CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 (vc2)

4.70
-0.10
(-2.08%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh432,171216,765267,463225,500395,667322,942238,127276,293339,018200,198386,624123,152405,188173,101185,112206,300347,016201,553212,781174,143
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,838748
3. Doanh thu thuần (1)-(2)430,333216,765266,715225,500395,667322,942238,127276,293339,018200,198386,624123,152405,188173,101185,112206,300347,016201,553212,781174,143
4. Giá vốn hàng bán412,950193,237226,913201,812317,812297,492216,415259,655316,809163,779343,811107,015374,359142,809150,362172,490238,732173,221196,520170,051
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,38323,52839,80223,68777,85525,45021,71216,63922,20936,41942,81316,13730,82930,29234,75033,809108,28428,33216,2614,091
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,7442,6932,5003,3705444,02131,7983,47429,0331,2264,01610,0076,03619,4934,4933,9326,3461631,275399
7. Chi phí tài chính14,15612,72115,73813,34217,70613,54622,87610,45916,47016,85621,0459,16213,66910,44513,94315,02313,0607,8979,1218,556
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,15612,72115,73813,34217,70613,54822,70910,45916,9131,61621,1588,97213,2269,03111,16415,02313,9348,3779,1778,556
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-56-1230-24182986
9. Chi phí bán hàng1,8831,5035,1361110842604434
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,03310,54019,3999,01528,27611,34420,9617,05340,24813,61114,81312,59818,15118,59215,83316,15822,76110,61912,18910,423
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,0552,9605,6634,70027,2764,5819,6782,600-5,2467,17710,7184,3834,94520,7099,5646,56178,8159,918-3,817-14,523
12. Thu nhập khác2954624,4211513,6962,58024,15997311,152109450353,555541924,9219774,20417,80918,655
13. Chi phí khác1,83723387672,025656851,1846982,1174,6101,6014,1991,2057741,3381,5798251,6621,050
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,5422294,334841,6712,51523,474-21010,454-2,008-4,160-1,566-644-1,150-5823,583-6023,38016,14717,605
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,5133,1899,9964,78428,9477,09633,1522,3895,2085,1696,5582,8174,30119,5598,98210,14478,21313,29812,3303,081
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-1635164,8047503,6471,1845,039574296-1438461285218943,8913,03019,93477
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại6241008462074342414,982110427478504031471,788-81-5,35642181
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4616165,6499574,0811,42510,0216847223368965316682,6833,810-2,32619,934119181
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,0522,5744,3473,82724,8665,67123,1311,7054,4864,8335,6622,2863,63316,8765,17212,46958,28013,17912,1493,081
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát69431-126-44173-1443034658013251761972-1,697-148349185-79-70
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,3582,5424,3483,80224,9105,49923,2751,6754,1404,2655,5312,2352,87215,9046,86912,61757,93012,99412,2283,152

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,448,7492,294,7352,269,6242,210,0762,158,5532,286,4312,246,4962,228,9962,251,4881,949,0541,981,5681,614,0411,701,4351,847,3671,726,3541,701,6931,694,5911,437,4811,477,1441,365,156
I. Tiền và các khoản tương đương tiền205,30724,11644,96828,413197,19624,179217,91014,74316,67748,30814,75716,6324,51631,684112,86739,018113,0267,91745,04632,879
1. Tiền33,94523,76644,61828,06334,47621,82919,36012,94315,47747,10812,95716,6324,5161,883112,56733,51816,8265,41742,44628,279
2. Các khoản tương đương tiền171,362350350350162,7202,350198,5501,8001,2001,2001,80029,8013005,50096,2002,5002,6004,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn218,618222,218222,218218,618220,11822,33521,33521,635191,635219,918218,61820,33522,335151,444135,644127,809127,809134,293134,331135,775
1. Chứng khoán kinh doanh198,283198,283198,283198,283198,283198,283198,283125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-424-424-424-424-462-518
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,33523,93523,93520,33521,83522,33521,33521,635191,63521,63520,33520,33522,33526,86811,0683,2333,2339,2939,79311,293
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,598,4891,608,3761,607,7751,581,5921,389,6161,779,2031,549,2641,747,9891,622,5641,277,0341,367,4391,175,4441,335,3791,329,2231,181,1291,254,4761,179,799915,378890,919799,534
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng653,082563,589573,841549,613553,092602,034579,674683,684829,198527,484606,711344,711509,779414,912489,222570,947648,721479,319466,447552,337
2. Trả trước cho người bán726,886612,844606,422560,489391,023646,867453,178777,733517,800423,043426,500414,750465,041518,824439,036219,076204,70897,96382,62248,240
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn90,54888,17994,902128,868127,368127,368126,46860,57425,03026,03026,03013,0005,00087,00018,000235,000138,000138,120158,0007,000
6. Phải thu ngắn hạn khác208,883424,205413,052422,434397,945471,808458,818292,467316,545349,676357,397449,654388,671341,746268,591265,517224,434231,717216,190224,839
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-80,910-80,442-80,442-79,812-79,812-68,874-68,874-66,469-66,009-49,199-49,199-46,672-33,113-33,259-33,720-36,064-36,064-31,740-32,340-32,882
IV. Tổng hàng tồn kho401,644417,060373,899371,596341,088442,022436,825424,849400,769385,238366,647378,771318,975328,926293,552278,123271,650379,429405,706396,350
1. Hàng tồn kho401,644417,060373,899371,596341,088442,022436,825424,849400,769385,238366,647378,771318,975329,454294,081278,652272,179379,958406,235396,879
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-529-529-529-529-529-529-529
V. Tài sản ngắn hạn khác24,69122,96520,7639,85710,53418,69121,16219,78019,84318,55614,10822,85920,2306,0903,1632,2672,3074641,143617
1. Chi phí trả trước ngắn hạn19,62616,27415,8467,4279,30313,64212,81111,89111,01910,0199,1027,8577,2695,4472,2431,7831,7108310128
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,4046,0224,1591,6684654,3247,6697,2107,9997,6594,14314,13917426554258168623198
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước66167075976276672568267982587886386312,787378378425429380418390
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn620,297624,440626,501630,528632,418617,800575,553586,174584,895599,354584,993595,073603,122463,443499,110493,513488,082263,498261,198221,287
I. Các khoản phải thu dài hạn1338,2032602609,260260260260
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn9,000
5. Phải thu dài hạn khác1338,203260260260260260260
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định45,17142,20846,27448,19548,28247,26850,57154,49357,57256,53558,20069,80471,93078,19679,19079,25077,60679,53481,17489,840
1. Tài sản cố định hữu hình45,17142,20846,27448,19548,28247,26850,57154,49357,57256,53558,20069,80471,93078,19679,19079,25077,60679,53481,17489,840
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư137,098139,417137,339138,991139,681136,083135,713134,075134,574138,199139,201130,333131,270132,206132,943133,878135,369132,930134,078128,255
- Nguyên giá168,964170,293166,484166,484166,484162,136160,568157,596157,050159,979159,979149,179149,179149,179148,962148,962149,552145,957145,957139,196
- Giá trị hao mòn lũy kế-31,866-30,876-29,145-27,493-26,803-26,052-24,854-23,520-22,476-21,779-20,777-18,846-17,910-16,973-16,020-15,085-14,183-13,027-11,878-10,941
IV. Tài sản dở dang dài hạn444436
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang444436
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn435,785440,076440,076440,076440,812430,237385,300382,328374,610392,317373,596370,428383,812235,455267,954266,506266,50641,80641,806720
1. Đầu tư vào công ty con108,002
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh73610,41210,411274,750107,993107,762107,762108,002121,38797,606130,104130,006130,006
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn440,500440,500440,500440,500440,500420,250375,313-424267,042284,979266,258262,850262,850137,850137,850136,500136,50041,80641,806720
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,715-424-424-424-424-424-424-424-424-424-424
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn-424
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,1112,7392,8123,2673,6434,2123,96915,2779,93512,04313,73515,24915,85017,28218,71913,8438,6019,2284,1402,472
1. Chi phí trả trước dài hạn1,2711,2751,2487616277612774,8161,1512,8324,1355,5995,8987,1846,8322,0378,5509,1774,0472,198
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8401,4641,5642,5063,0173,4513,69210,4618,7849,2119,6009,6509,95110,09811,88711,806515193274
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,069,0462,919,1752,896,1252,840,6042,790,9712,904,2312,822,0482,815,1702,836,3842,548,4082,566,5612,209,1142,304,5572,310,8102,225,4642,195,2052,182,6721,700,9791,738,3421,586,443
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,124,7271,981,9081,961,3211,905,7011,860,5961,989,8071,913,2961,921,4431,943,8461,859,5091,881,6271,531,5941,605,3451,617,3521,555,2141,530,9351,505,5661,382,4701,433,6951,271,952
I. Nợ ngắn hạn1,790,4571,621,4571,592,0521,535,6831,492,0341,788,0001,756,4261,776,3201,709,8721,649,8641,689,2201,383,6771,457,6771,465,6621,395,7821,373,0481,489,7321,354,8111,415,2231,241,775
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn661,676671,853648,280689,871634,517812,371844,876816,254676,560611,217595,573580,088549,762599,090565,846547,693629,937416,108383,284339,831
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn466,817353,774366,995344,822369,189314,260347,942350,379405,500335,395374,323300,844377,517307,973293,338279,588325,711300,427316,410317,092
4. Người mua trả tiền trước526,361464,096435,678325,880341,868394,223326,958353,875318,104318,659335,084230,451294,340290,241252,343240,865247,779249,502276,434190,625
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,46432,06436,40636,56938,67825,45527,47331,93633,39436,82838,77136,20727,43032,87442,04851,53951,99060,48991,006101,214
6. Phải trả người lao động4,7872,0364,2381,7874,2131,3504,7612,1717,6308,7356,9594,5357,4863,4283,8594,3517,5603,4163,792875
7. Chi phí phải trả ngắn hạn43,10937,12536,68788,87750,085169,440130,166154,650138,093178,063176,691144,324115,359122,301129,709137,692104,740187,245209,519162,918
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3471541543253252782862511585,085245245245245245245245245
11. Phải trả ngắn hạn khác58,96857,25660,16346,76049,69863,53263,22956,829125,479151,627152,02672,25872,81796,32794,638100,480110,476125,775121,344118,321
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn678278274,0376,5586,6294584,3464,3464,3464,3461,6151,7091,8181,8401,6122,2752,264
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,9263,2523,5381352,8053,0064,1393,3194,3674,7445,2905,5418,37411,56712,0478,7789,4549,99110,9138,390
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn334,270360,450369,269370,018368,563201,807156,870145,123233,974209,644192,407147,917147,668151,690159,432157,88715,83427,65918,47230,177
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn25,33425,33425,33425,57830,071
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác118,304118,304118,304118,304118,3041293718428938931,008661272
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn177,309203,283212,102212,359206,411195,807150,870116,245197,851172,823155,289111,044110,659110,919111,068110,08752012,4113,22414,806
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn5,4325,4325,4325,4325,4328958953827,3857,6127,6127,6127,63511,79611,71611,30210,81310,62510,62510,625
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,8908,0968,0968,3448,3445,1055,10528,36728,36728,36728,61228,36728,36728,31536,37536,4984,5014,6234,6234,746
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu944,319937,267934,804934,903930,374914,424908,753893,727892,538688,899684,934677,520699,211693,458670,250664,271677,106318,509304,647314,490
I. Vốn chủ sở hữu944,319937,267934,804934,903930,374914,424908,753893,727892,538688,899684,934677,520699,211693,458670,250664,271677,106318,509304,647314,490
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu756,455687,694687,694687,694687,694687,694671,994671,994671,994471,994471,994471,994471,994471,994471,994400,000400,000150,000150,000150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần73,12273,12273,12273,12273,12273,12273,12273,12273,12273,21973,21973,21973,21973,21973,21973,21973,21923,21923,21923,219
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển70,37970,37970,37970,37971,44571,44587,14587,14587,14587,14587,14587,14586,07987,14587,14587,14587,14587,14587,14587,145
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,6761,6761,6021,6021,6021,6021,6021,6021,6021,6021,6021,6021,6021,6021,6021,6021,6021,6021,6021,602
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối25,83988,24185,88386,13680,28264,28858,78936,65336,03131,89128,50622,97446,52841,48325,57994,634107,38949,45935,78245,073
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát16,84916,15516,12415,97016,23016,27316,10123,21122,64423,04822,46720,58619,78918,01510,7117,6717,7517,0846,8997,452
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,069,0462,919,1752,896,1252,840,6042,790,9712,904,2312,822,0482,815,1702,836,3842,548,4082,566,5612,209,1142,304,5572,310,8102,225,4642,195,2052,182,6721,700,9791,738,3421,586,443
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |