CTCP Container Miền Trung (vsm)

15.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh294,481263,996324,314259,200182,384164,109142,999127,033120,11594,093
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)294,481263,996324,314259,200182,384164,109142,999127,033120,11594,093
4. Giá vốn hàng bán263,141238,768293,763231,065164,137148,857126,981112,505101,53978,326
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,34025,22830,55128,13518,24715,25316,01914,52718,57615,767
6. Doanh thu hoạt động tài chính61786732431534029931740995192
7. Chi phí tài chính3991,05389149889164423831218955
-Trong đó: Chi phí lãi vay3791,03687338186963923828418655
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,4732,1992,3802,0821,6321,5292,8314,9612,1262,173
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,1888,1588,3248,4995,6525,3575,4704,2144,6543,896
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,89514,68419,28017,37010,4128,0227,7975,44911,7029,836
12. Thu nhập khác3763219311671761,7156261483302,970
13. Chi phí khác12148301967
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2553218841671461,696626813302,970
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,15115,00620,16417,53810,5589,7178,4235,53012,03212,806
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,7993,1714,0953,3991,4622,1871,6851,1142,4062,817
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại19909012837-228
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,8183,2614,1853,5271,4991,9591,6851,1142,4062,817
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,33311,74515,97914,0119,0597,7596,7384,4169,6259,988
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát837184088125197
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,25011,67415,13913,1308,8087,6626,7384,4169,6259,988

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |