CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam (vef)

93.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh44,724,5774,6368,9989896,2659,23418,06615,05911,44519,43864,75770,18266,73985,44465,044
2. Các khoản giảm trừ doanh thu18613
3. Doanh thu thuần (1)-(2)44,724,5774,6368,9989896,2659,23418,06615,05911,44519,43864,75770,16466,73385,44465,031
4. Giá vốn hàng bán27,929,13414,39117,63812,89917,69918,17230,14517,70218,40145,35164,94054,74851,18978,07252,740
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,795,443-9,755-8,640-11,910-11,434-8,938-12,078-2,642-6,956-25,913-18215,41615,5447,37212,291
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,044,8251,254,500564,081512,746402,866183,23675,06954,96671,94894,43551,6121,6982,0592,4596,833
7. Chi phí tài chính292,46347,020271336
-Trong đó: Chi phí lãi vay135,6127,944
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng68,9094522,293941,6681,8062,2632,6891,9111,440411
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp126,6218,7016,9867,3788,1459,84711,5967,90811,51611,62513,3108,08112,7347,7066,576
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,352,2751,188,572546,134493,364381,618162,64449,13241,72651,56655,45737,7089,0334,8572,08812,548
12. Thu nhập khác1,49546,677350239113770943526,7519091,243
13. Chi phí khác83,28950,2982,43575,1056613,156237185255,9876
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-81,794-3,621-2,085-75,10439-661-3,156-237-4870943277649091,238
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,270,4811,184,951544,050418,261381,657161,98445,97741,48951,51855,52737,8019,3605,6212,99713,785
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,238,486875,944109,63698,69253,47622,7769,8259,00811,05011,1048,4551,9851,4881,6123,187
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại629,167-633,150-336-99-129
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,867,653242,794109,30098,69253,47622,7769,8258,90910,92111,1048,4551,9851,4881,6123,187
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,402,828942,157434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,42329,3477,3754,1331,38510,598
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,402,828942,157434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,42329,3477,3754,1331,38510,598

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |