CTCP Xây dựng Số 7 (vc7)

8.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.40
8.30
8.40
8.20
109,300
10.9K
0.1K
88.9x
0.7x
1% # 1%
2.1
769 Bi
96 Mi
515,528
14.9 - 6.8
436 Bi
1,051 Bi
41.5%
70.68%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.30 7,300 8.40 12,100
8.20 1,700 8.50 38,600
8.10 4,300 8.60 12,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.00 (-12.00) 32.2%
VHM 146.70 (-5.30) 31.7%
VRE 29.60 (-1.60) 6.9%
BCM 53.00 (-1.10) 6.9%
KDH 23.20 (0.30) 3.3%
NVL 13.85 (0.30) 2.9%
KSF 83.80 (0.20) 2.3%
KBC 28.50 (-1.00) 2.2%
VPI 58.80 (-0.40) 1.9%
PDR 14.90 (-0.15) 1.7%
DXG 12.85 (0.00) 1.6%
TCH 14.80 (0.00) 1.4%
HUT 15.50 (0.00) 1.3%
NLG 25.65 (-0.30) 1.3%
SJS 48.95 (-1.00) 1.2%
DIG 12.55 (-0.30) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.30 -0.10 500 500
09:37 8.30 -0.10 600 1,100
09:41 8.30 -0.10 100 1,200
09:43 8.20 -0.20 1,500 2,700
09:44 8.20 -0.20 2,700 5,400
09:45 8.20 -0.20 1,900 7,300
09:47 8.20 -0.20 2,000 9,300
09:51 8.20 -0.20 10,100 19,400
09:55 8.30 -0.10 100 19,500
10:10 8.30 -0.10 4,900 24,400
10:12 8.30 -0.10 1,700 26,100
10:16 8.30 -0.10 1,200 27,300
10:44 8.30 -0.10 100 27,400
10:49 8.30 -0.10 100 27,500
11:10 8.30 -0.10 8,500 36,000
11:17 8.20 -0.20 500 36,500
11:20 8.30 -0.10 500 37,000
11:21 8.30 -0.10 1,600 38,600
11:22 8.30 -0.10 1,900 40,500
11:24 8.30 -0.10 300 40,800
13:28 8.20 -0.20 200 41,000
13:30 8.20 -0.20 20,000 61,000
13:57 8.30 -0.10 1,000 62,000
13:59 8.30 -0.10 1,000 63,000
14:10 8.30 -0.10 600 63,600
14:18 8.20 -0.20 1,000 64,600
14:22 8.20 -0.20 1,000 65,600
14:26 8.30 -0.10 29,400 95,000
14:27 8.30 -0.10 100 95,100
14:28 8.30 -0.10 3,900 99,000
14:29 8.40 0 100 99,100
14:45 8.40 0 10,200 109,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 354.18 (0.21) 0% 17.86 (0.02) 0%
2018 400.42 (0.13) 0% 37.84 (0.02) 0%
2019 451 (0.13) 0% 33.01 (0.01) 0%
2020 300 (0.12) 0% 28 (0.01) 0%
2021 355.90 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%
2022 430.30 (0.33) 0% 0 (0.01) 0%
2023 416.60 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV193,269139,293149,36851,131533,061293,915373,424325,139124,564117,878127,826128,495205,385291,222
Tổng lợi nhuận trước thuế7,7274,79010,4563,17826,15118,46848,36312,96814,93214,21920,08525,01521,78531,655
Lợi nhuận sau thuế 5,9054,1819,5232,93922,54815,09642,46712,98910,4918,40812,11320,09019,90816,551
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,1244,55610,8022,91125,39414,29840,60812,54710,4508,71712,11320,09019,90816,551
Tổng tài sản1,736,3071,638,4761,626,9891,547,8401,736,3071,489,9201,489,040840,676763,805463,554449,376469,065344,809583,431
Tổng nợ663,114572,738565,908488,966663,114433,968445,075318,705250,917202,190197,524217,195205,238447,767
Vốn chủ sở hữu1,073,1931,065,7381,061,0811,058,8741,073,1931,055,9521,043,964521,971512,887261,364251,851251,870139,571135,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |