CTCP Xây dựng Số 7 (vc7)

7.10
-0.10
(-1.39%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh193,269139,293149,36851,131108,89254,30977,83552,879117,64781,85980,41242,87897,74380,003105,61941,77544,05326,08146,0188,411
4. Giá vốn hàng bán172,481126,804133,31038,45598,66146,83861,53444,432101,25570,99867,72535,88282,52171,55194,04636,29440,74224,94243,4238,016
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,78912,48916,05812,67710,2317,47116,3028,44716,39210,86112,6876,99615,2228,45211,5735,4813,3111,1402,595395
6. Doanh thu hoạt động tài chính72054535327018832747993180831593311,47946992133822150
7. Chi phí tài chính4,0612,9173,1402,1442,2032,0232,2292,1212,5912,3722,7582,4873,1383,0132,9361,8032,7491,5581,5791,159
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,4722,9173,1402,1442,2032,0232,2292,1212,5912,3722,7582,4873,1383,0132,9361,8032,0421,2811,5791,159
9. Chi phí bán hàng1,0461,0067751494922565462
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,6155,1752,2987,8024,4974,2108,7013,4116,4413,3824,4724,0736,4214,6524,6973,71610,0091,9341,4184,279
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,9024,81112,4753,158-1,0712,8658,4892,96110,78211,8596,3045185,3301,1146,336430-8,530-2,018-182-4,995
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,7274,79010,4563,178-1,1382,8128,5222,87315,91623,2036,3054555,3081,1146,1504294,6486,8101,3371,663
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,9054,1819,5232,939-1,9042,2306,8332,57014,89222,1776,3434555,0461,0146,2024293,7145,383977269
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,1244,55610,8022,911-1,7832,0666,4522,17913,93421,4495,8677514,7231,2045,9276233,2375,6481,143182

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |