CTCP Đầu tư Văn Phú - INVEST (vpi)

61.40
0.40
(0.66%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,004,1051,897,3311,864,8422,199,4242,666,0992,171,2153,239,161282,682875,449773,731246,969
2. Các khoản giảm trừ doanh thu47,33955,5036,216181,89624,4171,62723,636
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,004,1051,897,3311,864,8422,152,0862,610,5962,164,9993,057,265258,265875,449772,104223,333
4. Giá vốn hàng bán1,229,3551,577,563565,517985,1191,968,6791,481,6892,224,106-182,396418,689672,176202,852
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)774,749319,7681,299,3241,166,966641,918683,310833,159440,661456,76099,92820,481
6. Doanh thu hoạt động tài chính194,149311,775110,344131,045121,115107,07760,644253,79575,6302,0582,519
7. Chi phí tài chính198,956193,539465,497332,215114,448212,295153,78236,53826,59719,2619,201
-Trong đó: Chi phí lãi vay33,736186,448458,874325,070103,912204,672144,65335,65626,59719,2619,201
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh52,04453,31631,74814,37720,5597,17516,15812,59520,360-15,659
9. Chi phí bán hàng99,7207,469141,050120,350158,16178,05629,5529,7232,2822,992
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp206,245137,182219,363246,069127,036122,67492,86890,00652,99431,89810,689
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)516,022346,670615,506613,755383,946384,536633,760570,783473,15932,886119
12. Thu nhập khác14,4092,40812,92734,06111,9434,54921,94317880,7221,65764
13. Chi phí khác8,0408,6599,95912,2913,6322,0455,65020,33431,1125,3703,200
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,370-6,2512,96821,7708,3112,50416,294-20,15649,610-3,712-3,136
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)522,391340,419618,474635,525392,257387,040650,053550,628522,76929,174-3,018
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành104,22158,512215,890201,77742,81580,630140,113115,295103,8897,223843
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại23,199-21,993-48,166-58,6025,292-394-94512-1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)127,42036,519167,724143,17548,10780,236139,168115,307103,8897,223841
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)394,972303,899450,750492,350344,150306,804510,885435,320418,88121,952-3,859
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,373-24,575-45,475-47,341-3,9825,8824,54213,674-2,8374,056-355
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)392,599328,475496,225539,690348,132300,922506,343421,646421,71817,896-3,505

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |