CTCP Vincom Retail (vre)

26.45
0.55
(2.12%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,837,3808,939,1179,791,3357,361,4375,891,1418,328,9189,259,2579,123,9525,518,2406,385,8895,958,1371,927,488590,755
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8,837,3808,939,1179,791,3357,361,4375,891,1418,328,9189,259,2579,123,9525,518,2406,385,8895,958,1371,927,488590,755
4. Giá vốn hàng bán4,105,3384,183,7254,445,4503,544,9173,499,0364,507,6304,855,6375,482,6552,717,0913,743,4803,951,189701,957169,271
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,732,0424,755,3925,345,8853,816,5202,392,1053,821,2884,403,6203,641,2972,801,1492,642,4092,006,9481,225,532421,484
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,751,3361,785,7711,146,339538,573387,018275,859265,083519,224586,8951,244,118739,986597,044220,722
7. Chi phí tài chính1,064,551838,090330,426359,155486,280467,093302,500417,4001,165,5581,261,4811,272,8061,392,114191,521
-Trong đó: Chi phí lãi vay628,429566,101330,426359,155486,176463,587299,007375,271531,6861,252,3841,221,4121,364,406185,387
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh539,870783,711225,00825,176
9. Chi phí bán hàng270,990341,019341,268171,973201,764330,040371,960408,675256,177349,177176,17473,69024,414
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp567,985641,775438,650371,266433,167398,568448,658342,115313,539327,315227,081100,74731,205
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,579,8524,720,2795,381,8803,452,6991,657,9122,901,4463,545,5852,992,3312,192,6402,732,2641,295,879281,201395,067
12. Thu nhập khác566,133464,749212,43488,31984,095123,52770,72978,05133,73947,317163,57269,50922,986
13. Chi phí khác62,80751,69968,22716,52849,73032,25340,37217,59757,625191,624132,59344,77517,110
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)503,326413,050144,20771,79134,36591,27430,35760,455-23,886-144,30730,97924,7335,876
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,083,1785,133,3295,526,0873,524,4901,692,2772,992,7203,575,9423,052,7852,168,7542,587,9581,326,858305,935400,943
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,683,2021,080,5621,111,151807,615379,237619,241724,603616,686373,750225,632226,581201,985109,468
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-45,947-43,0136,128-60,253-1,973-8,830-59422,872-232,673-77,32210,379-890-584
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,637,2551,037,5491,117,279747,362377,264610,411724,009639,559141,077148,310236,960201,094108,884
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,445,9234,095,7804,408,8082,777,1281,315,0132,382,3092,851,9332,413,2272,027,6762,439,6481,089,898104,840292,059
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2081,0715034544538,8402303,08615-81-18
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,445,9234,095,7804,408,6002,776,0571,314,5102,381,8552,851,4802,404,3862,027,4472,436,5611,089,884104,922292,077

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,961,05212,312,42410,036,44810,534,6506,826,5807,012,3975,070,4097,122,64113,356,5367,386,7815,681,5618,364,866
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,434,6172,884,6804,101,5497,019,6483,297,0603,050,9071,388,3442,431,3811,421,5291,697,771396,4651,079,419
1. Tiền3,034,6172,884,6804,051,549180,9011,788,8841,030,9071,368,344501,381851,529396,771386,74087,708
2. Các khoản tương đương tiền1,400,00050,0006,838,7471,508,1762,020,00020,0001,930,000570,0001,301,0009,725991,711
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn133,239125,9181,070,97897,426190,4241,894,314788,537701,41760,1822,495,533
1. Chứng khoán kinh doanh2,495,533
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn133,239125,9181,070,97897,426190,4241,894,314788,537701,41760,182
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,885,7352,016,4051,612,7891,404,4861,487,7141,446,089724,2371,047,9194,052,5033,339,9781,937,7422,047,674
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,319,8151,674,3171,460,7171,115,1271,166,709817,997431,915444,768567,834829,119576,730191,767
2. Trả trước cho người bán1,298,75794,90977,96799,47142,62097,136121,081282,451277,333112,431523,4761,664,777
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn295,0002,613,600
6. Phải thu ngắn hạn khác751,198710,589296,504381,573142,716545,422182,697333,111663,5502,460,532869,667202,142
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-484,035-463,410-222,399-191,685-159,331-14,466-11,456-12,410-69,813-62,103-32,130-11,012
IV. Tổng hàng tồn kho236,158295,010639,9571,178,127582,918519,889985,989901,5181,816,699682,8021,483,1762,043,059
1. Hàng tồn kho236,158295,010639,9571,178,127582,918519,889986,800903,3781,842,989682,8021,483,1762,043,059
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-811-1,860-26,290
V. Tài sản ngắn hạn khác271,3036,990,4112,611,175834,9631,268,464101,1981,183,3022,040,4066,005,6231,666,2301,864,178699,181
1. Chi phí trả trước ngắn hạn68,44383,71772,562119,00241,71969,51380,316152,319347,782134,129185,38728,166
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ182,30351,97522,47249,76622,96531,15037,488105,086125,29753,325134,70692,734
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước20,5577217218,7753805354982,1607,31653521,628
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác6,853,9982,515,420657,4201,203,4001,065,0001,783,0005,530,3841,471,4591,543,549556,653
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn53,318,09742,913,73137,617,28332,166,43831,046,90832,804,03530,768,28131,561,04324,776,70126,912,36930,228,22321,536,490
I. Các khoản phải thu dài hạn20,49319,25812,1698,2226,1108,3088,65910,1077,5952,621,2062,618,818
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn2,613,6002,613,600
5. Phải thu dài hạn khác20,49319,25812,1698,2226,1108,3088,65910,1077,5957,6065,218
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định273,087221,394413,363418,007438,775450,233473,832307,842170,583399,24044,67912,706
1. Tài sản cố định hữu hình263,269202,635387,335407,364426,476430,206450,446281,955138,876363,12532,25211,458
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình9,81818,75926,02810,64312,29920,02723,38625,88631,70736,11512,4271,248
III. Bất động sản đầu tư27,231,26027,084,39725,179,84826,514,39626,268,76427,732,17328,063,67726,429,42320,401,20516,578,69615,319,5499,214,786
- Nguyên giá39,178,38238,354,00335,182,43535,199,05933,609,12033,710,22032,702,79229,763,59922,721,60918,069,98316,250,9779,631,016
- Giá trị hao mòn lũy kế-11,947,122-11,269,606-10,002,587-8,684,663-7,340,356-5,978,047-4,639,115-3,334,177-2,320,403-1,491,287-931,428-416,230
IV. Tài sản dở dang dài hạn267,062801,6241,028,319699,4961,255,909959,231654,3801,343,4781,080,1111,469,5506,365,6663,920,169
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang267,062801,6241,028,319699,4961,255,909959,231654,3801,343,4781,080,1111,469,5506,365,6663,920,169
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,832,0001,830,0004,029,0223,654,4525,956,164
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh4,029,0223,648,4523,336,564
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,0006,0002,619,600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,830,0001,830,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác25,526,19514,787,05810,983,5844,526,3173,077,3503,319,8961,160,9551,158,832735,2621,190,1261,579,5402,405,126
1. Chi phí trả trước dài hạn480,417433,005452,965477,603395,287514,162554,712593,379394,3821,188,07574,832203,565
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại150,979106,78765,59874,33716,03216,0329,2439,45313,8802,0522,8601,474
3. Tài sản dài hạn khác24,894,79914,197,93710,346,4083,785,3502,404,4202,789,702597,000556,000327,0001,501,8482,200,087
VII. Lợi thế thương mại49,329118,613189,027261,611334,194406,778479,362551,945624,529645,51927,539
TỔNG CỘNG TÀI SẢN61,279,14955,226,15547,653,73142,701,08837,873,48839,816,43235,838,69038,683,68338,133,23734,299,15035,909,78429,901,356
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả12,910,94613,303,5149,826,8789,276,3987,222,65910,480,6168,885,18310,174,40212,039,1829,615,76521,025,76218,073,414
I. Nợ ngắn hạn5,173,8575,920,7406,244,8645,819,4582,890,0563,537,8684,780,2656,259,8468,138,1852,732,7866,215,3293,713,002
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn20,6262,009,7521,791,8001,065,37119,88719,88719,41518,0792,815,6876,471326,765270,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn659,187461,938448,115724,826526,183788,3622,055,4653,423,5511,065,331453,462876,981147,648
4. Người mua trả tiền trước309,096184,770314,3421,215,154278,179429,835470,926887,9342,182,5381,001,7271,326,721269,189
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,718,1591,135,3161,495,742832,693489,648321,533294,967276,208210,97869,89857662,330
6. Phải trả người lao động2452792048018416,6577,160467,4212,972
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,483,7821,123,855973,708726,984628,8641,009,332964,902777,952513,998402,7811,205,181385,237
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn31,187
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn32,65544,54783,19691,371164,209116,291102,06031,22936,73036,465
11. Phải trả ngắn hạn khác949,277968,8411,170,2221,160,973838,988786,519830,810749,2301,299,619749,1231,972,3222,575,626
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,9091,8123,4287,36514,04015,09123,79221,0949,2522,538
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6341,5562,6812,8962,8962,8962,8962,8962,8962,8962,896
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn7,737,0897,382,7743,582,0143,456,9404,332,6036,942,7484,104,9183,914,5563,900,9976,882,97814,810,43314,360,411
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,157,0994,663,3231,253,1371,137,3741,018,3701,072,2291,129,871855,791623,930551,325449,7224,446,370
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6,380,4552,523,1032,143,7802,121,3003,137,9245,706,1622,765,3062,762,3823,158,1235,954,34913,913,2229,914,042
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả68,03669,79171,64474,25576,20378,17680,21781,02162,576283,420361,550
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,6917,241
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn131,499126,557113,453124,011100,10686,181129,524215,36256,36992,19478,699
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu48,368,20341,922,64137,826,85333,424,69030,650,82929,335,81626,953,50728,509,28126,094,05524,683,38514,884,02211,827,942
I. Vốn chủ sở hữu48,368,20341,922,64137,826,85333,424,69030,650,82929,335,81626,953,50728,509,28126,094,05524,683,38514,884,02211,827,942
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu23,288,18423,288,18423,288,18423,288,18423,288,18423,288,18423,288,18423,288,18419,010,78721,091,72514,172,24512,010,580
2. Thặng dư vốn cổ phần46,98346,98346,98346,98346,98346,98346,98346,9834,324,3801,788,49298,19871,256
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-1,954,258-1,954,258-1,954,258-1,954,258-1,954,258-1,954,258-1,954,258
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-53,137-53,137-53,137-53,137-53,420-53,420-53,420-58,420-58,420-58,42028,460
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối27,040,43120,594,50716,475,78812,064,5709,288,5137,974,0035,592,1485,190,9282,786,5411,831,051511,873-309,892
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát36223,29332,34834,82734,32433,87041,60730,76630,53773,24655,998
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN61,279,14955,226,15547,653,73142,701,08837,873,48839,816,43235,838,69038,683,68338,133,23734,299,15035,909,78429,901,356
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |