Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam (vvn)

2.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,014,8734,412,8932,875,6962,652,9954,291,0684,612,2624,369,8213,397,8254,284,8555,134,7126,114,9306,063,0734,910,275
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9,77612,31216,17714,75427,75742,11821,7213,6299,73219,12627,85719,01326,645
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,005,0974,400,5812,859,5192,638,2414,263,3114,570,1444,348,1013,394,1974,275,1245,115,5866,087,0736,044,0604,883,629
4. Giá vốn hàng bán3,915,0264,404,3542,804,1492,571,6564,026,6074,222,3094,080,7793,204,8043,974,9834,760,7865,635,7015,621,8214,502,123
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)90,071-3,77355,36966,585236,704347,834267,322189,393300,141354,800451,372422,238381,506
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,4242,2193,24249,803119,4615,69236,0019,84923,890637,258148,722182,57923,421
7. Chi phí tài chính458,812238,267301,446224,259166,959264,838159,334330,202169,590215,214604,501424,649330,978
-Trong đó: Chi phí lãi vay223,676206,328195,995173,987164,757162,741154,917171,849150,815159,598286,941254,033299,082
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,8101,160-925-7672,3045,9064,7486,8357,5075,7335,7954,960
9. Chi phí bán hàng32,02922,73823,30715,88528,28140,78736,69827,96838,10646,34446,40937,31034,227
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp232,283213,252195,337173,730187,190200,677226,390210,294232,456287,290299,181324,531281,828
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-628,629-474,002-460,319-298,410-27,031-150,472-113,194-364,474-109,287450,717-344,264-175,877-237,146
12. Thu nhập khác36,13633,03835,54929,38823,32939,08367,672112,41897,737106,11241,37977,83546,806
13. Chi phí khác15,91516,3679,27815,08716,89542,30255,84615,57715,53218,55113,30627,46311,287
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)20,22116,67126,27114,3016,435-3,21911,82796,84182,20587,56228,07350,37235,519
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-608,408-457,331-434,048-284,109-20,597-153,691-101,367-267,633-27,082538,279-316,191-125,505-201,627
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,37310,3548,3209,81015,85921,65216,20217,05226,99631,76629,53520,33414,163
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,901-73837332,274-1,1586122144-3516052,243-13
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,27410,3478,70310,54318,13320,49416,81417,07327,04031,41430,14022,57814,150
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-620,682-467,677-442,751-294,652-38,730-174,184-118,181-284,705-54,121506,864-346,331-148,083-215,777
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát16,94217,37017,68618,61230,48534,37927,66328,78438,54441,63536,76426,51211,644
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-637,624-485,048-460,437-313,264-69,215-208,563-145,844-313,489-92,665465,229-383,095-174,595-227,421

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |