CTCP Xây dựng Số 7 (vc7)

7.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh533,061293,915373,424325,139124,564117,878127,826128,495205,385291,222377,541429,250226,783278,699280,415465,878304,086218,739142,481122,084
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)533,061293,915373,424325,139124,564117,878127,826128,495205,385291,222377,541429,246226,783278,699280,415465,878304,086218,739142,481122,084
4. Giá vốn hàng bán471,050249,991302,239284,431117,123118,223123,36796,210182,236229,216339,272400,472212,490228,559250,933411,103275,405198,583126,095109,193
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)62,01243,92471,18540,7087,441-3454,45932,28523,14962,00638,26928,77414,29250,14029,48354,77528,68120,15616,38612,891
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2318312922,4381,5306688613,37813,03913,58810,6867863787123,1664,573662218113171
7. Chi phí tài chính12,2638,57610,19910,8896,7324,0111,9111,1814782,9432,5602,2246,25321,5547,38517,3105,0308972,9865,222
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,6748,57610,19910,8426,0263,3591,9111,1814742,9432,5601,8576,25317,2285,82816,9454,8288052,9855,217
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,2345,86310,694419188-185
9. Chi phí bán hàng2,9772,6321,6492375841,9111,239607825687806467499299148323288
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,89120,77221,53219,50117,64022,18221,51412,13013,62743,57210,9209,92710,20313,41614,95613,5188,4307,6746,1315,751
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,34718,63948,79013,176-15,216-26,055-18,48022,26820,17227,84134,86816,583-2,47215,0759,84128,02115,58511,6557,0601,800
12. Thu nhập khác90533242231,10541,92639,8815,5666,6385,5952,9421,25110,0665721,8045061413841,0033
13. Chi phí khác3,1012044296309571,6511,3172,8205,0251,78214,0119,1791,8633,98336484911121483
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,196-171-427-20830,14840,27538,5642,7461,6133,814-11,069-7,9278,203-3,4111,440-3431392728551
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,15118,46848,36312,96814,93214,21920,08525,01521,78531,65523,7998,6555,73111,66411,28027,67915,72411,9277,9151,801
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,6033,3405,9603104,1155,8117,9714,9251,87715,10416,6473,8481,5966,7652,7687,3063,8773,3122,223230
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại31-64-331327
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,6033,3725,896-214,4415,8117,9714,9251,87715,10416,6473,8481,5966,7652,7687,3063,8773,3122,223230
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,54815,09642,46712,98910,4918,40812,11320,09019,90816,5517,1524,8084,1354,8998,51320,37311,8478,6145,6931,570
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,8467981,85944241-309
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,39414,29840,60812,54710,4508,71712,11320,09019,90816,5517,1524,8084,1354,8998,51320,37311,8478,6145,6931,570

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn621,297419,421418,105224,236245,199159,362386,148401,331290,031527,792433,960354,166432,117445,834495,292372,248353,208217,189167,891122,036
I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,02616,55765,46630,05362,89117,62410,767124,044185,31637,106281,418134,1325,3923,50010,95618,91922,6375,9588,3757,245
1. Tiền16,60115,95765,46630,05314,89111,62410,76735,5946,51618,4253,4183,1325,3923,5003,4567,91922,6375,9588,3757,245
2. Các khoản tương đương tiền16,42560048,0006,00088,450178,80018,681278,000131,0007,50011,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4803,12230,0008,100217,0002,000
1. Chứng khoán kinh doanh2,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4803,12230,0008,100217,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn543,854363,465305,340155,973105,940102,270342,851251,03811,51524,95953,335112,052150,355171,461161,207276,922237,196150,780141,429101,160
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng189,433118,98492,40882,00349,88639,64060,60340,00328,85336,54850,18478,870106,405131,204121,451233,591187,905138,802136,011100,795
2. Trả trước cho người bán7,4121,7899,3449,3517,5134,5651,98217,6061,21211,1242701321241222022,1075171301,55994
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn16,57710,000
6. Phải thu ngắn hạn khác348,713262,208220,69380,14154,14372,123295,577209,8523,4234,7142,88033,05043,82540,13539,55441,22448,77411,8483,859271
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-18,280-19,517-17,104-15,522-15,602-14,058-15,312-16,422-21,973-27,426
IV. Tổng hàng tồn kho41,76136,88042,38235,81943,10529,56030,52326,24992,055246,72696,208107,139273,728269,936297,01859,46075,39446,62311,38313,181
1. Hàng tồn kho41,76136,88042,38235,81943,10529,56030,52326,24992,055246,72696,208107,139273,728269,936297,01859,46075,39446,62311,38313,181
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2,6562,0401,7952,3913,2641,8092,0081,1452,0002,9998432,64293726,11216,94715,98213,8286,703451
1. Chi phí trả trước ngắn hạn260143155653113,828
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,3961,8791,6272,3133,2331,8092,0082,0002,99978310,473
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1813131,145
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác8432,64215415,63916,94715,9826,703451
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,115,0111,070,4991,070,935616,441518,605304,19263,22767,73454,77855,63959,12348,69149,29155,98663,222162,99753,94624,00722,65521,458
I. Các khoản phải thu dài hạn680,356680,230680,230240,051150,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác680,356680,230680,230240,051150,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định36,25337,75541,71835,76433,76414,82014,7195,35628,04936,55938,64728,60632,35138,94942,05919,12522,47618,76318,42817,201
1. Tài sản cố định hữu hình33,94337,75541,71835,76433,76414,82014,7195,35628,04936,55938,64728,60632,35138,94242,04119,09622,47618,76318,35317,036
2. Tài sản cố định thuê tài chính2,310
3. Tài sản cố định vô hình7182975165
III. Bất động sản đầu tư34,30036,55038,80141,05143,30145,55247,80261,67126,0233,7753,9414,107
- Nguyên giá56,25656,25656,25656,25656,25656,25656,25669,61227,3444,1494,1494,149
- Giá trị hao mòn lũy kế-21,956-19,706-17,456-15,205-12,955-10,705-8,455-7,941-1,321-373-207-41
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,208192,9991,861123,12921,2031,010418506
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,208192,999
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn357,943315,709309,846299,152291,183240,8217067067065,7116,3616,3617,1627,1627,1638,6758,3752,1002,3511,720
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh357,943315,709309,846299,152291,183240,115800800800800800800800800
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3007117117117117117117117115,7116,3616,3617,8747,8747,8757,8757,5751,3221,550920
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-300-711-711-711-711-5-5-5-5-1,512-1,512-1,512-22
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,9502353404233579,59310,1749,6179,7799,87512,14012,0681,8922,1331,4582,030
1. Chi phí trả trước dài hạn3,9501992734193579,59310,1749,6179,7799,87512,14012,0681,8922,1091,2182,006
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại36684
3. Tài sản dài hạn khác2424024
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,736,3071,489,9201,489,040840,676763,805463,554449,376469,065344,809583,431493,083402,857481,408501,820558,515535,245407,155241,196190,545143,494
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả663,114433,968445,075318,705250,917202,190197,524217,195205,238447,767377,242289,044372,403396,950438,492406,348315,666158,382109,359129,849
I. Nợ ngắn hạn553,881376,325376,222215,938192,750151,424197,524217,195205,238447,767377,242216,914339,030378,527435,563400,620307,589156,528107,908129,718
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn226,289111,852111,12697,934108,34565,19127,02028,42030,18230,98237,949153,462171,916191,368205,209116,98648,38827,16539,766
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn97,51765,88992,99767,18347,76746,65349,13729,56017,06653,81952,23996,988129,541119,368164,857155,736138,31788,34764,72271,149
4. Người mua trả tiền trước164,228146,747121,84129,11419,65115,4378882,59213,566131,537250,91354,67928,31954,28462,06423,30732,4497,1446,3354,026
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,6141,4392,9238476,5556,9197,7382,1351,44110,20815,8736,47910,27519,3556,46611,31817,7499,6639,3444,546
6. Phải trả người lao động4,2053,6393,6493,3292,2862,3292,2082,5832,0542,4051,308215687647355306185100
7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,0312,5226,6422931,2277050,80151,078122,15586,6091,4117381,372564864
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn2,2298,667
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác30,92534,03628,19612,9356,0425,5448,88211,85228,12435,68625,52920,30913,96510,4295,8484,0801,8145972691,479
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn8,14149,65188,02420,36996,517
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi17,07210,2028,8484,3018771,1401,1999514648043972951,3681,7903,23366433127321
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn109,23357,64368,853102,76758,16750,76672,13133,37318,4232,9305,7278,0761,8551,450131
1. Phải trả người bán dài hạn16,80216,80217,00217,03617,036
2. Chi phí phải trả dài hạn29,75429,75439,29539,29529,75450,766
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2,3692,4502,4292,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn60,3098,63710,12744,43511,0511,2602,6905,5397,9341,7511,381
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả327
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm24018814210469131
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn72,13133,37317,163
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,073,1931,055,9521,043,964521,971512,887261,364251,851251,870139,571135,664115,842113,813109,005104,870120,022128,89891,48982,81481,18713,645
I. Vốn chủ sở hữu1,073,1931,055,9521,043,964521,971512,887261,364251,851251,870139,571135,664115,842113,813109,005104,870120,022128,89891,48982,81481,18713,645
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu960,909960,909960,909480,456480,456240,230228,793219,997110,000110,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00050,00050,00050,0009,000
2. Thặng dư vốn cổ phần2,7752,7752,7753,0483,0483,2243,2243,2243,5173,51725,04725,04725,04725,04725,04725,04725,08121,90021,900
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-3-3-3-3-3-3-3-3-3-3-6,910-6,910-6,910-6,910-4,967-3,261-1,263
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển7,7247,7247,7247,7247,7247,7247,7246,5955,6005,60010,5538,8038,8038,8038,8035,6764,3083,6523,5493,404
9. Quỹ dự phòng tài chính6276276272,6271,063379248214160
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối90,53775,07162,37327,03319,0628,72012,11322,05720,45816,5517,1526,2461,438-2,6978,51320,37311,7218,2785,5241,081
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát11,2519,47610,1873,7132,6001,470
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,736,3071,489,9201,489,040840,676763,805463,554449,376469,065344,809583,431493,083402,857481,408501,820558,515535,245407,155241,196190,545143,494
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |