CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam (vef)

113.80
2.60
(2.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
111.20
111.20
114.50
109.10
18,600
22.7K
4.2K
50.1x
9.3x
1% # 19%
1.5
34,987 Bi
167 Mi
9,904
240 - 158
94,606 Bi
3,775 Bi
2,506.2%
3.84%
1,210 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
112.80 1,000 113.90 400
112.70 1,800 114.00 700
112.40 400 114.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 400

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (32 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 69.80 (0.20) 11.3%
VIC 140.50 (0.00) 6.4%
VHM 107.00 (2.70) 6.3%
BID 51.90 (0.00) 5.7%
VGI 123.00 (-4.30) 5.1%
ACV 52.60 (-0.20) 4.8%
CTG 38.30 (-0.10) 4.8%
TCB 34.90 (0.40) 4.5%
HPG 27.10 (0.40) 3.9%
FPT 106.10 (1.60) 3.8%
MBB 26.70 (0.15) 3.4%
GAS 116.80 (-1.20) 3.3%
VPB 27.65 (-0.10) 3.2%
MCH 158.10 (1.00) 3.0%
VNM 71.10 (3.40) 2.8%
ACB 23.80 (-0.10) 2.6%
GVR 40.85 (2.65) 2.3%
MSN 84.10 (4.60) 2.1%
MWG 89.50 (4.00) 2.1%
HVN 27.20 (0.95) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 110.90 -0.30 200 200
09:19 111.20 0 100 300
09:20 109.10 -2.10 600 900
09:21 111.20 0 200 1,100
09:22 111.20 0 500 1,600
09:24 112.10 0.90 300 1,900
09:27 112.10 0.90 300 2,200
09:29 112.20 1 300 2,500
09:33 112.30 1.10 300 2,800
09:34 112.30 1.10 100 2,900
09:35 112.30 1.10 200 3,100
09:38 112.30 1.10 200 3,300
09:40 112.30 1.10 300 3,600
09:47 112.20 1 100 3,700
09:48 111.30 0.10 1,400 5,100
09:51 112.20 1 400 5,500
10:10 112 0.80 2,400 7,900
10:22 112.40 1.20 100 8,000
10:53 112.40 1.20 300 8,300
10:56 112.40 1.20 200 8,500
10:58 112.40 1.20 100 8,600
11:10 112.40 1.20 100 8,700
11:11 112.40 1.20 100 8,800
11:16 112.40 1.20 500 9,300
11:17 112.50 1.30 1,000 10,300
11:18 114 2.80 700 11,000
11:19 114.50 3.30 500 11,500
11:20 114.50 3.30 100 11,600
11:21 114.50 3.30 100 11,700
11:22 114.20 3 100 11,800
13:10 114.20 3 200 12,000
13:11 114.30 3.10 700 12,700
13:16 114.40 3.20 100 12,800
13:20 114.40 3.20 400 13,200
13:21 114.40 3.20 800 14,000
13:22 114.40 3.20 200 14,200
13:30 114.40 3.20 200 14,400
13:43 113.50 2.30 1,100 15,500
13:48 112.50 1.30 800 16,300
13:52 112.70 1.50 200 16,500
14:10 112.70 1.50 1,200 17,700
14:16 112.80 1.60 200 17,900
14:18 112.70 1.50 400 18,300
14:50 113.80 2.60 300 18,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 16.40 (0.02) 0% 0 (0.04) 0%
2017 20 (0.01) 0% 0 (0.04) 0%
2018 76 (0.02) 0% 0 (0.03) 0%
2020 87 (0.01) 0% 0 (0.14) 0%
2021 170 (0.01) 0% 220 (0.33) 0%
2023 10 (0.00) 0% 0 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1263,9942472684,6368,9989896,2659,23418,06615,05911,44519,43864,757
Tổng lợi nhuận trước thuế546,108106,213111,503114,542878,366544,050418,261381,657161,98445,97741,48951,51855,52737,801
Lợi nhuận sau thuế 434,39384,63588,15691,615698,799434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,42329,347
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ434,39384,63588,15691,615698,799434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,42329,347
Tổng tài sản98,380,70935,582,00710,988,84210,852,16098,380,7099,799,1918,697,8748,642,5416,909,7961,862,3851,826,2081,794,6121,757,2661,716,784
Tổng nợ94,605,80832,241,4997,732,9697,684,44394,605,8086,723,0896,056,5226,320,7584,916,1947,9907,9648,91812,16816,108
Vốn chủ sở hữu3,774,9013,340,5083,255,8733,167,7173,774,9013,076,1022,641,3522,321,7831,993,6031,854,3951,818,2441,785,6941,745,0981,700,675


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |