CTCP Vincom Retail (vre)

26.45
0.55
(2.12%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,312,3262,251,0002,142,6302,131,4242,128,1592,077,7172,478,5982,254,6432,342,6733,332,5602,172,8271,943,2762,084,4062,005,1961,849,5311,369,4601,367,010787,3551,510,3902,226,386
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,312,3262,251,0002,142,6302,131,4242,128,1592,077,7172,478,5982,254,6432,342,6733,332,5602,172,8271,943,2762,084,4062,005,1961,849,5311,369,4601,367,010787,3551,510,3902,226,386
4. Giá vốn hàng bán1,101,8411,113,974960,319929,204926,702988,4331,269,172999,4191,074,5911,632,491983,445754,9241,032,199966,218788,394758,105903,051657,006880,9631,058,016
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,210,4851,137,0261,182,3111,202,2201,201,4571,089,2841,209,4261,255,2241,268,0821,700,0691,189,3821,188,3521,052,2071,038,9781,061,137611,355463,959130,349629,4271,168,370
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,647,070802,498676,725625,043547,262383,179420,173435,156342,962301,408278,153223,816200,940130,391104,388102,85487,38978,360119,680101,589
7. Chi phí tài chính202,920350,332268,677242,622275,021243,840178,771140,45874,12975,88980,000100,40892,12489,43388,08689,51290,96889,236151,938154,138
-Trong đó: Chi phí lãi vay185,381171,677122,851148,520147,490139,906138,247140,45874,12975,88980,000100,40892,12489,43388,08689,51290,87488,352151,082153,298
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng115,24547,04241,31567,388143,86277,17155,95764,03083,782184,76944,03928,67856,85526,93033,60254,58680,311-22,07751,91491,615
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp248,05293,927120,715105,291168,549170,379159,606143,241179,163106,64573,79579,047110,12868,644104,69587,799182,380106,05080,25964,478
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,291,3381,448,2231,428,3291,411,9621,161,287981,0731,235,2651,342,6511,273,9701,634,1741,269,7011,204,035994,040984,362939,142482,312197,68935,500464,996959,728
12. Thu nhập khác74,509278,128120,57292,924202,958139,79663,90158,09492,76634,74024,23760,69031,43618,16721,26618,42525,88616,98020,09721,131
13. Chi phí khác25,1354,9033,88228,887-6,0782,12322,34233,31313,59613,14225,54615,9432,98912,5399435742,8604,1251,6941,048
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)49,374273,225116,69064,037209,036137,67341,55924,78179,17021,598-1,30944,74728,4475,62820,32318,368-16,97412,85518,40320,083
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,340,7121,721,4481,545,0191,475,9991,370,3231,118,7461,276,8241,367,4321,353,1401,655,7721,268,3921,248,7821,022,487989,990959,465500,680180,71548,355483,399979,811
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành327,942344,960327,053683,247278,856239,107262,684299,915270,368330,143251,763258,877266,614230,615186,867123,51959,32724,46696,264199,180
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại353,93558-15,294-384,6466,138-26,761-7,330-15,06015,2638,94416,026-34,106-35,598-34,250-538-436-487-487-493-506
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)681,877345,018311,759298,601284,994212,346255,354284,855285,631339,087267,789224,771231,016196,365186,329123,08358,84023,97995,771198,674
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,658,8351,376,4301,233,2601,177,3981,085,329906,4001,021,4701,082,5771,067,5091,316,6851,000,6031,024,011791,471793,625773,136377,597121,87524,376387,628781,137
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát14141416548722416316262123115202
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,658,8351,376,4301,233,2601,177,3981,085,329906,4001,021,4701,082,5771,067,4951,316,6711,000,5891,023,846790,984793,401772,973377,435121,81324,253387,513780,935

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |