CTCP Xây dựng Số 7 (vc7)

7.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.10
7
7.10
6.90
74,300
10.9K
0.1K
88.9x
0.7x
1% # 1%
2.1
769 Bi
96 Mi
515,528
14.9 - 6.8
436 Bi
1,051 Bi
41.5%
70.68%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.90 1,400 7.10 33,700
6.80 14,300 7.20 29,500
6.70 3,900 7.30 19,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7 -0.10 4,000 4,000
09:11 7 -0.10 1,500 5,500
09:12 7 -0.10 700 6,200
09:14 7 -0.10 300 6,500
09:15 7 -0.10 2,300 8,800
09:16 7 -0.10 2,200 11,000
09:17 7 -0.10 1,000 12,000
09:19 7 -0.10 100 12,100
09:20 7 -0.10 100 12,200
09:21 7 -0.10 200 12,400
09:22 7 -0.10 1,000 13,400
09:23 7 -0.10 200 13,600
09:25 7 -0.10 100 13,700
09:26 7 -0.10 400 14,100
09:27 7 -0.10 900 15,000
09:28 7 -0.10 400 15,400
09:29 7 -0.10 100 15,500
09:30 7 -0.10 100 15,600
09:31 7 -0.10 100 15,700
09:43 7 -0.10 200 15,900
09:44 7 -0.10 100 16,000
09:45 7 -0.10 500 16,500
09:49 7 -0.10 1,000 17,500
09:50 7 -0.10 500 18,000
10:10 6.90 -0.20 16,000 34,000
10:14 6.90 -0.20 1,600 35,600
10:16 6.90 -0.20 300 35,900
10:20 6.90 -0.20 1,700 37,600
10:21 7 -0.10 100 37,700
10:24 7 -0.10 100 37,800
10:31 7 -0.10 2,300 40,100
10:33 7.10 0 100 40,200
13:30 6.90 -0.20 200 40,400
13:33 6.90 -0.20 800 41,200
13:34 7 -0.10 1,000 42,200
13:36 7 -0.10 600 42,800
13:46 7 -0.10 500 43,300
13:58 7 -0.10 400 43,700
14:10 7 -0.10 11,900 55,600
14:22 7 -0.10 3,600 59,200
14:23 7 -0.10 2,000 61,200
14:24 7 -0.10 100 61,300
14:26 7 -0.10 700 62,000
14:27 7 -0.10 500 62,500
14:29 7 -0.10 100 62,600
14:30 7 -0.10 100 62,700
14:32 7 -0.10 500 63,200
14:33 7.10 0 1,000 64,200
14:48 7.10 0 10,100 74,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 354.18 (0.21) 0% 17.86 (0.02) 0%
2018 400.42 (0.13) 0% 37.84 (0.02) 0%
2019 451 (0.13) 0% 33.01 (0.01) 0%
2020 300 (0.12) 0% 28 (0.01) 0%
2021 355.90 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%
2022 430.30 (0.33) 0% 0 (0.01) 0%
2023 416.60 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV193,269139,293149,36851,131533,061293,915373,424325,139124,564117,878127,826128,495205,385291,222
Tổng lợi nhuận trước thuế7,7274,79010,4563,17826,15118,46848,36312,96814,93214,21920,08525,01521,78531,655
Lợi nhuận sau thuế 5,9054,1819,5232,93922,54815,09642,46712,98910,4918,40812,11320,09019,90816,551
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,1244,55610,8022,91125,39414,29840,60812,54710,4508,71712,11320,09019,90816,551
Tổng tài sản1,736,3071,638,4761,626,9891,547,8401,736,3071,489,9201,489,040840,676763,805463,554449,376469,065344,809583,431
Tổng nợ663,114572,738565,908488,966663,114433,968445,075318,705250,917202,190197,524217,195205,238447,767
Vốn chủ sở hữu1,073,1931,065,7381,061,0811,058,8741,073,1931,055,9521,043,964521,971512,887261,364251,851251,870139,571135,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |