CTCP Vận tải Biển Vinaship (vna)

14.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh156,465133,765192,496127,373152,552163,191170,860133,998134,279142,780138,339178,446220,699275,350323,224232,319225,801240,232240,227147,081
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)156,465133,765192,496127,373152,552163,191170,860133,998134,279142,780138,339178,446220,699275,350323,224232,319225,801240,232240,227147,081
4. Giá vốn hàng bán145,804134,273184,271118,518155,238150,154160,309136,128141,370138,525131,868169,564201,185182,767221,391167,037161,530156,979173,035140,743
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,660-5078,2258,855-2,68613,03610,552-2,130-7,0914,2556,4708,88219,51492,583101,83365,28264,27083,25367,1926,338
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0762,8364,0472,4279,8971,0435,2475,6392,8488,1794,1666,1562,7367,1521,7091,1602,0385,6927,768148
7. Chi phí tài chính4,3492,7912,5472,8021,1998,973183792,0738659394,9626,9003,1633,2413,6865,6115,8095,9325,478
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,6392,1932,2532,3147825346508108681,1691,6212,7813,5634,4665,3645,6155,406
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,3791,7002,7091,9923,3271,8312,2712,1213,1552,8093,4112,4664,2476,3727,4294,1906,5995,5566,3073,875
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,2016,7996,6456,37112,3047,0967,2325,5665,9876,0955,6186,10216,72210,55710,9178,48211,3798,6058,4745,912
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,193-8,962372117-9,619-3,8226,113-4,258-15,4582,6656681,509-5,61879,64381,95550,08442,71968,97654,247-8,778
12. Thu nhập khác69,878154261,08828,7624,60758,70056131347,34561,45412,76812,000
13. Chi phí khác-184921891322230358462,598292350305492121,000
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)70,061-92-35-1160,866-3028,4044,56156,10355-79-33747,041-4961,452-1211,76812,000
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)62,869-9,05433610651,247-3,85134,51730340,6452,7195901,17141,42379,594143,40750,08442,70768,97666,0163,222
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,03561662310,018456,302287,5425013726810,09715,83827,9849,9103,020333311
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-185-73-5546541,096-890
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,850693239,464456,956288,638501372689,20715,83827,9849,9103,020333311
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,019-9,0602438341,783-3,89627,56027432,0072,66945390332,21663,756115,42340,17439,68768,94365,9833,211
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)52,019-9,0602438341,783-3,89627,56027432,0072,66945390332,21663,756115,42340,17439,68768,94365,9833,211

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |