CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái (ybm)

10.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh245,875230,339166,231226,056170,347204,754170,298156,614159,097137,104118,074111,52282,471113,831112,247139,246117,639115,823122,335112,826
2. Các khoản giảm trừ doanh thu849540924825134140894784762732111,61012
3. Doanh thu thuần (1)-(2)245,868229,844165,823225,808170,322204,741170,257156,614159,057136,210117,290111,44682,445113,799112,247139,246117,628114,213122,335112,814
4. Giá vốn hàng bán161,817145,595103,257153,066116,463143,828117,905107,786115,17695,73784,43175,69555,96875,82674,617103,59988,54385,21595,04879,751
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)84,05184,25062,56672,74153,85860,91352,35248,82843,88140,47332,85935,75126,47737,97237,62935,64729,08528,99827,28733,063
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,4141,7651,5782,0862,5133,2859766281,38844445863444575569862456109118446
7. Chi phí tài chính6,8975,8775,5395,7535,5686,7016,0227,3474,5344,9563,6424,5443,0523,7383,5514,2423,5413,4743,7403,715
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,2315,3884,8452,9574,8005,3355,0845,0814,1913,5953,4563,8453,0473,5143,2093,5343,3733,5883,5703,679
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng65,01164,57952,74261,96644,69248,81740,51635,99134,20330,40424,07425,37020,00730,29230,27321,34920,34821,09819,41320,738
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,0193,7853,0233,5542,6212,4811,9572,0582,3161,6501,1361,1051,6801,1298431,2281,2931,5151,1981,656
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,53811,7742,8403,5553,4906,2004,8344,0594,2173,9074,4655,3662,1823,5683,6599,4523,9593,0203,0537,400
12. Thu nhập khác18112418342303110143
13. Chi phí khác6759184178415311201112,0561719098654-996,215
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-49-57-605-37227-1-120-1-2,0562-7-1-909-8-55399-6,172
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,48811,7172,7803,5593,1186,2274,8333,9404,2163,9074,4653,3102,1853,5613,6588,5433,9512,4673,1531,228
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,1492,3996017241,2931,298969865846741893967440718733701412280316110
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,1492,3996017241,2931,298969865846741893967440718733701412280316110
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,3409,3172,1792,8351,8254,9283,8643,0753,3713,1663,5722,3431,7442,8442,9257,8423,5392,1872,8371,117
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,3409,3172,1792,8351,8254,9283,8643,0753,3713,1663,5722,3431,7442,8442,9257,8423,5392,1872,8371,117

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |