CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 (ve3)

5.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh54,39746,13810,44666,56150,29028,31225,70844,12414,74325,8554,57146,41621,40616,64132,63640,81249,54028,1228,29912,265
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)54,39746,13810,44666,56150,29028,31225,70844,12414,74325,8554,57146,41621,40616,64132,63640,81249,54028,1228,29912,265
4. Giá vốn hàng bán51,93443,70010,12560,50447,82525,60625,32041,00612,83522,8024,44644,22120,20815,08430,98738,42548,03026,1827,23110,981
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,4632,4383216,0572,4652,7063883,1181,9073,0531252,1951,1981,5571,6492,3871,5101,9401,0681,283
6. Doanh thu hoạt động tài chính491526270282422043711117249516691691
7. Chi phí tài chính2,4642,5032111,0209421,3871947938161,261112658391550381328225366332193
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,4642,4922111,0209421,3871947938161,261112658391550381328225366332193
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,1664,1151224,5641,2771,0473761,6109581,9151191,2491,0289339021,6048951,350616795
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,118-4,0295054327429739719171-112-94296-19682370471459395120296
12. Thu nhập khác17289973847171191388115111
13. Chi phí khác277321279647619441444221146113102
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-11-45-11-181-26-29-174-1-44-2-123-4-6114-1-3-10110
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,128-4,0743936224826838793170-156-97173-19678365585457392110406
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-88187155219819512014413586901179235627
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-88187155219819512014413586901179235627
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,128-4,0663117593493059850-300-9738-196-727446836638954379
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,128-4,0663117593493059850-300-9738-196-727446836638954379

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |