CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 (vc2)

5.80
-0.10
(-1.69%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005Năm 2004
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,233,0291,088,149969,624885,1411,189,3571,291,5821,363,4872,096,8711,029,756673,198606,072597,836910,240824,026935,349747,950642,766460,788236,850181,499
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,4995,818
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,233,0291,088,149969,624885,1411,184,8581,285,7641,363,4872,096,8711,029,756673,198606,072597,836910,240824,026935,349747,950642,766460,788236,850181,499
4. Giá vốn hàng bán1,091,374967,379841,889759,8601,047,7501,138,0361,228,5741,860,963916,026604,079526,690522,270810,969741,852853,751684,012588,447417,478212,994169,737
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)141,655120,770127,735125,280137,108147,728134,912235,908113,73069,12079,38175,56699,27182,17481,59863,93754,31943,31023,85511,762
6. Doanh thu hoạt động tài chính39,83744,44739,2248,1832,4063,85314,94510,3113,6664,6261,7094,1397,85017,8888,8525,7037,24111,70734971
7. Chi phí tài chính64,58763,57453,07938,63435,82732,10438,83629,11714,28313,6758,25720,46735,71226,62511,5103,49236310375310
-Trong đó: Chi phí lãi vay64,42262,96752,58638,72836,79132,11039,34629,00014,17313,3389,47618,18230,48223,71111,3572,074363375310
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh9996
9. Chi phí bán hàng5,136111491383,72013,81314,13643,2264,507
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp67,63475,74280,05855,99260,49754,56155,71387,00652,33738,39953,23743,75244,67044,32237,60624,97320,04315,42010,7365,549
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)44,13525,90033,77138,70639,47151,10241,17386,87146,26921,67219,59715,48626,73929,11541,33541,17541,15439,58613,0935,974
12. Thu nhập khác31,4095,2408,77541,6464,9445,4971,4264,58518,3452326,2272,5948422,7587,3824,2941,8293,4061,7655,982
13. Chi phí khác3,9599,0268,2635,1166,39514,8166,80433,80534,0329413,2311,884504603985892348902,369
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)27,450-3,78651336,529-1,451-9,319-5,379-29,220-15,687-7092,9967117922,2996,9853,7051,5953,4068743,613
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)71,58522,11434,28475,23538,01941,78335,79457,65130,58220,96322,59316,19627,53131,41348,31944,88042,74942,99213,9679,587
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,4445,5078,52120,01018,83317,72915,35027,02713,9306,2016,0614,9237,1045,6807,1866,0808,41613,485490
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại5,7671,269-3,602-6,1762,761-6-3,047-78-32-31-80-144-229609
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,2116,7764,91813,83421,59517,72312,30326,94913,8996,1705,9824,7796,8756,2897,1866,0808,41613,485490
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)55,37415,33829,36661,40116,42424,06023,49130,70116,68314,79216,61111,41720,65625,12441,13338,80034,33329,50713,9679,097
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát151,101-1123853782535477057753419-544-73117508
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)55,35914,23729,47761,01616,04623,80722,94429,99715,90814,75816,59111,96121,38625,10840,62538,80034,33329,50713,9679,097

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |