CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 (tv2)

25.75
-0.15
(-0.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.90
26
26
25.50
68,700
19.4K
1.0K
34.4x
1.7x
3% # 5%
1.6
2,228 Bi
68 Mi
483,415
51.4 - 26.5
897 Bi
1,309 Bi
68.5%
59.33%
200 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.60 200 25.75 1,400
25.55 3,000 25.80 100
25.50 8,000 25.85 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 20,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 25.75 (-0.15) 62.4%
VNC 33.50 (0.00) 16.3%
TV4 13.40 (0.00) 8.4%
SDA () 3.5%
TV3 15.00 (0.00) 3.3%
KPF () 2.2%
INC 12.00 (0.00) 1.5%
VLA 7.80 (0.00) 1.3%
VCM 5.70 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 26 0.10 100 100
09:19 26 0.10 200 300
09:20 25.90 0 100 400
09:28 25.90 0 2,000 2,400
09:29 25.90 0 3,800 6,200
09:30 25.90 0 900 7,100
09:35 25.90 0 300 7,400
09:47 25.85 -0.05 300 7,700
09:48 25.85 -0.05 100 7,800
09:49 25.90 0 100 7,900
10:10 25.80 -0.10 4,000 11,900
10:13 25.80 -0.10 100 12,000
10:18 25.85 -0.05 100 12,100
10:22 25.85 -0.05 100 12,200
10:51 25.85 -0.05 3,000 15,200
11:10 25.85 -0.05 1,600 16,800
11:29 25.80 -0.10 4,300 21,100
11:30 25.80 -0.10 500 21,600
11:31 25.80 -0.10 200 21,800
11:33 25.80 -0.10 1,500 23,300
13:10 25.80 -0.10 200 23,500
13:11 25.80 -0.10 300 23,800
13:25 25.85 -0.05 100 23,900
13:33 25.85 -0.05 400 24,300
13:35 25.85 -0.05 100 24,400
13:39 25.80 -0.10 1,000 25,400
13:48 25.75 -0.15 11,500 36,900
13:55 25.75 -0.15 100 37,000
13:57 25.70 -0.20 3,700 40,700
14:10 25.65 -0.25 1,000 41,700
14:14 25.65 -0.25 3,400 45,100
14:15 25.65 -0.25 300 45,400
14:17 25.50 -0.40 11,600 57,000
14:19 25.60 -0.30 400 57,400
14:20 25.60 -0.30 400 57,800
14:21 25.60 -0.30 200 58,000
14:23 25.75 -0.15 700 58,700
14:24 25.75 -0.15 600 59,300
14:33 25.55 -0.35 5,400 64,700
14:49 25.75 -0.15 4,000 68,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,816.60 (1.84) 0% 125.80 (0.21) 0%
2018 1,877 (1.84) 0% 216 (0.23) 0%
2019 1,959 (3.32) 0% 225.60 (0.26) 0%
2020 2,500 (3.35) 0% 0 (0.26) 0%
2023 1,363.68 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV536,747253,845215,805299,8811,306,2781,336,2381,061,3401,322,0513,629,1413,346,3953,321,5211,840,4151,838,0301,646,578
Tổng lợi nhuận trước thuế60,91514,84819,48517,959113,20780,03065,50763,346337,710326,788318,865281,853268,684125,409
Lợi nhuận sau thuế 48,96313,43918,50614,50595,41264,67053,14652,887271,756262,199255,141225,105214,45199,435
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,64813,20718,07614,50594,43664,67053,14652,887271,756262,199255,141225,105214,45199,435
Tổng tài sản2,978,2772,015,2271,989,1171,951,3712,978,2772,172,5042,461,0462,988,7554,465,7453,336,0172,334,0912,192,6941,561,4291,460,443
Tổng nợ1,640,118726,029713,357627,8551,640,118863,4931,127,3161,632,4453,089,5332,168,7521,402,9561,493,6611,059,7681,157,759
Vốn chủ sở hữu1,338,1591,289,1981,275,7601,323,5161,338,1591,309,0111,333,7301,356,3101,376,2121,167,265931,135699,033501,661302,684


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |