CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 (ve3)

6.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh170,87189,294117,098126,77340,54865,20740,76357,07345,02138,84431,80726,88019,03216,90914,71915,13513,868
4. Giá vốn hàng bán159,39781,090110,115119,86236,34959,39336,62350,60138,05731,58325,53521,37714,71111,79310,24511,35810,298
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,4748,2046,9826,9124,1995,8144,1406,4716,9647,2536,1615,5034,3215,1164,4743,7773,505
6. Doanh thu hoạt động tài chính3436457255581361122716560525836822418511425
7. Chi phí tài chính3,5432,9821,9971,267568921556546456348-229-785-921,160692-36203
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,4852,9821,9971,0995679215565442721581911016927
9. Chi phí bán hàng3617513326
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,2134,6034,5554,4503,0443,8013,5273,7513,9823,3733,6003,4562,7172,2882,1001,9082,051
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,0616834881,4506451,069632,1112,4213,6973,3953,0912,0641,8661,8662,0191,275
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9347113811,5508011,4805032,4553,3114,4374,1852,9922,3302,0142,2432,3261,447
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)255228291,2786759823021,9602,6393,4543,2872,2971,9401,6741,6831,9191,245
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)255228291,2786759823021,9602,6393,4543,2872,2971,9401,6741,6831,9191,245

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |