CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 (vc2)

3.10
-0.10
(-3.12%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh432,171216,765267,463225,500395,667322,942238,127276,293339,018200,198386,624123,152405,188173,101185,112206,300347,016201,553212,781174,143
4. Giá vốn hàng bán412,950193,237226,913201,812317,812297,492216,415259,655316,809163,779343,811107,015374,359142,809150,362172,490238,732173,221196,520170,051
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,38323,52839,80223,68777,85525,45021,71216,63922,20936,41942,81316,13730,82930,29234,75033,809108,28428,33216,2614,091
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,7442,6932,5003,3705444,02131,7983,47429,0331,2264,01610,0076,03619,4934,4933,9326,3461631,275399
7. Chi phí tài chính14,15612,72115,73813,34217,70613,54622,87610,45916,47016,85621,0459,16213,66910,44513,94315,02313,0607,8979,1218,556
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,15612,72115,73813,34217,70613,54822,70910,45916,9131,61621,1588,97213,2269,03111,16415,02313,9348,3779,1778,556
9. Chi phí bán hàng1,8831,5035,1361110842604434
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,03310,54019,3999,01528,27611,34420,9617,05340,24813,61114,81312,59818,15118,59215,83316,15822,76110,61912,18910,423
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,0552,9605,6634,70027,2764,5819,6782,600-5,2467,17710,7184,3834,94520,7099,5646,56178,8159,918-3,817-14,523
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,5133,1899,9964,78428,9477,09633,1522,3895,2085,1696,5582,8174,30119,5598,98210,14478,21313,29812,3303,081
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,0522,5744,3473,82724,8665,67123,1311,7054,4864,8335,6622,2863,63316,8765,17212,46958,28013,17912,1493,081
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,3582,5424,3483,80224,9105,49923,2751,6754,1404,2655,5312,2352,87215,9046,86912,61757,93012,99412,2283,152

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |