CTCP Xây dựng Số 7 (vc7)

7.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV193,269139,293149,36851,131108,892533,061293,915373,424325,139124,564117,878127,826128,495205,385291,222
Giá vốn hàng bán172,481126,804133,31038,45598,661471,050249,991302,239284,431117,123118,223123,36796,210182,236229,216
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV20,78912,48916,05812,67710,23162,01243,92471,18540,7087,441-3454,45932,28523,14962,006
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7,9024,81112,4753,158-1,07128,34718,63948,79013,176-15,216-26,055-18,48022,26820,17227,841
Tổng lợi nhuận trước thuế7,7274,79010,4563,178-1,13826,15118,46848,36312,96814,93214,21920,08525,01521,78531,655
Lợi nhuận sau thuế 5,9054,1819,5232,939-1,90422,54815,09642,46712,98910,4918,40812,11320,09019,90816,551
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,1244,55610,8022,911-1,78325,39414,29840,60812,54710,4508,71712,11320,09019,90816,551
Tổng tài sản ngắn hạn621,297564,590555,992478,532421,239621,297419,421418,105224,236245,199159,362386,148401,331290,031527,792
Tiền mặt33,02613,9314,6079,64912,95733,02616,55765,46630,05362,89117,62410,767124,044185,31637,106
Đầu tư tài chính ngắn hạn4801,0804803,12230,0008,100217,000
Hàng tồn kho41,76157,88851,52060,58036,89941,76136,88042,38235,81943,10529,56030,52326,24992,055246,726
Tài sản dài hạn1,115,0111,073,8861,070,9971,069,3081,065,0981,115,0111,070,4991,070,935616,441518,605304,19263,22767,73454,77855,639
Tài sản cố định36,25334,90033,88535,87937,59936,25337,75541,71835,76433,76414,82014,7195,35628,04936,559
Đầu tư tài chính dài hạn357,943319,828318,411316,233310,500357,943315,709309,846299,152291,183240,8217067067065,711
Tổng tài sản1,736,3071,638,4761,626,9891,547,8401,486,3371,736,3071,489,9201,489,040840,676763,805463,554449,376469,065344,809583,431
Tổng nợ663,114572,738565,908488,966435,801663,114433,968445,075318,705250,917202,190197,524217,195205,238447,767
Vốn chủ sở hữu1,073,1931,065,7381,061,0811,058,8741,050,5361,073,1931,055,9521,043,964521,971512,887261,364251,851251,870139,571135,664

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.26K0.15K0.85K0.26K0.44K0.36K0.53K1.83K1.81K1.50K0.92K0.62K0.53K0.63K1.10K2.58K2.37K1.74K1.14K0.31K0.49K
Giá cuối kỳ9.03K11.59K14.25K5.46K20.11K4.25K3.74K5.24K8.72K7.52K4.61K2.68K1.64K1.39K1.70K5.68K7.01K2K9.85K51.70K51.70K
Giá / EPS (PE)34.17 (lần)77.89 (lần)16.86 (lần)20.91 (lần)46.23 (lần)11.71 (lần)7.06 (lần)2.87 (lần)4.82 (lần)5 (lần)5 (lần)4.32 (lần)3.07 (lần)2.20 (lần)1.55 (lần)2.20 (lần)2.96 (lần)1.15 (lần)8.65 (lần)164.65 (lần)106.42 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.63 (lần)3.79 (lần)1.83 (lần)0.81 (lần)3.88 (lần)0.87 (lần)0.67 (lần)0.45 (lần)0.47 (lần)0.28 (lần)0.09 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.10 (lần)0.12 (lần)0.05 (lần)0.35 (lần)2.12 (lần)2.85 (lần)
Giá sổ sách11.17K10.99K21.73K10.86K21.35K10.88K11.01K22.90K12.69K12.33K14.95K14.69K14.07K13.53K15.49K16.32K18.30K16.73K16.24K2.73K2.37K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.81 (lần)1.05 (lần)0.66 (lần)0.50 (lần)0.94 (lần)0.39 (lần)0.34 (lần)0.23 (lần)0.69 (lần)0.61 (lần)0.31 (lần)0.18 (lần)0.12 (lần)0.10 (lần)0.11 (lần)0.35 (lần)0.38 (lần)0.12 (lần)0.61 (lần)18.94 (lần)21.85 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ96 (Mi)96 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)23 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản35.78%28.15%28.08%26.67%32.10%34.38%85.93%85.56%84.11%90.46%88.01%87.91%89.76%88.84%88.68%69.55%86.75%90.05%88.11%85.05%80.81%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản64.22%71.85%71.92%73.33%67.90%65.62%14.07%14.44%15.89%9.54%11.99%12.09%10.24%11.16%11.32%30.45%13.25%9.95%11.89%14.95%19.19%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn38.19%29.13%29.89%37.91%32.85%43.62%43.96%46.30%59.52%76.75%76.51%71.75%77.36%79.10%78.51%75.92%77.53%65.67%57.39%90.49%90.95%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu61.79%41.10%42.63%61.06%48.92%77.36%78.43%86.23%147.05%330.06%325.65%253.96%341.64%378.52%365.34%315.25%345.03%191.25%134.70%951.62%1,005.24%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn61.81%70.87%70.11%62.09%67.15%56.38%56.04%53.70%40.48%23.25%23.49%28.25%22.64%20.90%21.49%24.08%22.47%34.33%42.61%9.51%9.05%
6/ Thanh toán hiện hành112.17%111.45%111.13%103.84%127.21%105.24%195.49%184.78%141.31%117.87%115.03%163.27%127.46%117.78%113.71%92.92%114.83%138.75%155.59%94.08%91.82%
7/ Thanh toán nhanh104.63%101.65%99.87%87.26%104.85%85.72%180.04%172.69%96.46%62.77%89.53%113.88%46.72%46.47%45.52%78.08%90.32%108.97%145.04%83.92%78.80%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.96%4.40%17.40%13.92%32.63%11.64%5.45%57.11%90.29%8.29%74.60%61.84%1.59%0.92%2.52%4.72%7.36%3.81%7.76%5.59%5.06%
9/ Vòng quay Tổng tài sản30.70%19.73%25.08%38.68%16.31%25.43%28.45%27.39%59.56%49.92%76.57%106.55%47.11%55.54%50.21%87.04%74.69%90.69%74.78%85.08%69.36%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn85.80%70.08%89.31%145%50.80%73.97%33.10%32.02%70.81%55.18%87%121.20%52.48%62.51%56.62%125.15%86.09%100.71%84.87%100.04%85.84%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu49.67%27.83%35.77%62.29%24.29%45.10%50.75%51.02%147.15%214.66%325.91%377.15%208.05%265.76%233.64%361.43%332.37%264.13%175.50%894.72%766.64%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,127.97%677.85%713.13%794.08%271.72%399.94%404.18%366.53%197.96%92.90%352.64%373.79%77.63%84.67%84.48%691.39%365.29%425.93%1,107.75%828.41%501.84%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.76%4.86%10.87%3.86%8.39%7.39%9.48%15.63%9.69%5.68%1.89%1.12%1.82%1.76%3.04%4.37%3.90%3.94%4%1.29%2.68%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.46%0.96%2.73%1.49%1.37%1.88%2.70%4.28%5.77%2.84%1.45%1.19%0.86%0.98%1.52%3.81%2.91%3.57%2.99%1.09%1.86%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.37%1.35%3.89%2.40%2.04%3.34%4.81%7.98%14.26%12.20%6.17%4.22%3.79%4.67%7.09%15.81%12.95%10.40%7.01%11.51%20.53%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%6%13%4%9%7%10%21%11%7%2%1%2%2%3%5%4%4%5%1%3%
Tăng trưởng doanh thu81.37%-21.29%14.85%161.02%5.67%-7.78%-0.52%-37.44%-29.47%-22.86%-12.05%89.28%-18.63%-0.61%-39.81%53.21%39.02%53.52%16.71%34.61%%
Tăng trưởng Lợi nhuận77.61%-64.79%223.65%20.07%19.88%-28.04%-39.71%0.91%20.28%131.42%48.75%16.28%-15.60%-42.45%-58.21%71.97%37.53%51.31%262.61%-35.36%%
Tăng trưởng Nợ phải trả52.80%-2.50%39.65%27.02%24.10%2.36%-9.06%5.83%-54.16%18.69%30.51%-22.38%-6.18%-9.47%7.91%28.73%99.31%44.83%-15.78%9.19%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.63%1.15%100%1.77%96.23%3.78%-0.01%80.46%2.88%17.11%1.78%4.41%3.94%-12.62%-6.89%40.89%10.48%2%494.99%15.34%%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.54%0.06%77.12%10.06%64.77%3.16%-4.20%36.04%-40.90%18.32%22.40%-16.32%-4.07%-10.15%4.35%31.46%68.81%26.58%32.79%9.75%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |