CTCP Vincom Retail (vre)

28.15
-0.50
(-1.75%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,837,3808,939,1179,791,3357,361,4375,891,1418,328,9189,259,2579,123,9525,518,2406,385,8895,958,1371,927,488590,755
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8,837,3808,939,1179,791,3357,361,4375,891,1418,328,9189,259,2579,123,9525,518,2406,385,8895,958,1371,927,488590,755
4. Giá vốn hàng bán4,105,3384,183,7254,445,4503,544,9173,499,0364,507,6304,855,6375,482,6552,717,0913,743,4803,951,189701,957169,271
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,732,0424,755,3925,345,8853,816,5202,392,1053,821,2884,403,6203,641,2972,801,1492,642,4092,006,9481,225,532421,484
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,751,3361,785,7711,146,339538,573387,018275,859265,083519,224586,8951,244,118739,986597,044220,722
7. Chi phí tài chính1,064,551838,090330,426359,155486,280467,093302,500417,4001,165,5581,261,4811,272,8061,392,114191,521
-Trong đó: Chi phí lãi vay628,429566,101330,426359,155486,176463,587299,007375,271531,6861,252,3841,221,4121,364,406185,387
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh539,870783,711225,00825,176
9. Chi phí bán hàng270,990341,019341,268171,973201,764330,040371,960408,675256,177349,177176,17473,69024,414
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp567,985641,775438,650371,266433,167398,568448,658342,115313,539327,315227,081100,74731,205
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,579,8524,720,2795,381,8803,452,6991,657,9122,901,4463,545,5852,992,3312,192,6402,732,2641,295,879281,201395,067
12. Thu nhập khác566,133464,749212,43488,31984,095123,52770,72978,05133,73947,317163,57269,50922,986
13. Chi phí khác62,80751,69968,22716,52849,73032,25340,37217,59757,625191,624132,59344,77517,110
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)503,326413,050144,20771,79134,36591,27430,35760,455-23,886-144,30730,97924,7335,876
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,083,1785,133,3295,526,0873,524,4901,692,2772,992,7203,575,9423,052,7852,168,7542,587,9581,326,858305,935400,943
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,683,2021,080,5621,111,151807,615379,237619,241724,603616,686373,750225,632226,581201,985109,468
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-45,947-43,0136,128-60,253-1,973-8,830-59422,872-232,673-77,32210,379-890-584
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,637,2551,037,5491,117,279747,362377,264610,411724,009639,559141,077148,310236,960201,094108,884
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,445,9234,095,7804,408,8082,777,1281,315,0132,382,3092,851,9332,413,2272,027,6762,439,6481,089,898104,840292,059
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2081,0715034544538,8402303,08615-81-18
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,445,9234,095,7804,408,6002,776,0571,314,5102,381,8552,851,4802,404,3862,027,4472,436,5611,089,884104,922292,077

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |