Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (vcb)

59.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần16,169,79014,657,24014,160,19213,687,15313,842,33213,577,63613,907,71114,078,05612,801,22412,596,11814,020,58114,202,94614,809,46913,663,95112,797,20611,975,85210,781,28610,427,84611,096,25810,081,733
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự28,613,75126,713,29525,217,49924,574,90423,581,26223,191,21222,862,70724,019,66025,097,79126,512,40628,822,21127,689,87025,534,08722,569,42820,671,03919,338,14518,066,70417,639,93617,841,63417,201,110
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-12,443,961-12,056,055-11,057,307-10,887,751-9,738,930-9,613,576-8,954,996-9,941,604-12,296,567-13,916,288-14,801,630-13,486,924-10,724,618-8,905,477-7,873,833-7,362,293-7,285,418-7,212,090-6,745,376-7,119,377
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ864,624938,335860,944805,964923,7831,272,2601,498,9541,441,5641,810,252891,0121,622,1131,456,3462,331,3421,102,269694,6292,710,8282,413,5571,127,266428,4693,437,781
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ3,288,2483,028,2602,810,5032,727,5203,368,8163,263,7763,329,6453,180,7683,898,6482,613,9303,236,4172,883,7444,124,0292,598,2041,989,3733,713,4023,543,8211,942,9471,481,9284,317,820
Chi phí hoạt động dịch vụ-2,423,624-2,089,925-1,949,559-1,921,556-2,445,033-1,991,516-1,830,691-1,739,204-2,088,396-1,722,918-1,614,304-1,427,398-1,792,687-1,495,935-1,294,744-1,002,574-1,130,264-815,681-1,053,459-880,039
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối1,226,3611,279,5211,635,2902,023,9401,586,1831,347,0411,160,8961,197,631892,5341,581,1921,480,6281,705,6741,187,8471,587,0181,471,7131,521,8671,172,9431,173,269986,3381,042,270
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh30,874106,423-2,62536,4884,47236,148-1,32422,827-6,21441,52759,00129,9034,042-154,38818,62816,525-14,0269,376
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư3,6162,735-1,1451,85461-61-1,965-1,15584,879-164-85,01727,99180,773
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác844,017931,7701,152,928662,8781,284,653554,61724,386508,047410,491520,764258,1391,082,775299,593389,465880,941483,958569,652451,697359,5431,012,369
Thu nhập từ hoạt động khác1,677,1411,159,7601,415,1561,017,0491,833,975903,341841,663889,8271,106,147872,730626,3921,444,875721,538616,9981,013,546576,253805,593652,774505,4301,136,573
Chi phí hoạt động khác-833,124-227,990-262,228-354,171-549,322-348,724-817,277-381,780-695,656-351,966-368,253-362,100-421,945-227,533-132,605-92,295-235,941-201,077-145,887-124,204
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần36,829138,83957,89248,30366,37949,396159,13232,27350,548146,60329,77539,53032,313127,26424,34524,49530,99844,71623,31730,670
Chi phí hoạt động-7,437,685-6,037,436-6,024,732-5,652,437-7,040,187-5,811,433-5,121,793-5,053,949-5,752,034-5,232,506-5,656,105-5,274,254-4,564,916-6,370,005-5,815,802-4,509,166-3,056,781-5,002,394-4,736,182-4,779,221
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng11,734,81012,014,69211,843,50511,612,28910,670,35011,024,52011,629,81612,226,44910,206,80110,544,77111,814,07113,242,92014,097,72510,344,41910,156,53912,224,19511,812,6128,250,3918,167,11910,906,375
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-847,507-775,587-809,590-752,35632,330-325,576-1,513,541-1,508,2101,486,696-1,493,607-2,536,389-2,021,576-1,678,630-2,778,197-2,733,452-2,273,939-3,748,198-2,512,537-3,225,157-2,274,909
Tổng lợi nhuận trước thuế10,887,30311,239,10511,033,91510,859,93310,702,68010,698,94410,116,27510,718,23911,693,4979,051,1649,277,68211,221,34412,419,0957,566,2227,423,0879,950,2568,064,4145,737,8544,941,9628,631,466
Chi phí thuế TNDN-2,253,520-2,213,552-2,196,544-2,158,207-2,132,749-2,126,450-1,991,566-2,132,246-2,333,464-1,776,608-1,849,724-2,229,443-2,485,576-1,496,778-1,481,156-1,982,830-1,607,614-1,138,566-977,288-1,723,944
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-1,269,144-2,216,968-2,198,412-2,158,599-2,274,396-2,126,192-1,992,320-2,133,581-2,229,602-1,775,588-1,848,850-2,225,361-3,407,375-1,501,418-1,478,285-1,986,469-705,693-1,138,368-976,927-1,724,252
Chi phí thuế TNDN giữ lại-984,3763,4161,868392141,647-2587541,335-103,862-1,020-874-4,082921,7994,640-2,8713,639-901,921-198-361308
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp8,633,7839,025,5538,837,3718,701,7268,569,9318,572,4948,124,7098,585,9939,360,0337,274,5567,427,9588,991,9019,933,5196,069,4445,941,9317,967,4266,456,8004,599,2883,964,6746,907,522
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi4,2415,0545,4865,4974,5435,8965,2955,9975,0075,6375,1355,4665,2424,5744,9775,2425,5615,1584,5694,944
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi8,629,5429,020,4998,831,8858,696,2298,565,3888,566,5988,119,4148,579,9969,355,0267,268,9197,422,8238,986,4359,928,2776,064,8705,936,9547,962,1846,451,2394,594,1303,960,1056,902,578

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |