CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây (wsb)

56
-0.20
(-0.36%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh961,283852,798745,413780,067818,0321,029,640907,834926,807903,021826,0491,257,059562,348537,306545,934599,656582,705460,321365,255387,806
2. Các khoản giảm trừ doanh thu497,542238,543213,883206,956186,400171,050175,214153,613157,685
3. Doanh thu thuần (1)-(2)961,283852,798745,413780,067818,0321,029,640907,834926,807903,021826,049759,518323,805323,423338,978413,257411,654285,107211,643230,122
4. Giá vốn hàng bán868,842762,096663,644668,271680,948828,124749,124763,805738,848677,770622,804256,467248,496263,653323,255366,364256,257167,789150,399
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)92,44190,70281,768111,796137,084201,516158,711163,002164,173148,279136,71367,33874,92775,32590,00245,29128,85043,85379,723
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,33323,46415,37914,41112,5696,9396,3562,0292,6673,9424,4066,72123,74122,04214,9594,3101,0773,6462,729
7. Chi phí tài chính1441883,3115,7388,07510,87823,30827,04220,335-1,187-2,2927536,0291,4019,164
-Trong đó: Chi phí lãi vay1441793,6316,2687,56810,53023,30825,19520,549131235412,1561,7593,269
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh4858821,25825153,7856,6178,6494,3638,3166,25810,1694,4528,182
9. Chi phí bán hàng1,5591034111,7995,5911203,4353,9105045114145103147110
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,36019,67619,79419,23221,00225,45030,64931,37736,07831,51222,08014,85212,00810,7609,5847,7028,3117,93210,957
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)90,34195,37278,467106,788125,854180,949132,548129,628106,226101,863101,52766,65293,35393,99289,23440,35312,34939,42171,384
12. Thu nhập khác1,6006366961676034198055,16719,1822,4044,4561,6431,0745947211,2041,06416093
13. Chi phí khác1,3461,9341,76729230217572,2405,11331369769020929543944527517
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)254-1,299-1,071-125573397482,92714,0692,0913,7599538653002821,2001,019133-424
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)90,59594,07377,396106,664126,427181,346132,596132,555120,295103,954105,28667,60594,21894,29289,51741,55313,36939,55470,960
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,77010,6715,6978,86014,17820,06915,09511,23510,8478,4878,2879,02810,0623,1196271,370
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại288-29-179146-2,07710,9729,580
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,05810,6425,5189,00612,10020,06915,09511,23510,8478,4878,2879,02810,06210,9729,5803,1196271,370
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)82,53683,43171,87797,657114,327161,277117,501121,320109,44795,46796,99958,57784,15683,32079,93738,43312,74238,18470,960
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)82,53683,43171,87797,657114,327161,277117,501121,320109,44795,46796,99958,57784,15683,32079,93738,43312,74238,18470,960

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |