CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam (vpd)

24.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh188,177259,536173,19184,721147,209244,001106,85988,160137,679167,045122,277114,885157,001250,083155,903118,361136,926188,190137,425106,028
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)188,177259,536173,19184,721147,209244,001106,85988,160137,679167,045122,277114,885157,001250,083155,903118,361136,926188,190137,425106,028
4. Giá vốn hàng bán98,22779,04872,80159,99472,36276,91465,26757,90067,75170,89264,51159,72573,20979,18067,90458,79673,40172,79366,32157,788
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)89,951180,488100,39024,72774,848167,08741,59130,25969,92896,15357,76655,16083,792170,90387,99959,56563,526115,39771,10448,240
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,0863854735091,21456252435824752990701712399521628719383266334
7. Chi phí tài chính5819781,4841,7632,2452,6212,8443,1863,9174,9386,7259,47710,25810,26713,58014,51315,66317,05217,79118,638
-Trong đó: Chi phí lãi vay5128461,1311,4141,9022,2772,5052,8483,5944,8228,9646,6116,4556,84320,6467,4478,1888,7539,40810,333
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,80110,54012,09510,07712,51710,19510,5169,7859,8408,6658,5368,83910,6489,2078,9508,2989,59810,3217,6726,995
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)64,655169,35587,28413,39561,300154,83328,75517,64656,41883,07942,59637,54563,599151,82765,99037,38238,98288,40745,90722,941
12. Thu nhập khác2,723300-337103,1331,21331013,718107984
13. Chi phí khác3244465318065-372521991451,117142801,0244,319205112176
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,398-146-337103,080-1-80-651,586-49-189-14412,602-142-80-1,014-3,521-205-112-172
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)67,053169,21086,94713,40564,380154,83228,67517,58158,00483,02942,40737,40176,201151,68665,91036,36835,46188,20245,79422,769
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,53534,01917,4632,73313,02631,0825,8543,5567,4839,8836,4305,84511,62619,6369,5266,0826,88910,7766,0684,455
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,53534,01917,4632,73313,02631,0825,8543,5567,4839,8836,4305,84511,62619,6369,5266,0826,88910,7766,0684,455
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,518135,19069,48510,67251,353123,75022,82114,02550,52173,14635,97731,55664,575132,05056,38430,28628,57277,42639,72618,314
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)52,518135,19069,48510,67251,353123,75022,82114,02550,52173,14635,97731,55664,575132,05056,38430,28628,57277,42639,72618,314

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |