Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á (vab)

10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần1,608,289638,681542,379612,535813,643462,486512,086539,486789,495141,875432,240445,933505,069321,409411,568251,512560,499351,385396,506242,922
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự3,203,6462,229,5502,085,5422,057,0702,143,5111,643,0621,650,5911,852,3952,441,3352,019,7322,289,8292,100,6621,773,4341,384,4321,415,5351,223,6261,510,9661,332,3011,383,8211,252,744
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-1,595,356-1,590,869-1,543,164-1,444,535-1,329,867-1,180,575-1,138,506-1,312,910-1,651,841-1,877,857-1,857,588-1,654,729-1,268,365-1,063,023-1,003,967-972,114-950,467-980,916-987,315-1,009,823
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ73,41226,51723,63840,03239,80540,81033,27514,73926,00914,05024,19312,33415,86825,51922,9588,45419,4034,31313,3463,753
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ81,30733,28930,93746,48748,19648,41943,25223,33634,09122,35432,77120,58224,06233,92132,24715,43826,25914,91719,14112,442
Chi phí hoạt động dịch vụ-7,895-6,772-7,299-6,455-8,392-7,609-9,977-8,597-8,082-8,304-8,578-8,248-8,194-8,402-9,289-6,984-6,856-10,604-5,795-8,690
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối12,765-6929,5404,045-13,142-2,8224,7429,7553,2051,5072,144-644-1993,6512,4833,7899,3031,085-3,5393,367
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh-3826-17-92,281-1,751-448-26311,48216,63028,1308,983
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư540-5,359-6,694-2,69422,711-17-9117,421243,342130,90320,09416,03236,0982,1754,730-842-19130,15623,787-30
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác66,31274,71434,24711,80340,40221,36035,45661,579122,88137,44417,78821,08532,35836,93335,155253,570147,93618,92762,39220,666
Thu nhập từ hoạt động khác82,92875,53738,51416,72956,27922,45037,98461,859125,41239,46820,69122,46237,48237,65735,290254,365149,68022,65062,74720,992
Chi phí hoạt động khác-16,616-823-4,267-4,926-15,877-1,090-2,528-280-2,530-2,024-2,903-1,376-5,124-723-134-795-1,744-3,723-356-326
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần18,0194,8968,3045,8745,2247448,3044,5342,499150
Chi phí hoạt động-292,583-236,183-241,972-225,316-233,931-293,765-265,853-228,343-239,395-225,733-218,951-225,186-209,787-186,764-185,535-178,332-185,993-155,713-165,157-154,640
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng1,486,753497,677366,033440,405669,488236,355319,576414,637945,562105,920277,492274,771382,430209,476295,445337,888564,938266,783355,466125,169
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-914,025-161,892-4,691-87,471-378,016-6,122-4,119-166,907-609,539-42,9047,215-30,096-28,455-18,799-15,5771,468-242,987-140,408-84,910
Tổng lợi nhuận trước thuế572,729335,785361,342352,934291,472230,232315,457247,730336,02463,017284,706244,674353,975190,677279,868339,356321,952126,375270,556125,169
Chi phí thuế TNDN-110,881-67,146-82,829-60,000-53,817-41,268-68,041-45,000-61,277-7,615-76,186-25,000-70,066-40,793-118,553-60,125-47,499-79,066
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-110,881-67,146-82,829-60,000-53,817-41,268-68,041-45,000-61,277-9,076-80,433-25,000-77,470-40,793-111,150-60,125-47,499-79,066
Chi phí thuế TNDN giữ lại1,4604,2487,403-7,403
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp461,848268,639278,513292,934237,655188,964247,416202,730274,74755,401208,520219,674283,909149,884161,315339,356261,82778,876191,490125,169
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi461,848268,639278,513292,934237,655188,964247,416202,730274,74755,401208,520219,674283,909149,884161,315339,356261,82778,876191,490125,169

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |