CTCP Vincom Retail (vre)

21.75
0.05
(0.23%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,791,3357,361,4375,891,1418,328,9189,259,2579,123,9525,518,2406,385,8895,958,1371,927,488590,755
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9,791,3357,361,4375,891,1418,328,9189,259,2579,123,9525,518,2406,385,8895,958,1371,927,488590,755
4. Giá vốn hàng bán4,445,4503,544,9173,499,0364,507,6304,855,6375,482,6552,717,0913,743,4803,951,189701,957169,271
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,345,8853,816,5202,392,1053,821,2884,403,6203,641,2972,801,1492,642,4092,006,9481,225,532421,484
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,146,339538,573387,018275,859265,083519,224586,8951,244,118739,986597,044220,722
7. Chi phí tài chính330,426359,155486,280467,093302,500417,4001,165,5581,261,4811,272,8061,392,114191,521
-Trong đó: Chi phí lãi vay330,426359,155486,176463,587299,007375,271531,6861,252,3841,221,4121,364,406185,387
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh539,870783,711225,00825,176
9. Chi phí bán hàng341,268171,973201,764330,040371,960408,675256,177349,177176,17473,69024,414
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp438,650371,266433,167398,568448,658342,115313,539327,315227,081100,74731,205
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,381,8803,452,6991,657,9122,901,4463,545,5852,992,3312,192,6402,732,2641,295,879281,201395,067
12. Thu nhập khác212,43488,31984,095123,52770,72978,05133,73947,317163,57269,50922,986
13. Chi phí khác68,22716,52849,73032,25340,37217,59757,625191,624132,59344,77517,110
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)144,20771,79134,36591,27430,35760,455-23,886-144,30730,97924,7335,876
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,526,0873,524,4901,692,2772,992,7203,575,9423,052,7852,168,7542,587,9581,326,858305,935400,943
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,111,151807,615379,237619,241724,603616,686373,750225,632226,581201,985109,468
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại6,128-60,253-1,973-8,830-59422,872-232,673-77,32210,379-890-584
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,117,279747,362377,264610,411724,009639,559141,077148,310236,960201,094108,884
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,408,8082,777,1281,315,0132,382,3092,851,9332,413,2272,027,6762,439,6481,089,898104,840292,059
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2081,0715034544538,8402303,08615-81-18
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,408,6002,776,0571,314,5102,381,8552,851,4802,404,3862,027,4472,436,5611,089,884104,922292,077

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10,036,44810,534,6506,826,5807,012,3975,070,4097,122,64113,356,5367,386,7815,681,5618,364,866
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,101,5497,019,6483,297,0603,050,9071,388,3442,431,3811,421,5291,697,771396,4651,079,419
1. Tiền4,051,549180,9011,788,8841,030,9071,368,344501,381851,529396,771386,74087,708
2. Các khoản tương đương tiền50,0006,838,7471,508,1762,020,00020,0001,930,000570,0001,301,0009,725991,711
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,070,97897,426190,4241,894,314788,537701,41760,1822,495,533
1. Chứng khoán kinh doanh2,495,533
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,070,97897,426190,4241,894,314788,537701,41760,182
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,612,7891,404,4861,487,7141,446,089724,2371,047,9194,052,5033,339,9781,937,7422,047,674
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,460,7171,115,1271,166,709817,997431,915444,768567,834829,119576,730191,767
2. Trả trước cho người bán77,96799,47142,62097,136121,081282,451277,333112,431523,4761,664,777
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn295,0002,613,600
6. Phải thu ngắn hạn khác296,504381,573142,716545,422182,697333,111663,5502,460,532869,667202,142
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-222,399-191,685-159,331-14,466-11,456-12,410-69,813-62,103-32,130-11,012
IV. Tổng hàng tồn kho639,9571,178,127582,918519,889985,989901,5181,816,699682,8021,483,1762,043,059
1. Hàng tồn kho639,9571,178,127582,918519,889986,800903,3781,842,989682,8021,483,1762,043,059
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-811-1,860-26,290
V. Tài sản ngắn hạn khác2,611,175834,9631,268,464101,1981,183,3022,040,4066,005,6231,666,2301,864,178699,181
1. Chi phí trả trước ngắn hạn72,562119,00241,71969,51380,316152,319347,782134,129185,38728,166
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ22,47249,76622,96531,15037,488105,086125,29753,325134,70692,734
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7218,7753805354982,1607,31653521,628
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2,515,420657,4201,203,4001,065,0001,783,0005,530,3841,471,4591,543,549556,653
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn37,617,28332,166,43831,046,90832,804,03530,768,28131,561,04324,776,70126,912,36930,228,22321,536,490
I. Các khoản phải thu dài hạn12,1698,2226,1108,3088,65910,1077,5952,621,2062,618,818
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn2,613,6002,613,600
5. Phải thu dài hạn khác12,1698,2226,1108,3088,65910,1077,5957,6065,218
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định413,363418,007438,775450,233473,832307,842170,583399,24044,67912,706
1. Tài sản cố định hữu hình387,335407,364426,476430,206450,446281,955138,876363,12532,25211,458
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình26,02810,64312,29920,02723,38625,88631,70736,11512,4271,248
III. Bất động sản đầu tư25,179,84826,514,39626,268,76427,732,17328,063,67726,429,42320,401,20516,578,69615,319,5499,214,786
- Nguyên giá35,182,43535,199,05933,609,12033,710,22032,702,79229,763,59922,721,60918,069,98316,250,9779,631,016
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,002,587-8,684,663-7,340,356-5,978,047-4,639,115-3,334,177-2,320,403-1,491,287-931,428-416,230
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,028,319699,4961,255,909959,231654,3801,343,4781,080,1111,469,5506,365,6663,920,169
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,028,319699,4961,255,909959,231654,3801,343,4781,080,1111,469,5506,365,6663,920,169
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,832,0001,830,0004,029,0223,654,4525,956,164
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh4,029,0223,648,4523,336,564
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,0006,0002,619,600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,830,0001,830,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,864,9714,337,2902,815,7393,319,8961,160,9551,158,832735,2621,190,1261,579,5402,405,126
1. Chi phí trả trước dài hạn452,965477,603395,287514,162554,712593,379394,3821,188,07574,832203,565
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại65,59874,33716,03216,0329,2439,45313,8802,0522,8601,474
3. Tài sản dài hạn khác10,346,4083,785,3502,404,4202,789,702597,000556,000327,0001,501,8482,200,087
VII. Lợi thế thương mại118,613189,027261,611334,194406,778479,362551,945624,529645,51927,539
TỔNG CỘNG TÀI SẢN47,653,73142,701,08837,873,48839,816,43235,838,69038,683,68338,133,23734,299,15035,909,78429,901,356
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả9,826,8789,276,3987,222,65910,480,6168,885,18310,174,40212,039,1829,615,76521,025,76218,073,414
I. Nợ ngắn hạn6,244,8645,819,4582,890,0563,537,8684,780,2656,259,8468,138,1852,732,7866,215,3293,713,002
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,791,8001,065,37119,88719,88719,41518,0792,815,6876,471326,765270,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn448,115724,826526,183788,3622,055,4653,423,5511,065,331453,462876,981147,648
4. Người mua trả tiền trước314,3421,215,154278,179429,835470,926887,9342,182,5381,001,7271,326,721269,189
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,495,742832,693489,648321,533294,967276,208210,97869,89857662,330
6. Phải trả người lao động2792048018416,6577,160467,4212,972
7. Chi phí phải trả ngắn hạn973,708726,984628,8641,009,332964,902777,952513,998402,7811,205,181385,237
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn44,54783,19691,371164,209116,291102,06031,22936,73036,465
11. Phải trả ngắn hạn khác1,170,2221,160,973838,988786,519830,810749,2301,299,619749,1231,972,3222,575,626
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,4287,36514,04015,09123,79221,0949,2522,538
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,6812,8962,8962,8962,8962,8962,8962,8962,896
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3,582,0143,456,9404,332,6036,942,7484,104,9183,914,5563,900,9976,882,97814,810,43314,360,411
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,253,1371,137,3741,018,3701,072,2291,129,871855,791623,930551,325449,7224,446,370
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,143,7802,121,3003,137,9245,706,1622,765,3062,762,3823,158,1235,954,34913,913,2229,914,042
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả71,64474,25576,20378,17680,21781,02162,576283,420361,550
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,6917,241
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn113,453124,011100,10686,181129,524215,36256,36992,19478,699
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu37,826,85333,424,69030,650,82929,335,81626,953,50728,509,28126,094,05524,683,38514,884,02211,827,942
I. Vốn chủ sở hữu37,826,85333,424,69030,650,82929,335,81626,953,50728,509,28126,094,05524,683,38514,884,02211,827,942
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu23,288,18423,288,18423,288,18423,288,18423,288,18423,288,18419,010,78721,091,72514,172,24512,010,580
2. Thặng dư vốn cổ phần46,98346,98346,98346,98346,98346,9834,324,3801,788,49298,19871,256
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-1,954,258-1,954,258-1,954,258-1,954,258-1,954,258
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-53,137-53,137-53,420-53,420-53,420-58,420-58,420-58,42028,460
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối16,475,78812,064,5709,288,5137,974,0035,592,1485,190,9282,786,5411,831,051511,873-309,892
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát23,29332,34834,82734,32433,87041,60730,76630,53773,24655,998
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN47,653,73142,701,08837,873,48839,816,43235,838,69038,683,68338,133,23734,299,15035,909,78429,901,356
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc