Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (vcg)

22.15
0.10
(0.45%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,651,7294,429,3324,387,3602,596,0504,733,9262,675,2862,807,9322,655,8163,789,5182,381,6784,568,5121,965,1381,929,3573,174,4772,192,3001,333,1402,133,4181,269,1061,388,902952,021
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-5,9775,97750-52521,360327-8686
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,651,7294,429,3324,387,3602,596,0504,733,9262,675,2862,813,9082,649,8393,789,5182,381,6784,568,5121,965,1381,929,3573,174,4272,192,3521,333,0882,132,0581,268,7791,388,987951,935
4. Giá vốn hàng bán4,113,0733,818,2853,824,1452,278,4464,201,4082,284,0002,495,8671,895,4933,498,3302,318,4834,070,9431,650,2971,553,8512,888,9971,892,1631,167,6921,889,7121,021,3251,202,508797,911
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)538,656611,047563,215317,603532,518391,286318,041754,346291,18863,196497,569314,841375,506285,430300,189165,396242,346247,454186,479154,025
6. Doanh thu hoạt động tài chính281,2253,186,14870,69846,858211,67740,57154,21570,66597,95244,66297,36192,91978,061105,515165,329736,519220,759108,900-294,853496,464
7. Chi phí tài chính98,988138,782104,19666,383108,42299,088104,266134,762179,269159,034263,428226,849199,033177,761197,706196,553198,928194,18953,84052,444
-Trong đó: Chi phí lãi vay95,11484,997101,90165,24799,07796,210101,893134,300171,653158,310262,254217,536190,076175,528194,110192,973195,159184,28971,58249,709
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7,2324,3075,266-21,156-18,780-15,607-20,714-22,094-26,109-35,486-12,162-38,917-9,243-7,0901,583-13,83021,159-36,11549,301-9,907
9. Chi phí bán hàng13,41778,68145,85620,0048,83630,963-2,63724,62827,37831,29333,35014,68410,48516,31316,00715,0396,44316,8772,31518,936
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp239,87771,385116,54579,524136,06199,12975,24379,43425,676-201,49865,52086,680120,975-34,427258,266-108,16692,422-2,321-78,326118,010
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)474,8323,512,655372,582177,395472,096187,070174,670564,093130,70983,543220,47040,630113,831224,207-4,878784,658186,471111,494-36,903451,192
12. Thu nhập khác16,2663,8364,9004,68633,8797,9174,5996,22714,85711,2572,3482,80610,7228,5064,2903,160-11,74120,4687,6934,059
13. Chi phí khác62,7776,9351,62042417,1556,0664,7862,2156,2942,410-1015,1593,807-41,15949,288719-16,20318,9798942,948
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-46,511-3,0993,2814,26216,7241,851-1874,0128,5638,8472,449-2,3526,91549,665-44,9982,4414,4621,4896,7981,111
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)428,3223,509,556375,862181,657488,819188,921174,484568,105139,27292,390222,91938,278120,747273,872-49,875787,099190,934112,983-30,104452,303
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành84,396811,33250,79232,50684,83052,16733,74087,53218,30970,72761,13324,40343,66732,68518,9887,1786,6273,58467,079106,111
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,167-606,182-1,950-2,26711,994-10,7385,258-2,027-10,806-5,8153,395-4,950-3,083-8,176-8,5991110,568507-676842
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)81,229205,15048,84230,23896,82441,42938,99885,5057,50364,91264,52819,45340,58424,50810,3897,19017,1954,09166,404106,953
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)347,0923,304,406327,020151,419391,995147,492135,485482,600131,76927,478158,39118,82580,162249,364-60,265779,909173,738108,891-96,508345,349
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát103,26422,29448,08723,45587,87167,23137,92619,469-14,298-76,41446,5422,75444,16462,11444,24920,57640,28153,94627,6113,801
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)243,8283,282,113278,933127,964304,12580,26197,559463,131146,067103,892111,84916,07135,999187,250-104,514759,333133,45754,946-124,119341,549

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |