CTCP Xây dựng Số 7 (vc7)

8.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh108,89254,30977,83552,879117,64781,85980,41242,87897,74380,003105,61941,77544,05326,08146,0188,41127,49133,36531,62825,394
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)108,89254,30977,83552,879117,64781,85980,41242,87897,74380,003105,61941,77544,05326,08146,0188,41127,49133,36531,62825,394
4. Giá vốn hàng bán98,66146,83861,53444,432101,25570,99867,72535,88282,52171,55194,04636,29440,74224,94243,4238,01627,60932,50332,68125,430
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,2317,47116,3028,44716,39210,86112,6876,99615,2228,45211,5735,4813,3111,1402,595395-118862-1,053-36
6. Doanh thu hoạt động tài chính27018832747993180831593311,4794699213382215011020026494
7. Chi phí tài chính2,2032,0232,2292,1212,5912,3722,7582,4873,1383,0132,9361,8032,7491,5581,5791,1591,0799501,402580
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,2032,0232,2292,1212,5912,3722,7582,4873,1383,0132,9361,8032,0421,2811,5791,1591,079950749580
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-4,3791,6963,338-13,3246,721768-1-493-4917-2-4-2-2-2-185
9. Chi phí bán hàng4922565462
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,4974,2108,7013,4116,4413,3824,4724,0736,4214,6524,6973,71610,0091,9341,4184,2797,2885,1155,1494,631
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,0712,8658,4892,96110,78211,8596,3045185,3301,1146,336430-8,530-2,018-182-4,995-8,559-5,003-7,340-5,153
12. Thu nhập khác295,18011,66626815413,2988,8881,9117,0089,6019,33114,9888,008
13. Chi phí khác9653-338846321-16329034012060392351421,108501
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-68-5333-885,13411,3451-63-22-18613,1778,8281,5206,6579,5598,22314,4878,008
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,1382,8128,5222,87315,91623,2036,3054555,3081,1146,1504294,6486,8101,3371,6631,0003,2207,1472,856
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7666041,6673031,02590384261489341,778101,393-6431,8622,9911,602
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2222122-12253-53-350350
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7665821,6893031,0251,026-39261101-539341,4283601,393-6431,8622,9911,602
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,9042,2306,8332,57014,89222,1776,3434555,0461,0146,2024293,7145,3839772691,6431,3584,1561,254
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-120164380390957729476-295324-190276-194477-266-16588-309
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,7832,0666,4522,17913,93421,4495,8677514,7231,2045,9276233,2375,6481,1431821,9521,3584,1561,254

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |