CTCP Vinaconex 25 (vcc)

9.60
-0.40
(-4%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,057,0041,197,8071,007,772862,843788,2861,015,7101,029,757903,9201,033,3091,005,651882,195784,019743,979706,816423,375314,093250,768244,588
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,057,0041,197,8071,007,772862,843788,2861,015,7101,029,757903,9201,033,3091,005,651882,195784,019743,979706,816423,375314,093250,768244,588188,444
4. Giá vốn hàng bán957,0731,099,447914,189774,173705,138909,907922,156813,054942,926923,420779,881686,233660,470643,563378,476281,644210,589216,494169,217
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)99,93298,36193,58388,67083,148105,803107,60190,86690,38382,232102,31497,78783,51063,25344,89932,44940,18028,09419,227
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,0187,0797,4623,9181,1471,6751,3702,4543,9692,5241,6071,9472,4697421,54744512112379
7. Chi phí tài chính17,24322,00619,07317,36117,10614,49517,85515,31516,13616,85217,94217,24122,02717,16013,9557,49511,7517,4697,096
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,24322,00619,07317,36117,10614,49517,85515,31516,13615,93416,66214,68021,70716,30213,9557,48911,7407,445
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng44,05339,57536,15534,06530,29140,78943,00733,43319,63514,75723,74817,50313,0416,9731,8871,7356,7326,425414
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,00831,55331,12730,95130,33734,96930,96634,10530,55130,64038,65232,49528,66322,20115,96513,14411,1169,0987,054
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,64612,30614,69010,2116,56117,22517,14310,46728,03022,50723,57932,49622,24717,66114,63910,51910,7015,2264,742
12. Thu nhập khác1,8111,4496795969236743,1885,3848619,2373,7521,3621,5662,7511,5601,3751,9033,0912,809
13. Chi phí khác1,0291,6192,2305761301,7412,5415099965567176822,1482,7232511882,8741,3223,344
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)781-171-1,55121794-1,0666484,875-1358,6813,035680-582271,3091,187-9711,770-535
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,42712,13513,13910,2327,35416,15917,79115,34227,89531,18826,61433,17621,66517,68815,94811,7069,7306,9964,207
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,0653,8314,7683,0763,1102,1134,8974,2095,2885,8225,96315,3585,3694,9434,0422,9611,449917
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại6810640178331106-36-199
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,0653,8314,7683,0763,1102,1134,9654,3155,6896,6055,99415,4655,3334,7434,0422,9611,449917
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,3628,3058,3707,1564,24514,04612,82611,02722,20624,58320,62017,71116,33212,94511,9068,7458,2816,0794,207
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát18,54415,9541513575572710
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,3628,3058,3707,1564,24514,04612,82611,02722,20624,5832,0761,75816,18012,91111,8308,6888,2536,0684,207

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |