CTCP X20 (x20)

11.50
-0.80
(-6.50%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh418,871275,010171,446256,439575,542226,350131,724367,936403,912210,864142,708284,612366,995301,263153,444322,170205,800305,258128,764324,284
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2263175
3. Doanh thu thuần (1)-(2)418,871275,010171,446256,439575,542226,350131,724367,936403,912210,864142,708284,612366,995301,263153,444322,170205,574305,258128,447324,278
4. Giá vốn hàng bán332,196230,054146,670213,680446,470190,819108,190316,671342,562184,276116,498228,284304,210252,483129,257272,607157,985256,827114,127262,913
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)86,67444,95624,77642,759129,07235,53223,53451,26561,34926,58826,21056,32862,78548,78024,18749,56347,58848,43114,32161,366
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1629671,0278637067706082372736501,2911,04997545956999459283123128
7. Chi phí tài chính2182115041136-1,0901,09210631613132-253-3481,533-604-54-1402,766
-Trong đó: Chi phí lãi vay186200482-1,0921,092-35566-46-256-3481,533-668-219-1452,754
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh167121-12917222120
9. Chi phí bán hàng4,189661,5732,67130,6882,866-7493,79711,2543,0003,6586,76113,5103,890-5946,2995,4144,76513,3137,192
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp73,93730,66316,35230,71164,36128,99521,32933,52237,98124,47120,78038,29944,49333,82924,31731,68744,88627,077-89142,668
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,49314,9837,54210,24134,7284,3054,77313,09212,377-2962,91712,3045,62511,7731,39810,143-1,42716,9262,2818,868
12. Thu nhập khác13598871,175240142904092895266801120127102224152143224
13. Chi phí khác715993539-6019085972664213944968-9731,02133,124663
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)12882-131,172235103690-867-505-176-37063-144-8491,100-919221-2,97276222
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,62115,0657,52911,41434,9634,4085,46412,22511,872-4722,54712,3675,48110,9252,4989,224-1,20613,9542,3589,090
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,0313,1181,4552,2585,5075101,1303,9553,0788155242,5887582,0991,1682,096-242,9211,48430
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-310847-603162604-872386-9091,745
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,0313,1181,4552,2585,1975101,9773,9552,4758156862,5881,3622,0992962,0963622,9215751,775
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,59011,9476,0749,15629,7663,8983,4878,2709,397-1,2871,8619,7794,1198,8262,2027,128-1,56811,0331,7837,315
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,59011,947-7,6369,15629,7663,8983,4878,2709,397-1,2871,8619,7794,1198,8262,2027,128-1,56811,0331,7837,315

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |