CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA (vtj)

4
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14,96217,4003,65014,88314,34714,18814,17111,15513,93549,81050,92247,62946,13045,77339,33138,97748,87747,76667,09767,001
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8539461,7221,39029242551010,7354,93329,61013,2609376223,3088723,50225,0545,5134,79125,175
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,64518,78034,38045,50044,70042,04838,13734,90013,60032,10061,70041,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14,07816,4241,90013,46014,02113,73013,6373963291,3753,2051,13874734925055910,21710,147599127
IV. Tổng hàng tồn kho21
V. Tài sản ngắn hạn khác30312833343423242845565561687216667
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn90,06189,853103,26988,79090,11790,01190,017103,48090,77156,75356,76453,16657,91357,79160,80161,26058,14964,56634,57138,153
I. Các khoản phải thu dài hạn21,70021,70035,11621,70021,70021,70021,70034,82721,700
II. Tài sản cố định6111529395060718114560657177
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,959
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn63,40363,19563,19562,13163,45863,35263,35263,68364,09751,76651,76648,15852,89452,76155,76156,15753,13159,54229,54233,118
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN105,023107,254106,919103,673104,463104,199104,187114,635104,706106,563107,686100,795104,044103,564100,132100,237107,026112,332101,668105,154
A. Nợ phải trả7,79310,1309,6077,4357,6597,6047,61317,7647,5718,29810,2827,3039,5448,2268,2438,09517,99418,2838,2657,500
I. Nợ ngắn hạn2,5434,8494,3262,0662,1102,0212,02912,2151,9392,6664,6511,9123,4712,2142,2311,97212,12712,5112,4942,518
II. Nợ dài hạn5,2505,2815,2815,3705,5495,5835,5835,5495,6315,6315,6315,3916,0736,0116,0116,1235,8675,7715,7714,982
B. Nguồn vốn chủ sở hữu97,23097,12397,31396,23896,80596,59596,57596,87197,13598,26697,40393,49394,49995,33891,88992,14189,03294,04993,40397,655
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN105,023107,254106,919103,673104,463104,199104,187114,635104,706106,563107,686100,795104,044103,564100,132100,237107,026112,332101,668105,154
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |