CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA (vtj)

3.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,1774,4513,3143,7332,1835,323
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,1774,4513,3143,7332,1835,323
4. Giá vốn hàng bán1,1584,3783,2593,6502,1383,747
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19735482461,576
6. Doanh thu hoạt động tài chính1212932943403414039281,8519728823,6833177641,7009437872,807
7. Chi phí tài chính-527269204652,141-4,2005151,49271-2112203,52328-324-424
-Trong đó: Chi phí lãi vay4665-1515-3961-15515510123
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh156444175-174414-1,372-460-3,900-2
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp133256134151130273162161116148261153166164187224200269267204
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)95-182294-15026920-200116-1,4398624,464304-7763,448-120320-2,022646-3,0574,601
12. Thu nhập khác4590
13. Chi phí khác1971501
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-19-7-1-5-190
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)76-189294-15026920-201116-1,4448624,464304-7773,449-120320-1,932646-3,0574,601
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9361-313313244405
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-31-89-3435240-28361-112790
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-31-895996-313553-283611321,195
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)107-189383-15021020-296116-1,1318623,911587-8383,449-252320-1,932646-4,2524,601
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)107-189383-15021020-296116-1,1318623,911587-8383,449-252320-1,932646-4,2524,601

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |