,43557,060
Tổng tài sản2,206,2692,156,0262,178,0482,305,3032,206,2692,461,0462,988,7554,465,7453,336,0172,334,0912,192,6941,561,4291,460,443662,088
Tổng nợ897,238866,918908,349960,210897,2381,127,3161,632,4453,089,5332,168,7521,402,9561,493,6611,059,7681,157,759492,499
Vốn chủ sở hữu1,309,0301,289,1081,269,6981,345,0941,309,0301,333,7301,356,3101,376,2121,167,265931,135699,033501,661302,684169,589


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |