CTCP Xây dựng Số 7 (vc7)

7.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.70
7.80
7.50
119,400
10.9K
0.1K
88.9x
0.7x
1% # 1%
2.1
769 Bi
96 Mi
515,528
14.9 - 6.8
436 Bi
1,051 Bi
41.5%
70.68%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.70 28,700 7.80 20,900
7.60 25,000 7.90 28,500
7.50 66,300 8.00 34,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.70 -0.10 600 600
09:19 7.60 -0.20 2,000 2,600
09:24 7.60 -0.20 4,900 7,500
09:27 7.60 -0.20 700 8,200
09:30 7.50 -0.30 10,000 18,200
09:33 7.50 -0.30 1,000 19,200
09:35 7.50 -0.30 9,700 28,900
09:36 7.50 -0.30 1,300 30,200
09:37 7.50 -0.30 6,100 36,300
09:42 7.60 -0.20 3,000 39,300
09:43 7.60 -0.20 16,100 55,400
09:44 7.70 -0.10 1,700 57,100
09:46 7.70 -0.10 5,000 62,100
09:47 7.70 -0.10 300 62,400
09:48 7.80 0 100 62,500
09:49 7.70 -0.10 2,500 65,000
09:52 7.70 -0.10 5,000 70,000
09:54 7.70 -0.10 1,000 71,000
09:55 7.70 -0.10 1,500 72,500
09:56 7.70 -0.10 600 73,100
09:57 7.80 0 100 73,200
10:10 7.80 0 1,800 75,000
10:47 7.70 -0.10 2,400 77,400
10:54 7.70 -0.10 2,600 80,000
11:10 7.70 -0.10 200 80,200
11:17 7.80 0 200 80,400
11:27 7.80 0 100 80,500
13:10 7.70 -0.10 2,500 83,000
13:14 7.70 -0.10 4,400 87,400
13:18 7.70 -0.10 700 88,100
13:23 7.70 -0.10 400 88,500
13:26 7.70 -0.10 1,600 90,100
13:28 7.70 -0.10 2,900 93,000
13:35 7.70 -0.10 400 93,400
13:41 7.80 0 200 93,600
13:49 7.80 0 10,000 103,600
14:10 7.70 -0.10 500 104,100
14:15 7.70 -0.10 500 104,600
14:16 7.80 0 100 104,700
14:19 7.80 0 2,200 106,900
14:20 7.80 0 300 107,200
14:23 7.70 -0.10 1,000 108,200
14:24 7.70 -0.10 1,000 109,200
14:28 7.70 -0.10 100 109,300
14:29 7.80 0 1,000 110,300
14:45 7.80 0 9,100 119,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 354.18 (0.21) 0% 17.86 (0.02) 0%
2018 400.42 (0.13) 0% 37.84 (0.02) 0%
2019 451 (0.13) 0% 33.01 (0.01) 0%
2020 300 (0.12) 0% 28 (0.01) 0%
2021 355.90 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%
2022 430.30 (0.33) 0% 0 (0.01) 0%
2023 416.60 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV193,269139,293149,36851,131533,061293,915373,424325,139124,564117,878127,826128,495205,385291,222
Tổng lợi nhuận trước thuế7,7274,79010,4563,17826,15118,46848,36312,96814,93214,21920,08525,01521,78531,655
Lợi nhuận sau thuế 5,9054,1819,5232,93922,54815,09642,46712,98910,4918,40812,11320,09019,90816,551
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,1244,55610,8022,91125,39414,29840,60812,54710,4508,71712,11320,09019,90816,551
Tổng tài sản1,736,3071,638,4761,626,9891,547,8401,736,3071,489,9201,489,040840,676763,805463,554449,376469,065344,809583,431
Tổng nợ663,114572,738565,908488,966663,114433,968445,075318,705250,917202,190197,524217,195205,238447,767
Vốn chủ sở hữu1,073,1931,065,7381,061,0811,058,8741,073,1931,055,9521,043,964521,971512,887261,364251,851251,870139,571135,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |