CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam (vef)

95.50
-2.70
(-2.75%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh113,33546,1314,86144,560,2501263,9942472686,1762472472,3272472471143812472492,2115,468
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)113,33546,1314,86144,560,2501263,9942472686,1762472472,3272472471143812472492,2115,468
4. Giá vốn hàng bán157,492105,454-58,21627,724,4042,9523,2212,9522,9926,2463,5174,4083,4673,5133,2193,2582,9083,3503,5054,4747,228
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-44,157-59,32363,07716,835,846-2,826773-2,705-2,723-70-3,270-4,160-1,140-3,266-2,972-3,145-2,527-3,103-3,256-2,263-1,761
6. Doanh thu hoạt động tài chính249,864387,389550,4271,857,145560,002129,016148,843124,928117,839150,217163,575132,449132,191136,488128,309115,758116,85299,75671,75867,717
7. Chi phí tài chính33,441107,377115,67835,9678,14611,25427,62027-10,00010,000
-Trong đó: Chi phí lãi vay99,65835,954
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng65,5832,64368315,1242562,16245-191276454533887121,036
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp114,4563,5033,0545,6083,4514,2141,8191,7431,8741,4406462,8301,8271,6111,8512,0891,8202,3021,8982,372
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,773214,543494,08918,651,416530,455114,065116,700120,461113,705145,462158,960128,203127,053131,860133,314101,138111,92993,81066,88562,549
12. Thu nhập khác-3,0851004,48046,6001166350111361
13. Chi phí khác13,82842218,22350,81630,9477,8635,1975,98522332,20543,09729,70642,303
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-16,913-422-18,123-46,33615,653-7,852-5,197-5,919128-3-2,205-4-3,096-29,706-42,3031136
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-24,686214,121475,96618,605,080546,108106,213111,503114,542113,833145,459156,755128,199123,957102,15491,011101,138111,92993,81166,92262,549
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-5,34346,41899,3823,098,029746,77521,57823,34722,92723,15029,09231,79325,64025,41726,37226,66320,24022,41818,78413,3948,757
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,983-565633,715-635,060-336
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-9,32646,41898,8173,731,744111,71521,57823,34722,92722,81429,09231,79325,64025,41726,37226,66320,24022,41818,78413,3948,757
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-15,360167,703377,14914,873,336434,39384,63588,15691,61591,019116,367124,962102,55998,54075,78264,34880,89889,51175,02753,52753,792
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-15,360167,703377,14914,873,336434,39384,63588,15691,61591,019116,367124,962102,55998,54075,78264,34880,89889,51175,02753,52753,792

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |