CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam (vef)

93.10
-0.80
(-0.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
93.90
93.40
93.80
93
9,400
22.7K
4.2K
50.1x
9.3x
1% # 19%
1.5
34,987 Bi
167 Mi
9,904
240 - 158
94,606 Bi
3,775 Bi
2,506.2%
3.84%
1,210 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
93.10 400 94.10 100
93.00 1,200 94.20 200
92.10 100 94.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (32 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 60.10 (0.20) 11.3%
VIC 221.00 (-1.00) 6.4%
VHM 152.50 (-7.70) 6.3%
BID 42.80 (1.05) 5.7%
VGI 90.70 (6.10) 5.1%
ACV 44.50 (0.70) 4.8%
CTG 35.55 (0.30) 4.8%
TCB 33.60 (-0.20) 4.5%
HPG 27.10 (0.20) 3.9%
FPT 70.70 (0.10) 3.8%
MBB 25.80 (-0.10) 3.4%
GAS 81.80 (5.30) 3.3%
VPB 27.75 (-0.10) 3.2%
MCH 130.00 (4.00) 3.0%
VNM 59.30 (-0.80) 2.8%
ACB 22.50 (-0.20) 2.6%
GVR 36.80 (0.50) 2.3%
MSN 78.90 (1.20) 2.1%
MWG 83.70 (-0.10) 2.1%
HVN 21.15 (-0.45) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 93.60 -0.30 1,400 1,400
09:40 93.60 -0.30 100 1,500
09:41 93.50 -0.40 100 1,600
09:56 93.50 -0.40 100 1,700
10:10 93.50 -0.40 100 1,800
11:15 93.80 -0.10 200 2,000
11:16 93.80 -0.10 100 2,100
13:10 93.70 -0.20 300 2,400
13:14 93.60 -0.30 200 2,600
13:18 93.80 -0.10 100 2,700
13:37 93.50 -0.40 400 3,100
13:41 93.50 -0.40 500 3,600
13:46 93.50 -0.40 500 4,100
13:50 93.30 -0.60 2,200 6,300
13:58 93.30 -0.60 100 6,400
14:10 93 -0.90 2,100 8,500
14:16 93.10 -0.80 200 8,700
14:59 93.10 -0.80 700 9,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 16.40 (0.02) 0% 0 (0.04) 0%
2017 20 (0.01) 0% 0 (0.04) 0%
2018 76 (0.02) 0% 0 (0.03) 0%
2020 87 (0.01) 0% 0 (0.14) 0%
2021 170 (0.01) 0% 220 (0.33) 0%
2023 10 (0.00) 0% 0 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV113,33546,1314,86144,560,25044,724,5774,6368,9989896,2659,23418,06615,05911,44519,438
Tổng lợi nhuận trước thuế-24,686214,121475,96618,605,08019,270,4811,184,951544,050418,261381,657161,98445,97741,48951,51855,527
Lợi nhuận sau thuế -15,360167,703377,14914,873,33615,402,828942,157434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,423
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,360167,703377,14914,873,33615,402,828942,157434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,423
Tổng tài sản22,556,10831,977,33335,352,81640,136,98022,556,108105,107,0779,799,1918,697,8748,642,5416,909,7961,862,3851,826,2081,794,6121,757,266
Tổng nợ15,880,00225,285,96723,331,21821,245,38515,880,002101,088,8186,723,0896,056,5226,320,7584,916,1947,9907,9648,91812,168
Vốn chủ sở hữu6,676,1066,691,36612,021,59818,891,5956,676,1064,018,2593,076,1022,641,3522,321,7831,993,6031,854,3951,818,2441,785,6941,745,098


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |