CTCP Xây dựng Số 7 (vc7)

8.50
-0.10
(-1.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.60
8.70
8.70
8.30
271,500
10.9K
0.1K
88.9x
0.7x
1% # 1%
2.1
769 Bi
96 Mi
515,528
14.9 - 6.8
436 Bi
1,051 Bi
41.5%
70.68%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.40 11,300 8.60 60,100
8.30 7,500 8.70 15,500
8.20 23,300 8.80 56,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.70 0.10 700 700
09:31 8.70 0.10 4,700 5,400
09:37 8.70 0.10 100 5,500
09:38 8.70 0.10 2,400 7,900
09:39 8.70 0.10 200 8,100
09:41 8.70 0.10 100 8,200
09:50 8.60 0 11,800 20,000
09:51 8.70 0.10 300 20,300
09:57 8.60 0 100 20,400
09:58 8.50 -0.10 29,800 50,200
09:59 8.50 -0.10 200 50,400
10:10 8.50 -0.10 11,700 62,100
10:14 8.50 -0.10 1,700 63,800
10:15 8.50 -0.10 3,300 67,100
10:17 8.60 0 1,200 68,300
10:21 8.60 0 100 68,400
10:23 8.60 0 300 68,700
10:33 8.60 0 100 68,800
10:42 8.50 -0.10 1,200 70,000
10:45 8.60 0 100 70,100
10:46 8.40 -0.20 10,000 80,100
10:50 8.60 0 100 80,200
10:53 8.60 0 2,900 83,100
10:56 8.60 0 200 83,300
10:59 8.60 0 500 83,800
11:10 8.60 0 4,400 88,200
11:15 8.60 0 100 88,300
11:21 8.50 -0.10 500 88,800
11:25 8.50 -0.10 100 88,900
13:10 8.40 -0.20 46,300 135,200
13:11 8.40 -0.20 100 135,300
13:15 8.40 -0.20 15,700 151,000
13:16 8.40 -0.20 22,600 173,600
13:17 8.50 -0.10 400 174,000
13:26 8.40 -0.20 7,900 181,900
13:28 8.40 -0.20 100 182,000
13:29 8.40 -0.20 100 182,100
13:39 8.50 -0.10 2,400 184,500
13:40 8.50 -0.10 100 184,600
13:46 8.40 -0.20 6,300 190,900
13:47 8.30 -0.30 30,100 221,000
13:48 8.40 -0.20 1,400 222,400
13:49 8.40 -0.20 300 222,700
13:50 8.50 -0.10 3,700 226,400
13:52 8.50 -0.10 100 226,500
13:58 8.60 0 6,000 232,500
13:59 8.60 0 5,300 237,800
14:10 8.60 0 2,100 239,900
14:13 8.50 -0.10 3,000 242,900
14:14 8.60 0 4,800 247,700
14:15 8.60 0 700 248,400
14:18 8.50 -0.10 2,400 250,800
14:19 8.50 -0.10 700 251,500
14:20 8.50 -0.10 200 251,700
14:21 8.50 -0.10 1,300 253,000
14:22 8.40 -0.20 300 253,300
14:25 8.40 -0.20 2,600 255,900
14:29 8.50 -0.10 100 256,000
14:45 8.50 -0.10 15,500 271,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 354.18 (0.21) 0% 17.86 (0.02) 0%
2018 400.42 (0.13) 0% 37.84 (0.02) 0%
2019 451 (0.13) 0% 33.01 (0.01) 0%
2020 300 (0.12) 0% 28 (0.01) 0%
2021 355.90 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%
2022 430.30 (0.33) 0% 0 (0.01) 0%
2023 416.60 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV193,269139,293149,36851,131533,061293,915373,424325,139124,564117,878127,826128,495205,385291,222
Tổng lợi nhuận trước thuế7,7274,79010,4563,17826,15118,46848,36312,96814,93214,21920,08525,01521,78531,655
Lợi nhuận sau thuế 5,9054,1819,5232,93922,54815,09642,46712,98910,4918,40812,11320,09019,90816,551
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,1244,55610,8022,91125,39414,29840,60812,54710,4508,71712,11320,09019,90816,551
Tổng tài sản1,736,3071,638,4761,626,9891,547,8401,736,3071,489,9201,489,040840,676763,805463,554449,376469,065344,809583,431
Tổng nợ663,114572,738565,908488,966663,114433,968445,075318,705250,917202,190197,524217,195205,238447,767
Vốn chủ sở hữu1,073,1931,065,7381,061,0811,058,8741,073,1931,055,9521,043,964521,971512,887261,364251,851251,870139,571135,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |