Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP (vsf)

29
-0.70
(-2.36%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,231,4713,812,6896,292,7774,498,4174,962,7635,264,7526,448,3464,801,5694,387,76718,670,5996,869,2794,471,1216,483,4813,654,4984,374,6102,807,2134,108,4813,214,9635,555,0533,699,060
2. Các khoản giảm trừ doanh thu11,0135,7153,5831,5007,7942,3823,0454,14222,2615,4531,8291,6059,4812,1421,2052,8536,1492,7162,7182,672
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,220,4583,806,9746,289,1944,496,9174,954,9695,262,3706,445,3014,797,4274,365,50618,665,1466,867,4504,469,5156,474,0003,652,3564,373,4042,804,3604,102,3333,212,2485,552,3363,696,388
4. Giá vốn hàng bán2,898,6613,411,0695,673,1084,049,0954,639,7124,853,1985,947,8114,387,6274,044,41017,154,6676,285,8284,169,7735,895,3573,298,3284,006,6012,523,0253,877,4193,016,8425,192,4083,520,356
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)321,797395,905616,086447,822315,257409,172497,490409,800321,0961,510,479581,623299,743578,644354,029366,804281,335224,914195,406359,928176,032
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,73030,09538,91924,31227,85642,98362,81931,39053,144173,86545,64265,45370,52848,29133,76130,58724,45125,09321,40313,347
7. Chi phí tài chính28,89739,66783,73672,84789,85767,59188,65248,82244,482342,830100,18277,364127,94347,41772,79147,00640,99440,39150,31930,260
-Trong đó: Chi phí lãi vay25,18928,70743,30628,78937,98748,08770,94635,06331,027153,56958,98236,12338,01632,76036,89122,5163,10231,51939,53020,063
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,3121,7152,3611,7071,4532,4361,5492,1289846,4602,1471,426-1,6724725,373435-3,299-175-22-412
9. Chi phí bán hàng124,477259,890416,706307,559204,384251,731332,203268,572183,807891,644375,491189,579401,217214,391207,800159,369229,576174,730287,444135,543
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp178,22499,830137,10790,30969,660126,386142,457110,617100,507434,122147,677100,58289,129143,497123,558110,89494,08489,07898,04391,660
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,24028,32819,8173,126-19,3348,883-1,45515,30746,42822,2086,062-90329,209-2,5141,789-4,912-118,588-83,875-54,497-68,495
12. Thu nhập khác14,740-4,4058,3737,22572,02014,12218,8893,13552,57139,96312,73512,10811,4808,70211,03514,02954,3327,92318,58610,053
13. Chi phí khác1,6266504,1321,76836,39311,9348243,70353,01515,4514,0646,15013,2227873,7004,12016,68416,22019,70915,281
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)13,114-5,0544,2405,45735,6272,18818,066-567-44424,5128,6725,958-1,7427,9157,3359,90837,648-8,297-1,123-5,228
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,35423,27424,0588,58316,29311,07116,61014,73945,98446,72014,7345,05527,4685,4029,1234,997-80,941-92,172-55,620-73,723
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,2214,8065,7614,58013,9894,3305,8194,68913,95115,0505,3024,5078,7604,7934,3294,4454,6693,3846,4574,541
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1691002020209268625301,306343375691,6461,8651,1169
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,0524,8065,7614,58014,0884,3505,8394,70914,87715,1365,3274,53810,0665,1364,7044,5156,3145,2487,5744,551
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,30218,46718,2974,0032,2056,72110,77110,03031,10731,5849,40651717,4012654,420482-87,255-97,420-63,194-78,273
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát8,5155,40810,2939,3407546,4889,4288,84311,49727,7338,7177,68414,7554,6225,9016,10316,0483,6033,1752,296
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,78813,0598,005-5,3371,4512331,3431,18719,6093,852689-7,1672,646-4,356-1,482-5,621-103,303-101,023-66,369-80,569

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |