CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam (vef)

75.10
2.70
(3.73%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
72.40
74.90
76
74.30
4,600
22.7K
4.2K
50.1x
9.3x
1% # 19%
1.5
34,987 Bi
167 Mi
9,904
240 - 158
94,606 Bi
3,775 Bi
2,506.2%
3.84%
1,210 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
75.00 400 75.90 400
74.50 300 76.00 300
74.10 100 76.60 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 400

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (32 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 56.50 (1.90) 11.3%
VIC 220.00 (0.60) 6.4%
VHM 147.90 (7.90) 6.3%
BID 37.25 (1.80) 5.7%
VGI 78.80 (3.80) 5.1%
ACV 39.50 (0.90) 4.8%
CTG 30.45 (1.10) 4.8%
TCB 29.30 (0.90) 4.5%
HPG 21.80 (0.15) 3.9%
FPT 67.00 (1.90) 3.8%
MBB 22.50 (0.40) 3.4%
GAS 68.70 (0.80) 3.3%
VPB 25.00 (0.65) 3.2%
MCH 142.90 (4.00) 3.0%
VNM 61.20 (1.20) 2.8%
ACB 22.35 (0.05) 2.6%
GVR 27.55 (0.80) 2.3%
MSN 67.90 (1.60) 2.1%
MWG 69.80 (3.30) 2.1%
HVN 21.80 (0.25) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 74.90 2.50 100 100
09:11 74.30 1.90 100 200
09:38 74.50 2.10 100 300
09:39 74.30 1.90 100 400
10:28 74.30 1.90 200 600
10:43 74.30 1.90 100 700
10:47 74.30 1.90 100 800
10:48 74.40 2 200 1,000
10:51 74.50 2.10 100 1,100
10:53 74.50 2.10 300 1,400
10:55 74.60 2.20 200 1,600
10:59 74.40 2 300 1,900
11:10 74.50 2.10 900 2,800
11:17 74.60 2.20 100 2,900
11:18 74.70 2.30 100 3,000
13:20 74.90 2.50 100 3,100
13:30 75 2.60 100 3,200
13:32 75 2.60 100 3,300
13:35 75 2.60 200 3,500
13:36 75.50 3.10 100 3,600
13:37 75.50 3.10 100 3,700
14:17 75.80 3.40 100 3,800
14:18 76 3.60 600 4,400
14:30 76 3.60 100 4,500
14:51 75.10 2.70 100 4,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 16.40 (0.02) 0% 0 (0.04) 0%
2017 20 (0.01) 0% 0 (0.04) 0%
2018 76 (0.02) 0% 0 (0.03) 0%
2020 87 (0.01) 0% 0 (0.14) 0%
2021 170 (0.01) 0% 220 (0.33) 0%
2023 10 (0.00) 0% 0 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV113,33546,1314,86144,560,25044,724,5774,6368,9989896,2659,23418,06615,05911,44519,438
Tổng lợi nhuận trước thuế-24,686214,121475,96618,605,08019,270,4811,184,951544,050418,261381,657161,98445,97741,48951,51855,527
Lợi nhuận sau thuế -15,360167,703377,14914,873,33615,402,828942,157434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,423
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,360167,703377,14914,873,33615,402,828942,157434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,423
Tổng tài sản22,556,10831,977,33335,352,81640,136,98022,556,108105,107,0779,799,1918,697,8748,642,5416,909,7961,862,3851,826,2081,794,6121,757,266
Tổng nợ15,880,00225,285,96723,331,21821,245,38515,880,002101,088,8186,723,0896,056,5226,320,7584,916,1947,9907,9648,91812,168
Vốn chủ sở hữu6,676,1066,691,36612,021,59818,891,5956,676,1064,018,2593,076,1022,641,3522,321,7831,993,6031,854,3951,818,2441,785,6941,745,098


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |