CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam (vef)

89.60
1.20
(1.36%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh113,33546,1314,86144,560,2501263,9942472686,1762472472,3272472471143812472492,2115,468
4. Giá vốn hàng bán157,492105,454-58,21627,724,4042,9523,2212,9522,9926,2463,5174,4083,4673,5133,2193,2582,9083,3503,5054,4747,228
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-44,157-59,32363,07716,835,846-2,826773-2,705-2,723-70-3,270-4,160-1,140-3,266-2,972-3,145-2,527-3,103-3,256-2,263-1,761
6. Doanh thu hoạt động tài chính249,864387,389550,4271,857,145560,002129,016148,843124,928117,839150,217163,575132,449132,191136,488128,309115,758116,85299,75671,75867,717
7. Chi phí tài chính33,441107,377115,67835,9678,14611,25427,62027-10,00010,000
-Trong đó: Chi phí lãi vay99,65835,954
9. Chi phí bán hàng65,5832,64368315,1242562,16245-191276454533887121,036
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp114,4563,5033,0545,6083,4514,2141,8191,7431,8741,4406462,8301,8271,6111,8512,0891,8202,3021,8982,372
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,773214,543494,08918,651,416530,455114,065116,700120,461113,705145,462158,960128,203127,053131,860133,314101,138111,92993,81066,88562,549
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-24,686214,121475,96618,605,080546,108106,213111,503114,542113,833145,459156,755128,199123,957102,15491,011101,138111,92993,81166,92262,549
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-15,360167,703377,14914,873,336434,39384,63588,15691,61591,019116,367124,962102,55998,54075,78264,34880,89889,51175,02753,52753,792
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-15,360167,703377,14914,873,336434,39384,63588,15691,61591,019116,367124,962102,55998,54075,78264,34880,89889,51175,02753,52753,792

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10,370,10020,745,82419,254,67221,306,43787,994,54033,752,5684,378,1316,825,5685,989,1726,580,2083,825,7074,448,3354,516,8126,359,5797,424,8496,344,8727,006,7005,616,0395,457,8505,597,214
I. Tiền và các khoản tương đương tiền578,892181,649314,1734,125,3711,209,50533,132181,27262,7531,329,7041,688,4921,741,3491,608,2161,793,7622,009,248807,9982,513,7611,301,7922,046,4491,277,6845,509,703
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,641,543314,5251,457,6251,000,0002,422,814
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,133,61818,156,75516,881,07817,081,53263,568,13211,576,4672,868,3465,515,3662,180,2193,654,014968,2011,770,5801,700,7333,363,6734,021,5102,672,8983,424,8062,330,8651,528,59376,991
IV. Tổng hàng tồn kho2,097,3132,050,4032,040,70999,15522,082,79421,891,7791,310,7271,230,3502,462,3971,220,7491,099,3331,053,5441,006,713969,063940,330830,653810,818227,940217,981
V. Tài sản ngắn hạn khác560,277357,01718,7123791,134,109251,19117,78617,09916,85116,95316,82415,99615,60417,59613,46813,03511,65910,78510,77810,520
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn12,186,00811,231,50916,098,14418,830,54310,386,1691,829,4386,610,7114,026,5923,814,0362,332,7495,136,0174,357,9534,143,6012,359,5281,577,6562,586,0531,635,8422,677,6082,312,8051,875,874
I. Các khoản phải thu dài hạn500,00010,982,22817,507,2287,880,5274,844,9152,178,9811,172,552538,3323,425,4732,546,1892,501,983750,0001,074,364146,0721,609,9251,262,884998,764
II. Tài sản cố định5,6312,2302,0212,1328325680104128152176201
III. Bất động sản đầu tư6,248,8736,252,673
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,531,9554,087,9674,227,204689,5351,237,7991,828,8741,765,2311,847,0472,640,9201,794,1891,710,3151,672,5251,641,3541,609,2381,577,3391,511,3451,489,3981,067,2701,049,494876,655
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn139,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác899,549888,639886,691631,6481,267,843564564564564228229230232234237240243261251255
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN22,556,10831,977,33335,352,81640,136,98098,380,70935,582,00710,988,84210,852,1609,803,2088,912,9578,961,7248,806,2888,660,4138,719,1079,002,5068,930,9258,642,5418,293,6477,770,6547,473,088
A. Nợ phải trả15,880,00225,285,96723,331,21821,245,38594,605,80832,241,4997,732,9697,684,4436,726,9505,927,7186,092,8516,062,3776,019,0616,176,2956,535,4766,528,2446,320,7586,081,9785,648,4975,425,958
I. Nợ ngắn hạn7,912,19718,440,08316,514,84321,245,33693,133,34432,241,4507,732,9207,684,3946,726,9505,927,6695,952,8025,717,3285,674,0125,587,2465,643,4275,636,1955,633,7094,925,9294,935,4484,915,909
II. Nợ dài hạn7,967,8056,845,8846,816,375491,472,46549494949140,049345,049345,049589,049892,049892,049687,0491,156,049713,049510,049
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,676,1066,691,36612,021,59818,891,5953,774,9013,340,5083,255,8733,167,7173,076,2582,985,2402,868,8732,743,9112,641,3522,542,8122,467,0302,402,6822,321,7832,211,6692,122,1572,047,130
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN22,556,10831,977,33335,352,81640,136,98098,380,70935,582,00710,988,84210,852,1609,803,2088,912,9578,961,7248,806,2888,660,4138,719,1079,002,5068,930,9258,642,5418,293,6477,770,6547,473,088
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |