CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây (wsb)

55.80
0.10
(0.18%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn577,686558,162446,086363,958294,385254,225290,424140,76076,150116,511264,639327,762261,228319,726232,683171,347217,902111,187107,189123,734
I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,83669,80461,39771,78789,71164,35058,87323,67272818,8591,303143,08782,620107,775150,55151,76740,7122,5678,42828,986
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn315,410329,160251,214174,149140,400109,629129,62049,70013,00047,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn116,12573,26954,97722,3399,32316,64119,91042,44216,47030,700201,19884,20671,259157,96546,01920,154102,87746,55932,83521,307
IV. Tổng hàng tồn kho61,40285,05277,50094,76154,14563,50381,98573,37358,33866,40761,51998,11384,46751,55634,60448,86272,33360,84552,43326,235
V. Tài sản ngắn hạn khác913876998923806102371,2746145456192,35522,8812,4321,5098631,9791,216493205
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn358,646365,360469,633484,384564,907582,943642,873692,110746,381805,014853,178874,872608,688201,775191,169172,119196,161170,710160,921114,061
I. Các khoản phải thu dài hạn6333332,2002,200
II. Tài sản cố định234,406278,585341,558405,591443,505507,772557,736617,081670,261721,833761,289514,94987,098100,141103,221117,326110,938103,179105,84388,373
III. Bất động sản đầu tư1,9522,1132,2732,9623,6504,9636,0523,4733,623
IV. Tài sản dở dang dài hạn15,72513,65713,6161,07913,4167267,9223401,715255283,651438,44717,3427,657449,3565,1803,74114,923
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn86,17451,28690,72255,12284,06553,91855,48654,77555,87352,09452,73655,82552,36945,00447,19730,26747,63847,92835,2124,782
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,38219,72021,46419,63020,27115,56415,67420,25019,90429,36938,89520,44730,77339,28733,09421,01024,60614,42413,9263,784
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN936,331923,522915,720848,342859,292837,167933,298832,870822,531921,5251,117,8171,202,633869,916521,501423,853343,466414,062281,897268,110237,795
A. Nợ phải trả151,177155,696152,171130,912163,529164,725288,748303,538280,423427,586657,915785,591497,313177,209113,49567,604184,69871,14035,46519,035
I. Nợ ngắn hạn145,539149,810145,543124,491157,029157,643281,882296,355276,445367,352412,120432,966234,043149,922113,22761,019165,71871,08035,46519,035
II. Nợ dài hạn5,6385,8866,6286,4216,5007,0826,8667,1833,97860,234245,795352,624263,27027,2862686,58518,98060
B. Nguồn vốn chủ sở hữu785,154767,826763,548717,430695,764672,443644,550529,332542,108493,939459,901417,043372,603344,293310,357275,863229,364210,758232,646218,761
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN936,331923,522915,720848,342859,292837,167933,298832,870822,531921,5251,117,8171,202,633869,916521,501423,853343,466414,062281,897268,110237,795
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |