CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây (wsb)

56
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh241,589202,082279,748239,526256,731205,618240,619258,316208,355173,612234,842235,988213,603137,574204,000190,236243,039105,637228,823202,567
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)241,589202,082279,748239,526256,731205,618240,619258,316208,355173,612234,842235,988213,603137,574204,000190,236243,039105,637228,823202,567
4. Giá vốn hàng bán213,080177,816244,861219,890231,295188,220215,789233,538195,344155,159206,128208,439198,645138,469165,467161,064203,725103,633191,631169,282
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,50924,26634,88719,63625,43617,39824,83024,77813,01218,45328,71527,55014,958-89538,53329,17239,3152,00437,19233,285
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,2486,1946,1445,1205,6204,8924,1484,6746,6715,7876,7384,2684,8963,0634,7932,6276,8221,9381,8713,781
7. Chi phí tài chính144955124
-Trong đó: Chi phí lãi vay14455124
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-264440112-19828947270-121151-38273038361-1421,259801,384-728-65-589
9. Chi phí bán hàng231185358281232231511586
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,0525,0684,8755,5275,1764,6063,9296,6505,6604,2215,3505,6724,5925,4384,8454,9183,6114,2965,4925,833
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,21025,64835,91018,74925,93717,50024,80822,09514,17419,63730,83226,52915,323-3,41239,74026,81643,899-1,08233,45230,519
12. Thu nhập khác24571935958295535283650994503741928122104603
13. Chi phí khác171148159157175221307644620444442427446757561230132427
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-147-9135-98407735-271-616-584-394-34323-72-565-55312074-13-182-4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,06325,55735,94518,65226,34318,23524,53721,47913,59019,24330,48926,55215,251-3,97739,18626,93643,973-1,09533,27030,516
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,8782,5133,3349892,9531,8061,9171,0943,6742,0932,7272,1761,761-9432,3072,5724,288-6882,8702,390
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-76129128256-315128298177-1,23140693136-581-138320-26446168196
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,1172,5413,4621,2452,6381,9342,2151,2712,4432,5002,8212,3121,180-9442,6902,5934,024-6423,0382,586
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,94623,01632,48217,40723,70516,30122,32220,20811,14716,74327,66824,23914,071-3,03336,49624,34339,949-45330,23227,930
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,94623,01632,48217,40723,70516,30122,32220,20811,14716,74327,66824,23914,071-3,03336,49624,34339,949-45330,23227,930

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |