CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam (vef)

98
-1.40
(-1.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
99.40
99
99
96.50
7,600
22.7K
4.2K
50.1x
9.3x
1% # 19%
1.5
34,987 Bi
167 Mi
9,904
240 - 158
94,606 Bi
3,775 Bi
2,506.2%
3.84%
1,210 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
97.30 200 98.00 1,200
97.20 600 98.40 500
97.10 1,100 98.70 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,800 2,000

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (32 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 59.80 (0.00) 11.3%
VIC 214.00 (-11.50) 6.4%
VHM 146.00 (-5.00) 6.3%
BID 40.10 (-0.05) 5.7%
VGI 89.70 (-2.00) 5.1%
ACV 44.00 (-0.40) 4.8%
CTG 34.95 (0.15) 4.8%
TCB 33.85 (-0.75) 4.5%
HPG 27.75 (0.00) 3.9%
FPT 75.50 (1.10) 3.8%
MBB 26.05 (0.05) 3.4%
GAS 75.20 (1.70) 3.3%
VPB 26.50 (-0.50) 3.2%
MCH 137.00 (-2.50) 3.0%
VNM 60.90 (-0.30) 2.8%
ACB 23.50 (0.00) 2.6%
GVR 33.70 (0.70) 2.3%
MSN 76.80 (-0.60) 2.1%
MWG 84.00 (-1.60) 2.1%
HVN 22.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 96.50 -2.90 200 200
10:10 97 -2.40 200 400
10:15 97 -2.40 100 500
10:21 97.10 -2.30 100 600
10:22 97 -2.40 200 800
10:29 97 -2.40 100 900
10:34 97 -2.40 200 1,100
10:37 97 -2.40 100 1,200
10:45 97 -2.40 100 1,300
11:10 97.90 -1.50 400 1,700
13:10 98 -1.40 700 2,400
13:15 98.40 -1 300 2,700
13:17 98.40 -1 300 3,000
13:45 98 -1.40 200 3,200
13:53 98 -1.40 300 3,500
13:56 98.50 -0.90 700 4,200
13:58 98.50 -0.90 700 4,900
14:10 98.50 -0.90 100 5,000
14:14 97.90 -1.50 1,000 6,000
14:20 98 -1.40 500 6,500
14:33 98 -1.40 100 6,600
14:43 98 -1.40 100 6,700
14:53 98.10 -1.30 200 6,900
14:57 98.10 -1.30 400 7,300
14:59 98 -1.40 300 7,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 16.40 (0.02) 0% 0 (0.04) 0%
2017 20 (0.01) 0% 0 (0.04) 0%
2018 76 (0.02) 0% 0 (0.03) 0%
2020 87 (0.01) 0% 0 (0.14) 0%
2021 170 (0.01) 0% 220 (0.33) 0%
2023 10 (0.00) 0% 0 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV113,33546,1314,86144,560,25044,724,5774,6368,9989896,2659,23418,06615,05911,44519,438
Tổng lợi nhuận trước thuế-24,686214,121475,96618,605,08019,270,4811,184,951544,050418,261381,657161,98445,97741,48951,51855,527
Lợi nhuận sau thuế -15,360167,703377,14914,873,33615,402,828942,157434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,423
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,360167,703377,14914,873,33615,402,828942,157434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,423
Tổng tài sản22,556,10831,977,33335,352,81640,136,98022,556,108105,107,0779,799,1918,697,8748,642,5416,909,7961,862,3851,826,2081,794,6121,757,266
Tổng nợ15,880,00225,285,96723,331,21821,245,38515,880,002101,088,8186,723,0896,056,5226,320,7584,916,1947,9907,9648,91812,168
Vốn chủ sở hữu6,676,1066,691,36612,021,59818,891,5956,676,1064,018,2593,076,1022,641,3522,321,7831,993,6031,854,3951,818,2441,785,6941,745,098


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |