CTCP Xà phòng Hà Nội (xph)

14.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 3
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,01426,25750,4447,43610,82410,1688,8338,3119,34210,42411,0928,31514,20214,7469,9808,39210,51012,2879,1009,576
4. Giá vốn hàng bán10,56722,86747,2695,2878,5057,5367,4035,9829,7636,7107,7055,86411,15511,2957,0455,9317,43910,3267,9008,153
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,3793,2363,1462,1412,3172,6321,4292,330-5862,5222,4901,8823,0323,4182,9032,2231,4711,7751,1761,322
6. Doanh thu hoạt động tài chính2562445,55015416614316726329231328526726510,700732104123213
7. Chi phí tài chính2532
-Trong đó: Chi phí lãi vay2532
9. Chi phí bán hàng2,2121,6601,8191,4411,4831,0429741,0581,6331,7811,4081,3411,8801,5902,2801,6791,7392,3142,1381,140
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,9792,6852,8302,9843,4253,0912,6772,87110,1523,0393,0523,00510,4593,2293,7122,6673,5164,7583,1712,632
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-556-8894,047-2,130-2,425-1,358-2,055-1,336-12,079-1,985-1,685-2,197-9,0419,299-3,016-2,123-3,781-5,193-4,010-2,268
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-702-1,0313,837-2,062-2,456-1,126-2,126-1,505-12,417-2,073-1,797-2,282-9,1869,241-3,019-2,154-3,848-5,254-4,025-2,134
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-702-1,0313,837-2,062-2,456-1,126-2,126-1,505-12,417-2,073-1,797-2,282-9,1869,241-3,019-2,154-3,848-5,254-4,025-2,134
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-702-1,0313,837-2,062-2,456-1,126-2,126-1,505-12,417-2,073-1,797-2,282-9,1869,241-3,019-2,154-3,848-5,254-4,025-2,134

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |