CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam (vef)

95.50
-2.70
(-2.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
98.20
98
98
93
12,000
22.7K
4.2K
50.1x
9.3x
1% # 19%
1.5
34,987 Bi
167 Mi
9,904
240 - 158
94,606 Bi
3,775 Bi
2,506.2%
3.84%
1,210 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
93.90 100 95.50 500
93.80 200 95.80 1,300
93.70 1,300 95.90 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (32 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 59.00 (-0.80) 11.3%
VIC 144.60 (-0.40) 6.4%
VHM 98.00 (2.10) 6.3%
BID 40.65 (-0.10) 5.7%
VGI 82.40 (-2.80) 5.1%
ACV 49.00 (-0.30) 4.8%
CTG 34.00 (-0.30) 4.8%
TCB 30.00 (0.00) 4.5%
HPG 26.65 (-0.15) 3.9%
FPT 77.00 (-0.70) 3.8%
MBB 26.15 (-0.10) 3.4%
GAS 91.80 (-6.90) 3.3%
VPB 25.65 (-0.10) 3.2%
MCH 140.00 (-0.40) 3.0%
VNM 63.10 (1.50) 2.8%
ACB 23.45 (0.30) 2.6%
GVR 34.00 (-1.80) 2.3%
MSN 73.90 (0.80) 2.1%
MWG 82.00 (-2.60) 2.1%
HVN 22.55 (-0.35) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 98 -0.20 100 100
09:16 97.50 -0.70 300 400
09:18 93 -5.20 300 700
09:20 93 -5.20 100 800
09:31 93 -5.20 4,200 5,000
09:35 93.10 -5.10 200 5,200
09:50 93.30 -4.90 300 5,500
09:51 93.10 -5.10 2,000 7,500
10:10 93.50 -4.70 300 7,800
10:40 95 -3.20 100 7,900
10:59 94 -4.20 100 8,000
11:10 93.50 -4.70 1,100 9,100
13:10 95.80 -2.40 200 9,300
13:17 95.70 -2.50 100 9,400
13:18 95.70 -2.50 200 9,600
13:22 95.70 -2.50 100 9,700
13:24 95.70 -2.50 400 10,100
13:27 95.70 -2.50 100 10,200
13:28 95.70 -2.50 200 10,400
13:33 95.70 -2.50 200 10,600
13:35 95.80 -2.40 300 10,900
13:55 95.70 -2.50 300 11,200
13:56 95.80 -2.40 100 11,300
14:25 93.80 -4.40 500 11,800
14:37 93.70 -4.50 100 11,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 16.40 (0.02) 0% 0 (0.04) 0%
2017 20 (0.01) 0% 0 (0.04) 0%
2018 76 (0.02) 0% 0 (0.03) 0%
2020 87 (0.01) 0% 0 (0.14) 0%
2021 170 (0.01) 0% 220 (0.33) 0%
2023 10 (0.00) 0% 0 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV113,33546,1314,86144,560,25044,724,5774,6368,9989896,2659,23418,06615,05911,44519,438
Tổng lợi nhuận trước thuế-24,686214,121475,96618,605,08019,270,4811,184,951544,050418,261381,657161,98445,97741,48951,51855,527
Lợi nhuận sau thuế -15,360167,703377,14914,873,33615,402,828942,157434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,423
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,360167,703377,14914,873,33615,402,828942,157434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,423
Tổng tài sản22,556,10831,977,33335,352,81640,136,98022,556,108105,107,0779,799,1918,697,8748,642,5416,909,7961,862,3851,826,2081,794,6121,757,266
Tổng nợ15,880,00225,285,96723,331,21821,245,38515,880,002101,088,8186,723,0896,056,5226,320,7584,916,1947,9907,9648,91812,168
Vốn chủ sở hữu6,676,1066,691,36612,021,59818,891,5956,676,1064,018,2593,076,1022,641,3522,321,7831,993,6031,854,3951,818,2441,785,6941,745,098


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |