CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam (vef)

77.80
-0.40
(-0.51%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
78.20
78
78
77
3,100
43.3K
4.2K
18.0x
1.7x
2% # 10%
1.1
12,495 Bi
167 Mi
12,863
159.2 - 69.2
25,679 Bi
7,217 Bi
355.8%
21.94%
30 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
77.20 200 78.90 100
77.00 300 79.00 800
76.70 100 80.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (32 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 57.20 (-0.30) 11.3%
VIC 241.00 (0.00) 6.4%
VHM 62.10 (-1.40) 6.3%
BID 33.85 (0.20) 5.7%
VGI 76.30 (-0.70) 5.1%
ACV 41.00 (-0.10) 4.8%
CTG 30.70 (0.00) 4.8%
TCB 22.35 (0.00) 4.5%
HPG 21.20 (0.45) 3.9%
FPT 52.70 (-1.30) 3.8%
MBB 19.70 (0.00) 3.4%
GAS 76.00 (-1.70) 3.3%
VPB 23.20 (-0.30) 3.2%
MCH 137.30 (-2.50) 3.0%
VNM 57.70 (-0.50) 2.8%
ACB 21.30 (-0.05) 2.6%
GVR 31.95 (0.45) 2.3%
MSN 72.10 (-2.10) 2.1%
MWG 75.80 (-0.20) 2.1%
HVN 21.10 (0.25) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:34 78 -0.80 100 100
10:37 78 -0.80 100 200
10:54 78 -0.80 100 300
10:56 78 -0.80 100 400
13:10 77.10 -1.70 600 1,000
14:10 77.30 -1.50 100 1,100
14:26 77.30 -1.50 200 1,300
14:37 77 -1.80 500 1,800
14:40 77 -1.80 500 2,300
14:43 77 -1.80 200 2,500
14:46 77 -1.80 500 3,000
14:54 77.80 -1 100 3,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV113,33546,1314,86144,560,25044,724,5774,6368,9989896,2659,23418,06615,05911,44519,438
Tổng lợi nhuận trước thuế-24,686214,121475,96618,605,08019,270,4811,184,951544,050418,261381,657161,98445,97741,48951,51855,527
Lợi nhuận sau thuế -15,360167,703377,14914,873,33615,402,828942,157434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,423
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,360167,703377,14914,873,33615,402,828942,157434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,423
Tổng tài sản22,556,10831,977,33335,352,81640,136,98022,556,108105,107,0779,799,1918,697,8748,642,5416,909,7961,862,3851,826,2081,794,6121,757,266
Tổng nợ15,880,00225,285,96723,331,21821,245,38515,880,002101,088,8186,723,0896,056,5226,320,7584,916,1947,9907,9648,91812,168
Vốn chủ sở hữu6,676,1066,691,36612,021,59818,891,5956,676,1064,018,2593,076,1022,641,3522,321,7831,993,6031,854,3951,818,2441,785,6941,745,098


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc