CTCP Vincom Retail (vre)

23
-0.15
(-0.65%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV2,254,6432,342,6733,332,5602,172,8271,943,2769,791,3357,361,4375,891,1418,328,9189,259,2579,123,9525,518,2406,385,8895,958,1371,927,488
Giá vốn hàng bán999,4191,074,5911,632,491983,445754,9244,445,4503,544,9173,499,0364,507,6304,855,6375,482,6552,717,0913,743,4803,951,189701,957
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,255,2241,268,0821,700,0691,189,3821,188,3525,345,8853,816,5202,392,1053,821,2884,403,6203,641,2972,801,1492,642,4092,006,9481,225,532
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,342,6511,273,9701,634,1741,269,7011,204,0355,381,8803,452,6991,657,9122,901,4463,545,5852,992,3312,192,6402,732,2641,295,879281,201
Tổng lợi nhuận trước thuế1,367,4321,353,1401,655,7721,268,3921,248,7825,526,0873,524,4901,692,2772,992,7203,575,9423,052,7852,168,7542,587,9581,326,858305,935
Lợi nhuận sau thuế 1,082,5771,067,5091,316,6851,000,6031,024,0114,408,8082,777,1281,315,0132,382,3092,851,9332,413,2272,027,6762,439,6481,089,898104,840
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,082,5771,067,4951,316,6711,000,5891,023,8464,408,6002,776,0571,314,5102,381,8552,851,4802,404,3862,027,4472,436,5611,089,884104,922
Tổng tài sản ngắn hạn11,393,46010,036,44813,022,66512,223,42211,909,87810,036,44810,534,6506,826,5807,012,3975,070,4097,122,64113,356,5367,386,7815,681,5618,364,866
Tiền mặt2,921,3994,101,5496,766,1177,515,4307,295,2254,101,5497,019,6483,297,0603,050,9071,388,3442,431,3811,421,5291,697,771396,4651,079,419
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,017,3571,070,9782,039,80399,54197,9241,070,97897,426190,4241,894,314788,537701,41760,1822,495,533
Hàng tồn kho510,806639,957782,1141,451,5741,427,450639,9571,178,127582,918519,889986,800903,3781,842,989682,8021,483,1762,043,059
Tài sản dài hạn37,622,73537,617,28331,683,66531,970,73132,349,09137,617,28332,166,43831,046,90832,804,03530,768,28131,561,04324,776,70126,912,36930,228,22321,536,490
Tài sản cố định403,733413,363409,031417,467417,028413,363418,007438,775450,233473,832307,842170,583399,24044,67912,706
Đầu tư tài chính dài hạn11,9301,832,0001,830,0004,029,0223,654,4525,956,164
Tổng tài sản49,016,19547,653,73144,706,33044,194,15344,258,96947,653,73142,701,08837,873,48839,816,43235,838,69038,683,68338,133,23734,299,15035,909,78429,901,356
Tổng nợ10,107,1189,826,8787,946,9878,751,4949,816,9139,826,8789,276,3987,222,65910,480,6168,885,18310,174,40212,039,1829,615,76521,025,76218,073,414
Vốn chủ sở hữu38,909,07737,826,85336,759,34335,442,65934,442,05637,826,85333,424,69030,650,82929,335,81626,953,50728,509,28126,094,05524,683,38514,884,02211,827,942

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.92K1.89K1.19K0.56K1.02K1.22K1.03K1.07K1.28K0.57K0.06K
Giá cuối kỳ25.85K23.30K26.30K30.10K31.40K34K27.10K37.39K40.60K40.60K40.60K
Giá / EPS (PE)13.48 (lần)12.31 (lần)22.06 (lần)53.33 (lần)30.70 (lần)27.77 (lần)26.25 (lần)35.06 (lần)31.68 (lần)70.82 (lần)735.63 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.96 (lần)5.54 (lần)8.32 (lần)11.90 (lần)8.78 (lần)8.55 (lần)6.92 (lần)12.88 (lần)12.09 (lần)12.95 (lần)40.04 (lần)
Giá sổ sách16.71K16.24K14.35K13.16K12.60K11.57K12.24K13.73K12.98K7.83K6.22K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.55 (lần)1.43 (lần)1.83 (lần)2.29 (lần)2.49 (lần)2.94 (lần)2.21 (lần)2.72 (lần)3.13 (lần)5.19 (lần)6.53 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ2,329 (Mi)2,329 (Mi)2,329 (Mi)2,329 (Mi)2,329 (Mi)2,329 (Mi)2,329 (Mi)1,901 (Mi)1,901 (Mi)1,901 (Mi)1,901 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản23.24%21.06%24.67%18.02%17.61%14.15%18.41%35.03%21.54%15.82%27.97%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản76.76%78.94%75.33%81.98%82.39%85.85%81.59%64.97%78.46%84.18%72.03%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn20.62%20.62%21.72%19.07%26.32%24.79%26.30%31.57%28.03%58.55%60.44%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu25.98%25.98%27.75%23.56%35.73%32.96%35.69%46.14%38.96%141.26%152.80%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn79.38%79.38%78.28%80.93%73.68%75.21%73.70%68.43%71.97%41.45%39.56%
6/ Thanh toán hiện hành171.97%160.72%181.02%236.21%198.21%106.07%113.78%164.12%270.30%91.41%225.29%
7/ Thanh toán nhanh164.26%150.47%160.78%216.04%183.51%85.43%99.35%141.48%245.32%67.55%170.26%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn44.09%65.68%120.62%114.08%86.24%29.04%38.84%17.47%62.13%6.38%29.07%
9/ Vòng quay Tổng tài sản20.61%20.55%17.24%15.55%20.92%25.84%23.59%14.47%18.62%16.59%6.45%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn88.67%97.56%69.88%86.30%118.77%182.61%128.10%41.31%86.45%104.87%23.04%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu25.96%25.88%22.02%19.22%28.39%34.35%32%21.15%25.87%40.03%16.30%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho918.15%694.65%300.89%600.26%867.04%492.06%606.91%147.43%548.25%266.40%34.36%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần44.22%45.03%37.71%22.31%28.60%30.80%26.35%36.74%38.16%18.29%5.44%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.11%9.25%6.50%3.47%5.98%7.96%6.22%5.32%7.10%3.04%0.35%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.48%11.65%8.31%4.29%8.12%10.58%8.43%7.77%9.87%7.32%0.89%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)95%99%78%38%53%59%44%75%65%28%15%
Tăng trưởng doanh thu28.17%33.01%24.96%-29.27%-10.05%1.48%65.34%-13.59%7.18%209.11%%
Tăng trưởng Lợi nhuận32.12%58.81%111.19%-44.81%-16.47%18.59%18.59%-16.79%123.56%938.76%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.96%5.93%28.43%-31.09%17.96%-12.67%-15.49%25.20%-54.27%16.34%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.97%13.17%9.05%4.48%8.84%-5.46%9.26%5.72%65.84%25.84%%
Tăng trưởng Tổng tài sản10.75%11.60%12.75%-4.88%11.10%-7.35%1.44%11.18%-4.49%20.09%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc