CTCP Vincom Retail (vre)

26.10
-0.35
(-1.32%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,312,3262,251,0002,142,6302,131,4242,128,1598,837,3808,939,1179,791,3357,361,4375,891,1418,328,9189,259,2579,123,9525,518,2406,385,889
Giá vốn hàng bán1,101,8411,113,974960,319929,204926,7024,105,3384,183,7254,445,4503,544,9173,499,0364,507,6304,855,6375,482,6552,717,0913,743,480
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,210,4851,137,0261,182,3111,202,2201,201,4574,732,0424,755,3925,345,8853,816,5202,392,1053,821,2884,403,6203,641,2972,801,1492,642,409
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,291,3381,448,2231,428,3291,411,9621,161,2877,579,8524,720,2795,381,8803,452,6991,657,9122,901,4463,545,5852,992,3312,192,6402,732,264
Tổng lợi nhuận trước thuế3,340,7121,721,4481,545,0191,475,9991,370,3238,083,1785,133,3295,526,0873,524,4901,692,2772,992,7203,575,9423,052,7852,168,7542,587,958
Lợi nhuận sau thuế 2,658,8351,376,4301,233,2601,177,3981,085,3296,445,9234,095,7804,408,8082,777,1281,315,0132,382,3092,851,9332,413,2272,027,6762,439,648
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,658,8351,376,4301,233,2601,177,3981,085,3296,445,9234,095,7804,408,6002,776,0571,314,5102,381,8552,851,4802,404,3862,027,4472,436,561
Tổng tài sản ngắn hạn7,961,05213,768,24614,764,32912,922,66712,312,4247,961,05212,312,42410,036,44810,534,6506,826,5807,012,3975,070,4097,122,64113,356,5367,386,781
Tiền mặt4,434,6172,808,5955,235,2532,916,1582,884,6804,434,6172,884,6804,101,5497,019,6483,297,0603,050,9071,388,3442,431,3811,421,5291,697,771
Đầu tư tài chính ngắn hạn133,2391,134,172127,528126,098125,918133,239125,9181,070,97897,426190,4241,894,314788,537701,41760,182
Hàng tồn kho236,158267,655299,001273,913295,010236,158295,010639,9571,178,127582,918519,889986,800903,3781,842,989682,802
Tài sản dài hạn53,318,09747,496,44743,477,38743,024,13942,913,73153,318,09742,913,73137,617,28332,166,43831,046,90832,804,03530,768,28131,561,04324,776,70126,912,369
Tài sản cố định273,087238,338245,029211,756221,394273,087221,394413,363418,007438,775450,233473,832307,842170,583399,240
Đầu tư tài chính dài hạn1,832,0001,830,0004,029,022
Tổng tài sản61,279,14961,264,69358,241,71655,946,80655,226,15561,279,14955,226,15547,653,73142,701,08837,873,48839,816,43235,838,69038,683,68338,133,23734,299,150
Tổng nợ12,910,94615,554,96513,782,97312,846,76713,303,51412,910,94613,303,5149,826,8789,276,3987,222,65910,480,6168,885,18310,174,40212,039,1829,615,765
Vốn chủ sở hữu48,368,20345,709,72844,458,74343,100,03941,922,64148,368,20341,922,64137,826,85333,424,69030,650,82929,335,81626,953,50728,509,28126,094,05524,683,385

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.77K1.76K1.89K1.19K0.56K1.02K1.22K1.03K1.07K1.28K0.57K0.06K
Giá cuối kỳ33.65K17.15K23.30K26.30K30.10K31.40K34K27.10K37.39K40.60K40.60K40.60K
Giá / EPS (PE)12.16 (lần)9.75 (lần)12.31 (lần)22.06 (lần)53.33 (lần)30.70 (lần)27.77 (lần)26.25 (lần)35.06 (lần)31.68 (lần)70.82 (lần)735.63 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)8.87 (lần)4.47 (lần)5.54 (lần)8.32 (lần)11.90 (lần)8.78 (lần)8.55 (lần)6.92 (lần)12.88 (lần)12.09 (lần)12.95 (lần)40.04 (lần)
Giá sổ sách20.77K18K16.24K14.35K13.16K12.60K11.57K12.24K13.73K12.98K7.83K6.22K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.62 (lần)0.95 (lần)1.43 (lần)1.83 (lần)2.29 (lần)2.49 (lần)2.94 (lần)2.21 (lần)2.72 (lần)3.13 (lần)5.19 (lần)6.53 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ2,329 (Mi)2,329 (Mi)2,329 (Mi)2,329 (Mi)2,329 (Mi)2,329 (Mi)2,329 (Mi)2,329 (Mi)1,901 (Mi)1,901 (Mi)1,901 (Mi)1,901 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản12.99%22.29%21.06%24.67%18.02%17.61%14.15%18.41%35.03%21.54%15.82%27.97%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản87.01%77.71%78.94%75.33%81.98%82.39%85.85%81.59%64.97%78.46%84.18%72.03%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn21.07%24.09%20.62%21.72%19.07%26.32%24.79%26.30%31.57%28.03%58.55%60.44%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu26.69%31.73%25.98%27.75%23.56%35.73%32.96%35.69%46.14%38.96%141.26%152.80%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn78.93%75.91%79.38%78.28%80.93%73.68%75.21%73.70%68.43%71.97%41.45%39.56%
6/ Thanh toán hiện hành153.87%207.95%160.72%181.02%236.21%198.21%106.07%113.78%164.12%270.30%91.41%225.29%
7/ Thanh toán nhanh149.31%202.97%150.47%160.78%216.04%183.51%85.43%99.35%141.48%245.32%67.55%170.26%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn85.71%48.72%65.68%120.62%114.08%86.24%29.04%38.84%17.47%62.13%6.38%29.07%
9/ Vòng quay Tổng tài sản14.42%16.19%20.55%17.24%15.55%20.92%25.84%23.59%14.47%18.62%16.59%6.45%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn111.01%72.60%97.56%69.88%86.30%118.77%182.61%128.10%41.31%86.45%104.87%23.04%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu18.27%21.32%25.88%22.02%19.22%28.39%34.35%32%21.15%25.87%40.03%16.30%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,738.39%1,418.16%694.65%300.89%600.26%867.04%492.06%606.91%147.43%548.25%266.40%34.36%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần72.94%45.82%45.03%37.71%22.31%28.60%30.80%26.35%36.74%38.16%18.29%5.44%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.52%7.42%9.25%6.50%3.47%5.98%7.96%6.22%5.32%7.10%3.04%0.35%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.33%9.77%11.65%8.31%4.29%8.12%10.58%8.43%7.77%9.87%7.32%0.89%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)157%98%99%78%38%53%59%44%75%65%28%15%
Tăng trưởng doanh thu-1.14%-8.70%33.01%24.96%-29.27%-10.05%1.48%65.34%-13.59%7.18%209.11%%
Tăng trưởng Lợi nhuận57.38%-7.10%58.81%111.19%-44.81%-16.47%18.59%18.59%-16.79%123.56%938.76%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-2.95%35.38%5.93%28.43%-31.09%17.96%-12.67%-15.49%25.20%-54.27%16.34%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu15.37%10.83%13.17%9.05%4.48%8.84%-5.46%9.26%5.72%65.84%25.84%%
Tăng trưởng Tổng tài sản10.96%15.89%11.60%12.75%-4.88%11.10%-7.35%1.44%11.18%-4.49%20.09%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |