CTCP VIWACO (vav)

34.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,115,5381,071,343838,631675,530656,933639,423627,657590,925575,740511,061459,453
4. Giá vốn hàng bán868,214727,516660,612533,306530,917524,351496,179458,963431,869379,174367,600
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)247,324343,827178,019142,223126,016115,072131,478131,961143,872131,88891,853
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,34813,05010,6644,8625,4674,8423,8443,5342,8353,7474,344
7. Chi phí tài chính6,2669,82713,75113,39712,21113,2919,5855,3743,663862896
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,2669,82713,75113,39712,21113,2919,5855,3743,663862896
9. Chi phí bán hàng24,68723,71524,31720,24318,14916,93021,94816,95518,65917,81217,077
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,54030,77523,73317,04613,96914,99216,82020,41315,69320,56314,317
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)216,180292,560126,88296,39987,15474,70086,97092,752108,69196,39863,907
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)216,225293,088127,38899,50289,90876,94289,18293,935109,58097,12065,213
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)172,519230,405108,22587,24974,18072,80283,18587,411102,77290,77560,059
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)172,519230,405108,22587,24974,18072,80283,18587,411102,77290,77560,059

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |