Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel (vtp)

89.80
0.70
(0.79%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,895,6034,928,2884,981,3105,041,6675,707,1955,430,2754,944,6204,674,0765,106,7564,792,2314,918,8274,772,0585,252,3735,153,6255,460,2505,771,5525,962,3045,110,1965,192,5085,158,136
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,895,6034,928,2884,981,3105,041,6675,707,1955,430,2754,944,6204,674,0765,106,7564,792,2314,918,8274,772,0585,252,3735,153,6255,460,2505,771,5525,962,3045,110,1965,192,5085,158,136
4. Giá vốn hàng bán5,530,3414,697,6974,704,3974,776,9845,363,2315,152,1234,720,1044,507,2504,866,8344,568,5574,682,9664,595,5175,139,5815,030,0115,262,7315,588,5885,801,6965,023,5654,997,8614,965,605
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)365,262230,591276,913264,683343,964278,152224,516166,826239,922223,674235,861176,541112,792123,614197,519182,964160,60786,631194,647192,531
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,84126,04122,66618,29419,25419,10621,74129,58134,82537,01334,82129,91929,27726,51825,23324,28525,36822,76822,71523,155
7. Chi phí tài chính23,99619,44816,46918,39116,63214,69113,89913,28414,19217,84517,91915,83916,71013,51615,07612,39611,44412,39311,85312,119
-Trong đó: Chi phí lãi vay23,05718,33015,30817,24516,58714,14113,83513,23214,14616,98517,34415,20615,09513,51614,58312,39611,41912,38311,90512,032
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng49,19127,68621,98126,90343,49529,57721,02019,54324,19114,6626,4876,2939,9103,28515,77214,40214,2255,0535,60914,133
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp125,496102,830136,259148,405136,490119,15299,97291,918104,657100,254118,59491,103115,62365,97370,84151,67698,36553,05668,32754,034
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)199,419106,669124,87089,278166,600133,837111,36671,662131,707127,926127,68293,224-17467,359121,063128,77461,94238,897131,574135,399
12. Thu nhập khác4,9332,9382,402280467143-1,1852,0031,1035192,1821,8212,5763,5369739381,5091,9321,2391,807
13. Chi phí khác13,4235661,46387631885689801,1071536,093228770372271426524860-2871,278
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-8,4902,372938-59614958-1,8741,923-4366-3,9111,5931,8053,1647025139851,0721,526529
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)190,929109,041125,80888,682166,750133,895109,49273,585131,703128,292123,77194,8171,63270,523121,765129,28762,92639,969133,100135,929
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành41,19923,70428,82719,34236,36026,96222,44115,12727,42125,76226,07919,07857514,28024,48025,90513,0368,23926,86227,353
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,533
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)37,66523,70428,82719,34236,36026,96222,44115,12727,42125,76226,07919,07857514,28024,48025,90513,0368,23926,86227,353
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)153,26485,33696,98169,340130,390106,93387,05158,457104,282102,53097,69275,7401,05656,24397,284103,38249,89131,730106,238108,576
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)153,26485,33696,98169,340130,390106,93387,05158,457104,282102,53097,69275,7401,05656,24397,284103,38249,89131,730106,238108,576

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |