CTCP Vinaconex 25 (vcc)

12.20
1.10
(9.91%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh476,207424,296470,392250,113354,962239,717264,490197,835408,086304,061276,595209,066373,858254,674238,562140,678364,585117,205236,543144,510
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)476,207424,296470,392250,113354,962239,717264,490197,835408,086304,061276,595209,066373,858254,674238,562140,678364,585117,205236,543144,510
4. Giá vốn hàng bán437,177384,943427,453229,554324,429216,996237,030178,618379,246279,373251,289189,547339,973232,238216,138125,840339,717101,389206,293126,774
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,03139,35342,93920,55830,53322,72127,46119,21728,84024,68825,30519,51833,88522,43622,42414,83824,86815,81630,25017,736
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0316927576253,0546861,2869941,7481,6562,0851,5901,8602623,5441,7953,285147309178
7. Chi phí tài chính4,1054,6774,5183,8874,2123,7414,8734,4175,8724,9926,3834,7595,4954,7415,0663,7714,0244,5555,0433,739
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,1054,6774,5183,8874,2123,7414,8734,4175,8724,9926,3834,7595,4954,7415,0663,7714,0244,5555,0433,739
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng10,06013,84112,8689,31611,00411,50413,3748,1719,45211,56211,0087,5538,0959,66210,2718,1286,5496,37612,8798,261
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,7539,84217,2096,68511,1636,34810,8966,6019,7237,4187,3017,15913,0045,5648,2894,27111,9124,8878,5905,476
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,14411,6859,1021,2957,2081,814-3971,0215,5412,3722,6991,6379,1522,7332,3424635,6681464,047437
12. Thu nhập khác6,572-1,3262,0286581502261,40430507597612717331880168104177147
13. Chi phí khác2,6391,15457683613312481,492247811,30314369589163144143125
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,933-2,4791,971651-686931,393-18-985366831-1,29631-377-95-413422
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,0779,20611,0721,9466,5221,9079951,0044,5562,4083,3821,6387,8562,7631,9654545,6731054,081460
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,1932,2782,4013891,5455167272781,4325911,4473281,9909541,713912,1042182792
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,1932,2782,4013891,5455167272781,4325911,4473281,9909541,713912,1042182792
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,8846,9288,6711,5574,9771,3902697263,1241,8171,9341,3115,8651,8092533633,569843,254368
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,8846,9288,6711,5574,9771,3902697263,1241,8171,9341,3115,8651,8092533633,569843,254368

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |