Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (vcb)

60.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Thu nhập lãi thuần58,674,37555,405,73553,620,86953,246,47842,272,57236,285,47534,577,35028,408,51621,937,54618,527,71115,453,03211,754,23710,782,40210,941,05212,421,6808,188,4136,498,6666,623,6364,099,8753,816,785
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự105,119,44993,654,841108,122,27888,112,70070,621,95769,205,13467,724,19055,863,95146,158,76837,713,17231,360,72927,967,83528,298,67131,733,99533,354,73320,580,63815,293,55817,234,82311,389,0559,089,610
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-46,445,074-38,249,106-54,501,409-34,866,222-28,349,385-32,919,659-33,146,840-27,455,435-24,221,222-19,185,461-15,907,697-16,213,598-17,516,269-20,792,943-20,933,053-12,392,225-8,794,892-10,611,187-7,289,180-5,272,825
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ3,469,8675,136,5615,779,7236,839,1007,407,0736,607,3174,306,8443,402,4922,538,2092,106,7051,872,6481,771,4251,619,3711,373,7591,509,7331,416,410989,213790,887601,359548,252
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ11,854,53113,143,00512,632,73912,425,00711,286,51610,588,1639,002,5077,022,1555,378,1764,326,4833,557,3043,166,9432,745,1712,235,6982,198,0331,918,5401,372,4031,140,031853,094723,498
Chi phí hoạt động dịch vụ-8,384,664-8,006,444-6,853,016-5,585,907-3,879,443-3,980,846-4,695,663-3,619,663-2,839,967-2,219,778-1,684,656-1,395,518-1,125,800-861,939-688,300-502,130-383,190-349,144-251,735-175,246
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối6,165,1125,291,7515,660,0285,768,4454,374,8203,906,3993,378,2742,266,4292,042,4171,850,1181,572,5741,345,0791,426,8591,487,7511,179,584561,680918,309952,911354,532273,481
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh171,16062,123124,217-115,194137,6651,810145,982250,462476,400495,768178,362199,12422,17276,742-5,89618,149183,297-409,127260,915100,776
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư3,6163,44481,595-85,235-987,040-19,742-89,416171,467219,751160,461207,63124,012268,381172,876174,91452,027
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác3,591,5932,371,7032,272,1692,053,9612,393,2611,800,2533,069,7953,234,3652,099,5301,917,1901,905,2791,784,643934,285525,098-1,260,916579,747128,006352,104200,348140,137
Thu nhập từ hoạt động khác5,269,1064,468,8064,050,1442,928,3393,100,3702,544,7143,427,7653,515,9042,355,8312,293,5392,140,5501,939,6281,027,579657,253355,489724,527246,689352,104200,348140,137
Chi phí hoạt động khác-1,677,513-2,097,103-1,777,975-874,378-707,109-744,461-357,970-281,539-256,301-376,349-235,271-154,985-93,294-132,155-1,616,405-144,780-118,683
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần281,863307,179266,456208,436129,810461,385245,0961,716,169331,76171,55648,435210,979561,804468,5831,002,574492,026396,437679,40371,450108,099
Chi phí hoạt động-25,152,290-23,027,363-21,914,899-21,250,512-17,665,925-16,038,250-15,817,575-13,611,094-11,866,345-9,950,443-8,306,249-6,850,931-6,244,061-6,013,108-5,699,837-4,544,416-3,493,917-2,694,119-1,627,740-1,291,160
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng47,205,29645,551,13345,808,56346,832,30938,964,04133,024,29129,912,80625,667,33917,539,77614,929,18912,895,54810,434,3079,263,2939,067,5089,170,9346,980,3905,792,8876,295,6954,135,6533,748,397
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-3,185,040-3,314,998-4,564,876-9,464,218-11,478,198-9,974,730-6,790,429-7,398,113-6,198,415-6,406,106-6,068,091-4,591,445-3,520,217-3,303,210-3,473,529-1,501,207-788,513-2,971,235-943,534128,859
Tổng lợi nhuận trước thuế44,020,25642,236,13541,243,68737,368,09127,485,84323,049,56123,122,37718,269,22611,341,3618,523,0836,827,4575,842,8625,743,0765,764,2985,697,4055,479,1835,004,3743,324,4603,192,1193,877,256
Chi phí thuế TNDN-8,821,823-8,383,018-8,189,239-7,449,037-5,469,010-4,577,043-4,596,389-3,647,164-2,230,773-1,672,082-1,495,390-1,258,092-1,365,494-1,343,305-1,480,073-1,243,391-1,059,621-787,906-785,058-1,016,217
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-7,843,123-8,526,496-8,079,401-8,406,860-4,560,128-5,081,068-4,992,464-3,648,356-2,234,378-1,672,082-1,495,100-1,257,427-1,365,494-1,343,305-1,480,073-1,243,391-1,059,621-787,906-785,058-1,016,217
Chi phí thuế TNDN giữ lại-978,700143,478-109,838957,823-908,882504,025396,0751,1923,605-290-665
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp35,198,43333,853,11733,054,44829,919,05422,016,83318,472,51818,525,98814,622,0629,110,5886,851,0015,332,0674,584,7704,377,5824,420,9934,217,3324,235,7923,944,7532,536,5542,407,0612,861,039
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi20,27821,73121,24520,04020,23221,20715,09016,48419,51819,27618,13919,19619,53023,50020,52121,24823,39816,3409,3941,858
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi35,178,15533,831,38633,033,20329,899,01421,996,60118,451,31118,510,89814,605,5789,091,0706,831,7255,313,9284,565,5744,358,0524,397,4934,196,8114,214,5443,921,3552,520,2142,397,6672,859,181

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |