CTCP X20 (x20)

11.80
-0.40
(-3.28%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,121,7651,301,7701,034,3951,143,871912,842774,933910,1681,047,6071,043,3401,019,615923,297
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5073184721,865
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,121,7651,301,7701,034,3951,143,871912,335774,931910,1681,047,5891,042,8681,017,750923,297
4. Giá vốn hàng bán922,6001,062,229863,918958,596750,616625,576782,852910,943903,824891,587808,715
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)199,166239,541170,477185,275161,719149,354127,316136,646139,045126,163114,581
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,0192,3213,2632,0209933446322,0912713,8759,667
7. Chi phí tài chính9321371011,0651,9684,3367,7301,1871,67226750
-Trong đó: Chi phí lãi vay867268841,7214,1026,86575776097
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh167624503271340206232
9. Chi phí bán hàng8,49936,63124,64723,10438,63922,89519,74923,87020,76917,84516,327
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp151,662148,116121,560134,287106,305100,75393,19083,25983,31471,69462,183
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)42,25957,60027,93429,10916,14021,9207,27830,42133,79340,23245,689
12. Thu nhập khác1,4952962831,1497431,3343,5015856,6778913,177
13. Chi phí khác1253401,2731,9603,8601,7483,3013231,704175279
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,370-44-990-811-3,117-4142002624,9737162,898
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)43,62857,55626,94428,29813,02321,5067,47930,68338,76640,94848,587
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,86211,7956,3106,4042,3276,9342,2016,6728,0278,08511,363
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại537253-2681,222-1,745
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,86212,3326,5636,1363,5495,1892,2016,6728,0278,08511,363
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)34,76745,22420,38022,1629,47416,3175,27824,01130,73932,86337,224
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,05745,22420,38022,1629,47416,3175,27824,01130,73932,86337,224

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |