CTCP Xây dựng Số 7 (vc7)

7.80
0.70
(9.86%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.10
7
7.80
7
695,000
12.5K
0.2K
35.3x
0.5x
1% # 2%
1.4
644 Bi
96 Mi
155,442
11.1 - 6.1
2,253 Bi
1,196 Bi
188.3%
34.68%
215 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.80 26,000 ATC 0
7.70 5,400 0.00 0
7.60 22,600 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 239.70 (2.70) 32.2%
VHM 63.50 (-0.40) 31.7%
VRE 24.45 (0.15) 6.9%
BCM 40.60 (-0.75) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.45 (-0.10) 2.9%
KSF 73.90 (0.00) 2.3%
KBC 26.50 (-0.30) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.50 (-0.20) 1.7%
DXG 10.10 (0.00) 1.6%
TCH 11.95 (0.05) 1.4%
HUT 12.50 (-0.10) 1.3%
NLG 22.90 (-0.10) 1.3%
SJS 54.60 (0.00) 1.2%
DIG 9.85 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.10 0 150,000 150,000
09:11 7.10 0 10,600 160,600
09:12 7 -0.10 11,200 171,800
09:17 7.10 0 100 171,900
09:37 7.10 0 600 172,500
09:44 7.10 0 100 172,600
09:46 7.20 0.10 100 172,700
09:49 7.20 0.10 300 173,000
09:58 7.10 0 700 173,700
10:19 7.10 0 2,500 176,200
10:23 7.10 0 2,500 178,700
10:48 7.20 0.10 42,400 221,100
10:49 7.50 0.40 52,400 273,500
10:50 7.60 0.50 1,000 274,500
10:51 7.50 0.40 3,300 277,800
10:52 7.50 0.40 3,000 280,800
10:53 7.50 0.40 1,000 281,800
10:54 7.50 0.40 4,200 286,000
10:55 7.40 0.30 100 286,100
10:56 7.50 0.40 6,100 292,200
10:57 7.50 0.40 4,300 296,500
10:58 7.50 0.40 2,000 298,500
11:10 7.70 0.60 48,500 347,000
11:11 7.80 0.70 52,000 399,000
11:12 7.80 0.70 3,300 402,300
11:13 7.80 0.70 96,300 498,600
11:15 7.80 0.70 600 499,200
11:16 7.80 0.70 7,000 506,200
11:17 7.80 0.70 2,000 508,200
11:18 7.80 0.70 5,000 513,200
11:19 7.80 0.70 200 513,400
11:23 7.80 0.70 500 513,900
11:24 7.80 0.70 200 514,100
11:26 7.80 0.70 400 514,500
11:28 7.80 0.70 10,100 524,600
13:10 7.80 0.70 155,700 680,300
13:11 7.80 0.70 1,500 681,800
13:12 7.80 0.70 3,900 685,700
13:13 7.80 0.70 200 685,900
13:14 7.80 0.70 2,400 688,300
13:15 7.80 0.70 100 688,400
13:16 7.80 0.70 4,900 693,300
13:17 7.80 0.70 400 693,700
13:18 7.80 0.70 1,200 694,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV193,269139,293149,36851,131533,061293,915373,424325,139124,564117,878127,826128,495205,385291,222
Tổng lợi nhuận trước thuế7,7274,79010,4563,17826,15118,46848,36312,96814,93214,21920,08525,01521,78531,655
Lợi nhuận sau thuế 5,9054,1819,5232,93922,54815,09642,46712,98910,4918,40812,11320,09019,90816,551
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,1244,55610,8022,91125,39414,29840,60812,54710,4508,71712,11320,09019,90816,551
Tổng tài sản1,736,3071,638,4761,626,9891,547,8401,736,3071,489,9201,489,040840,676763,805463,554449,376469,065344,809583,431
Tổng nợ663,114572,738565,908488,966663,114433,968445,075318,705250,917202,190197,524217,195205,238447,767
Vốn chủ sở hữu1,073,1931,065,7381,061,0811,058,8741,073,1931,055,9521,043,964521,971512,887261,364251,851251,870139,571135,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc