CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA (vdp)

52
-2
(-3.70%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh164,147369,417254,662228,323357,382217,436230,057202,341394,607215,001247,661274,201317,903268,820230,279284,559268,048208,431175,384191,992
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7,30810,776-10,05518,01749,6553,9716,859868105,2031,0851,8682,01141,90317,349-70927,07424,81437,2632,1334,147
3. Doanh thu thuần (1)-(2)156,839358,641264,717210,306307,728213,465223,198201,473289,404213,916245,793272,189276,000251,471230,988257,485243,235171,168173,252187,845
4. Giá vốn hàng bán82,178300,063204,105153,915249,109150,882172,482137,918243,078153,686168,869185,374225,625181,585159,804188,701187,328141,464129,457138,874
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)74,66158,57960,61256,39158,61962,58350,71663,55546,32660,23076,92486,81550,37669,88571,18468,78455,90729,70443,79448,971
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,0095,8674,47465610,8792,5277,6272,3268,7942,2033,7711,9512,7818,0674,58611,1948,0164,99413,2445,352
7. Chi phí tài chính2,3584,1583,3973,6193,9913,6396,4834,2746,1975,3219,1436,5795,02810,3474,8674,3063,7963,8274,1352,680
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,3373,1352,4852,4903,6393,6393,7304,1924,5125,3215,9576,5454,5788,0384,2723,6573,1793,1333,4342,680
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng11,87228,87725,29723,0365,10626,80615,72024,99116,28925,17534,79144,050-16,39835,02434,57340,40910,98911,62327,75222,482
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,26015,78713,33812,95530,96317,82016,65216,39510,67219,6077,52914,66534,04713,03013,69413,07931,2817,1167,51313,597
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,18115,62423,05517,43829,43816,84319,48720,22121,96312,33029,23223,47130,47919,55122,63522,18417,85712,13317,63915,565
12. Thu nhập khác1,9054,897-25,78126,5025,00110,58513,86047,67533,9814,24030,9474,83416,2543,8079,3148,40622,61710,95718,86513,153
13. Chi phí khác5,4125,346-25,69726,1194,9257,81613,66045,89629,9382,03125,4303,37720,9802,8718,8095,79820,95710,54314,66912,216
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,507-449-84382752,7692001,7794,0432,2095,5171,457-4,7279375042,6081,6604154,196937
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,67415,17522,97117,82129,51319,61219,68822,00126,00514,53934,74924,92825,75220,48823,13924,79219,51712,54721,83416,501
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,1473,1844,7413,6866,0744,0474,0524,4505,0932,9817,1905,0475,6894,3584,7065,1354,2322,5724,4303,772
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,1473,1844,7413,6866,0744,0474,0524,4505,0932,9817,1905,0475,6894,3584,7065,1354,2322,5724,4303,772
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,52711,99218,23114,13523,43915,56615,63617,55120,91311,55827,55919,88120,06316,13018,43319,65715,2869,97517,40512,730
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,52711,99218,23114,13523,43915,56615,63617,55120,91311,55827,55919,88120,06316,13018,43319,65715,2869,97517,40512,730

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |