Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (vcg)

14.90
-0.15
(-1%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,064,47112,870,21512,709,7548,452,9055,750,6885,551,5869,508,2069,731,05710,897,7998,533,7828,026,4348,347,68911,173,21412,747,67214,515,98715,140,49213,047,9189,366,0537,056,387
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,977501,6871505,892602846042301,23269,06582,23959,94077,99730,75114,3918,837
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16,064,47112,870,21512,703,7788,452,8555,749,0005,551,4369,502,3139,730,99710,897,5158,533,1788,026,2048,346,45711,104,14812,665,43214,456,04715,062,49613,017,1689,351,6627,047,5515,706,688
4. Giá vốn hàng bán14,033,94910,889,10011,522,8237,535,8644,919,5634,715,1128,191,4468,520,9719,129,5937,136,0016,756,0507,366,5619,659,20210,797,63911,902,38212,873,13011,249,7888,640,9026,085,5495,118,609
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,030,5221,981,1161,180,955916,991829,437836,3241,310,8671,210,0261,767,9221,397,1771,270,154979,8961,444,9461,867,7942,553,6652,189,3661,767,379710,760962,002588,079
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,584,930333,243351,3641,079,832527,1763,045,771249,904259,4601,015,000198,609359,611192,966408,813417,786833,055924,318409,051302,226124,91983,988
7. Chi phí tài chính408,349446,067854,399765,096498,924277,125313,001293,649305,981295,834419,901299,246839,6291,096,7551,917,2071,324,964687,181286,238249,555216,411
-Trong đó: Chi phí lãi vay347,259434,329832,938757,109505,569255,357267,453273,502285,077282,360338,254275,833663,439975,593995,785908,793592,382199,238229,894
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-4,350-78,633-112,576-27,41323,4156,507141,17589,53796,6078,866-159,38690,81330,3541,103-16,22798,40535,50922,16911,603
9. Chi phí bán hàng157,95958,05392,71657,47436,26661,51980,37475,57199,64947,03341,39354,016188,488235,380218,889412,785336,03297,69860,14049,679
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp507,330379,922-79,013222,758137,9601,506,270444,972445,121533,216495,647452,285514,858516,515798,989923,639766,879597,995485,535354,389288,339
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,537,4641,351,684551,640924,082706,8782,043,689863,600744,6821,940,683766,137556,800395,554339,482155,560310,758707,460590,731165,684434,441117,638
12. Thu nhập khác29,68951,19122,07491,91919,88397,357138,73593,71182,37194,69287,526234,070435,138107,544110,991161,178180,240447,84281,12559,125
13. Chi phí khác71,75630,37417,72730,6437,81614,24837,07143,34671,56557,92941,357209,48761,60669,44033,795127,822579,55417,26039,25421,927
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-42,06720,8164,34761,27612,06783,110101,66450,36410,80636,76446,16824,583373,53238,10477,19633,355-399,314430,58241,87137,198
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,495,3971,372,500555,987985,358718,9462,126,799965,264795,0471,951,490802,901602,968420,137713,013193,664387,954740,816191,417596,266476,311154,836
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành979,027258,116171,06099,573189,439446,890178,376154,874292,211107,17657,32455,85470,51994,453243,907284,001256,72773,94341,89130,425
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-613,5675,990-11,510-44,9739,581-10,4072571,18930,1408,60722,017-4,460119,57418,76841,449-9,255-268,795-23,305146
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)365,460264,106159,54954,600199,020436,483178,633156,063322,351115,78479,34151,394190,092113,221285,356274,746-12,06850,63842,03730,425
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,129,9381,108,394396,438930,758519,9261,690,316786,631638,9841,629,138687,117523,628368,743522,92180,443102,598466,069203,485545,628434,274124,411
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát197,100181,851-7,067148,482125,63785,646103,051146,527287,756203,560133,05363,24821,611-15,69262,357267,484197,664114,848110,430
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,932,838926,542403,505782,276394,2891,604,670683,580492,4581,341,382483,557390,574305,495501,31196,13640,241198,5865,821430,780323,844124,411

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |